Thứ Hai, 24 tháng 8, 2026

Từ Cây Gậy Trong Thượng Viện Đến Lưỡi Liềm Trên Lá Cờ

 


TỪ CÂY GẬY TRONG THƯỢNG VIỆN ĐẾN LƯỠI LIỀM TRÊN LÁ CỜ
Vô Danh

Người Việt tị nạn mang trong mình một thứ mà cả một thế hệ giáo sư Hoa Kỳ không có, và không cách chi mua được: ký ức về ngày mất nước. Chúng ta đã thấy tận mắt một guồng máy chánh trị nuốt trọn một quốc gia — không phải trong một đêm, mà qua hơn hai chục năm gặm nhấm. Chúng ta biết cái mùi của nó. Biết cái giọng của nó. Biết nó bắt đầu bằng chữ nghĩa đẹp đẽ ra sao và kết thúc bằng cái gì.

Cho nên khi người Mỹ hôm nay tranh cãi rằng đảng Dân Chủ có “cực đoan” hay không, có “ngả về phía tả” hay không, tôi ngồi nghe mà thấy lạ. Họ tranh cãi như những người chưa từng bị cháy nhà tranh cãi về mùi khói.

Bài này viết bằng sử liệu. Không suy diễn, không tô vẽ. Mỗi sự kiện dưới đây đều nằm trong văn khố Quốc Hội Hoa Kỳ, trong hồ sơ tòa án liên bang, trong biên bản các cuộc bỏ phiếu mà bất cứ ai cũng tra được. Đọc xong, quý vị tự kết luận.

Ngày 22 tháng Năm năm 1856, giữa lòng Thượng Viện Hoa Kỳ, dân biểu Preston Brooks của tiểu bang South Carolina — đảng Dân Chủ — bước tới bàn của Thượng nghị sĩ Charles Sumner tiểu bang Massachusetts, và vụt xuống đầu ông bằng một cây gậy chống bọc kim khí. Vụt cho tới khi cây gậy gãy làm đôi. Sumner ngã gục dưới bàn, máu me đầy mặt, phải mất ba năm mới trở lại nghị trường.
Tội của Sumner là gì? Ông đọc một bài diễn văn chống chế độ nô lệ.

Chuyện đáng để nói không nằm ở cú đánh. Nằm ở chuyện sau đó. Cử tri miền Nam gởi gậy mới tới cho Brooks như quà tặng. Báo chí miền Nam ca ngợi. Hạ Viện bỏ phiếu trục xuất Brooks — không đủ túc số, vì khối dân biểu Dân Chủ miền Nam chận lại. Brooks từ chức, về nhà, rồi tái đắc cử gần như tuyệt đối phiếu.

Đó là bài học đầu tiên, và là bài học không bao giờ cũ: bạo lực chánh trị chỉ trở thành thể chế khi tập thể đứng sau nó vỗ tay.

Cuối năm 1865, tại thị trấn Pulaski tiểu bang Tennessee, mấy sĩ quan bại trận của quân đội miền Nam lập ra một hội kín. Họ đặt tên Hy Lạp cho nó, may áo choàng trắng, chế ra mấy chức tước nghe kêu như trò trẻ con. Ba năm sau, cái trò trẻ con ấy đã trở thành lực lượng khủng bố có tổ chức nhứt lịch sử Hoa Kỳ.

Ku Klux Klan không phải một tổ chức lơ lửng ngoài chánh trị. Nó là cánh tay vũ trang của đảng Dân Chủ miền Nam trong thời Tái Thiết, và nó vận hành đúng chức năng đó: đốt trường học của người da đen, treo cổ những người ghi danh cử tri, ám sát các dân biểu Cộng Hòa da đen ngay tại tiểu bang họ đại diện.

Nathan Bedford Forrest, cựu tướng miền Nam và là Đại Phù Thