Thứ Tư, 2 tháng 9, 2026

Việt Minh Cái Gì Cũng Cướp! Cộng Sản Cái Gì Cũng Cướp, Cũng Giết!

 


VIỆT MINH CÁI GÌ CŨNG CƯỚP! CỘNG SẢN CÁI GÌ CŨNG CƯỚP, CŨNG GIẾT!
Diễn Đàn Nhân Bản

Từ cướp chính quyền 1945 đến vi phạm Hiệp định Paris 1973: Vấn đề chính danh của Đảng Cộng sản Việt Nam

Lịch sử Việt Nam hiện đại thường được kể bằng ngôn ngữ của bên thắng cuộc: “Cách mạng Tháng Tám thành công”, “giải phóng miền Nam”, “thống nhất đất nước”. Nhưng nếu nhìn từ góc độ chính danh pháp lý và cam kết quốc tế, có một cách đọc khác cần được đặt ra nghiêm túc hơn: Đảng Cộng sản Việt Nam đã giành quyền lực bằng cách cướp chính quyền trong khoảng trống quyền lực năm 1945, rồi tiếp tục thống nhất đất nước bằng vũ lực, trái với tinh thần Hiệp định Paris 1973.

Đây không phải là một kết luận cảm tính. Nó cần được đặt trên ba câu hỏi: quyền lực năm 1945 đến từ đâu, chính phủ Trần Trọng Kim bị thay thế bằng cách nào, và Hiệp định Paris 1973 đã cam kết điều gì về tương lai miền Nam Việt Nam.

1. Năm 1945: Việt Minh không lên nắm quyền bằng bầu cử

Điểm đầu tiên cần nói rõ: Việt Minh không trở thành lực lượng cầm quyền bằng một cuộc tổng tuyển cử tự do trước khi nắm chính quyền. Họ giành chính quyền trong bối cảnh Nhật đầu hàng, Pháp suy yếu, triều đình Bảo Đại mất thực quyền, và Chính phủ Trần Trọng Kim không còn đủ năng lực kiểm soát tình hình.

Theo Britannica, sau khi Pháp bị Nhật giải giáp, Bảo Đại được phép tuyên bố độc lập và lập một chính phủ quốc gia tại Huế ngày 17/4/1945, nhưng “toàn bộ quyền lực thực tế vẫn nằm trong tay các chỉ huy quân sự Nhật”. Điều này cho thấy Chính phủ Trần Trọng Kim có nền tảng yếu, nhưng nó vẫn là một chính phủ hiện hữu, được lập dưới danh nghĩa quốc gia Việt Nam lúc bấy giờ.

Vấn đề nằm ở chỗ: Việt Minh không thay thế chính phủ này bằng một thủ tục hợp hiến hay một cuộc trưng cầu dân ý toàn quốc. Họ huy động lực lượng, chiếm các trung tâm quyền lực, buộc cục diện chính trị chuyển sang tay mình. Britannica mô tả Việt Minh là lực lượng cộng sản – phi dân tộc chủ nghĩa có tổ chức tốt nhất lúc đó, và khi Nhật đầu hàng, gần như không có lực lượng nào đủ tổ chức để chống lại họ.

Nói thẳng: đó là một cuộc cướp chính quyền theo nghĩa chính trị — giành lấy quyền lực nhà nước bằng hành động cách mạng, không thông qua bầu cử hay chuyển giao hợp hiến.

2. Bảo Đại thoái vị không làm cho Việt Minh có chính danh dân chủ!

Một lập luận thường được đưa ra là Bảo Đại đã thoái vị, trao ấn kiếm, nên chính quyền mới có tính kế thừa hợp pháp. Nhưng trao ấn kiếm là biểu tượng chính trị, không phải sự phê chuẩn dân chủ của toàn dân.

Nếu một vị vua thoái vị trong bối cảnh áp lực chính trị và cách mạng, điều đó chỉ cho thấy chế độ quân chủ đã kết thúc. Nó không chứng minh rằng lực lượng tiếp quản quyền lực đã được nhân dân trao quyền thông qua một cơ chế dân chủ.

Nói cách khác, Việt Minh có thể có chính danh cách mạng, nhưng không có chính danh dân chủ nguyên thủy. Họ không bước vào quyền lực bằng lá phiếu, mà bằng khả năng tổ chức, huy động và chiếm lĩnh thời cơ chính trị.

Đây chính là điểm mấu chốt: một lực lượng có thể thắng trong cách mạng, nhưng chiến thắng đó không tự động biến họ thành chính quyền có chính danh dân chủ.

3. Từ “cướp chính quyền” đến độc quyền quyền lực ngày nay!

Sau năm 1945, câu hỏi không chỉ là Việt Minh đã giành chính quyền như thế nào, mà là họ đã thiết lập quyền lực theo hướng nào.

Nếu quyền lực sau cách mạng nhanh chóng được mở ra cho cạnh tranh chính trị tự do, đa đảng, báo chí độc lập và bầu cử thực chất, thì có thể nói cuộc giành chính quyền ban đầu được hợp thức hóa bằng dân chủ sau đó. Nhưng lịch sử Việt Nam đi theo hướng khác: Đảng Cộng sản phi dân tộc từng bước trở thành lực lượng độc quyền chính trị.

Vì vậy, vấn đề chính danh không dừng ở năm 1945. Nó kéo dài thành một cấu trúc quyền lực: giành chính quyền bằng cách mạng, rồi duy trì chính quyền bằng độc quyền chính trị.

Đó là lý do cụm từ “cướp chính quyền” không chỉ là một cách gọi xúc cảm. Nó phản ánh bản chất của một cuộc chuyển giao quyền lực không qua bầu cử, không qua cạnh tranh chính trị bình đẳng, và không qua một thủ tục pháp lý được toàn dân tự do phê chuẩn trước đó.

4. Hiệp định Paris 1973: cam kết rất rõ về miền Nam Việt Nam

Nếu năm 1945 vẫn còn tranh luận vì bối cảnh hỗn loạn sau Thế chiến II, thì đến năm 1973, văn bản pháp lý đã rõ ràng hơn nhiều.

Hiệp định Paris 1973 không nói rằng VNCS miền Bắc có quyền dùng vũ lực để thống nhất Việt Nam. Ngược lại, Điều 15 quy định việc thống nhất Việt Nam phải được tiến hành từng bước bằng biện pháp hòa bình, trên cơ sở thảo luận và thỏa thuận giữa miền Bắc và miền Nam, không cưỡng ép, không thôn tính bởi bất kỳ bên nào, và không có sự can thiệp của nước ngoài.

Đây là điểm cực kỳ quan trọng. Cụm từ “without coercion or annexation by either party” nghĩa là không bên nào được cưỡng ép hoặc thôn tính bên kia. Nếu một bên dùng quân đội để đánh sập chính quyền bên kia, tiến vào thủ đô, áp đặt kết quả chính trị sau chiến thắng quân sự, thì rất khó nói hành động đó phù hợp với cam kết “không cưỡng ép, không thôn tính”.

Ngoài ra, Hiệp định Paris cũng ghi nhận quyền tự quyết của nhân dân miền Nam Việt Nam và hướng đến một giải pháp chính trị thông qua tổng tuyển cử tự do, dân chủ, có giám sát. Điều đó có nghĩa là tương lai miền Nam lẽ ra phải được quyết định bằng tiến trình chính trị, không phải bằng xe tăng tiến vào Sài Gòn.

5. Năm 1975: không phải thống nhất bằng thỏa thuận, mà bằng vũ lực

Sự kiện năm 1975 thường được gọi là “giải phóng miền Nam” (từ vũ lực của ngoại bang). Nhưng nếu đối chiếu với Hiệp định Paris 1973, cách gọi trung tính hơn phải là: miền Bắc dùng sức mạnh quân sự để đánh bại Việt Nam Cộng hòa và áp đặt thống nhất bằng vũ lực.

Britannica mô tả tháng 12/1974, Bắc Việt tấn công Phước Long để thử xem Hoa Kỳ có quay lại ném bom hay không, và gọi hành động này là “blatantly violated the peace” — vi phạm hòa bình một cách trắng trợn. Sau đó, các cuộc tấn công năm 1975 ở Tây Nguyên và miền Trung dẫn đến sự sụp đổ nhanh chóng của Việt Nam Cộng hòa.

Bảo tàng Ngoại giao Hoa Kỳ cũng ghi rằng ngày 30/4/1975, thủ đô Sài Gòn của miền Nam rơi vào tay Quân đội Bắc Việt, kết thúc Chiến tranh Việt Nam.

Như vậy, nếu dùng chính Hiệp định Paris làm chuẩn, thì lập luận “Bắc Việt vi phạm cam kết” có cơ sở rất mạnh. Bởi vì điều xảy ra năm 1975 không phải là thương lượng hòa bình giữa hai miền, không phải tổng tuyển cử tự do ở miền Nam, không phải thống nhất từng bước theo thỏa thuận. Đó là một chiến thắng quân sự.

Nói ngắn gọn: Hiệp định Paris cam kết thống nhất bằng hòa bình; thực tế 1975 là thống nhất bằng vũ lực.

6. Vấn đề chính danh: thắng không đồng nghĩa với đúng!

Một quốc gia có thể được thống nhất sau chiến tranh. Một chính quyền có thể tồn tại lâu dài sau chiến thắng quân sự. Nhưng sự tồn tại và chiến thắng không tự động tạo ra chính danh.

Nếu lấy “thắng là đúng” làm tiêu chuẩn, mọi cuộc chinh phục trong lịch sử đều có thể được hợp pháp hóa sau khi bên thắng kiểm soát được lãnh thổ. Nhưng nếu lấy pháp quyền, cam kết quốc tế và quyền tự quyết của người dân làm tiêu chuẩn, thì chiến thắng quân sự năm 1975 không đủ để xóa đi câu hỏi: người dân miền Nam có thực sự được tự quyết tương lai chính trị của mình như Hiệp định Paris đã ghi nhận hay không?

Câu trả lời là không. Không có một cuộc tổng tuyển cử tự do giữa các lựa chọn chính trị đối lập sau năm 1975. Không có tiến trình hòa giải chính trị bình đẳng giữa hai thực thể miền Bắc (cộng sản) và miền Nam (tự do). Không có cơ chế để người dân miền Nam lựa chọn độc lập giữa các mô hình chính trị khác nhau. Kết quả được quyết định bởi bên thắng trận.

Vì vậy, chính danh của Đảng Cộng sản Việt Nam có thể được mô tả như sau: họ có chính danh của kẻ thắng cuộc, nhưng không có đầy đủ chính danh dân chủ – pháp lý.

7. Kết luận: cướp chính quyền, rồi vi phạm cam kết!!!

Nếu nhìn từ diễn ngôn chính thống, năm 1945 là “Cách mạng Tháng Tám”, năm 1975 là “giải phóng miền Nam”. Nhưng nếu nhìn từ góc độ chính danh dân chủ và cam kết pháp lý, có thể gọi tên khác:

Năm 1945, Việt Minh cướp chính quyền (từ tay Chính phủ Trần Trọng Kim) trong một khoảng trống quyền lực, thay thế Chính phủ Trần Trọng Kim mà không thông qua bầu cử tự do hay chuyển giao hợp hiến.

Năm 1975, Bắc Việt đánh chiếm Việt Nam Cộng hòa bằng vũ lực, trái với tinh thần Hiệp định Paris 1973 vốn yêu cầu thống nhất bằng biện pháp hòa bình, không cưỡng ép, không thôn tính.

Vì vậy, vấn đề không phải là Đảng Cộng sản có thắng hay không. Họ đã thắng. Vấn đề là chiến thắng đó có tạo ra chính danh dân chủ hay không.

Và nếu dựa trên các tiêu chuẩn hiện đại về quyền tự quyết, bầu cử tự do, chuyển giao hợp pháp và tôn trọng cam kết quốc tế, câu trả lời là: không đủ.

Đảng Cộng sản Việt Nam có thể là bên thắng cuộc của lịch sử, nhưng điều đó không xóa được hai câu hỏi nền tảng: quyền lực năm 1945 được giành bằng lá phiếu hay bằng cách mạng? Và thống nhất năm 1975 diễn ra bằng thỏa thuận hòa bình hay bằng vũ lực?

Chừng nào hai câu hỏi đó còn chưa được trả lời một cách trung thực, chừng đó vấn đề chính danh của Đảng Cộng sản Việt Nam vẫn còn là một vết nứt trong diễn ngôn lịch sử chính thống.

Diễn Đàn Nhân Bản


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét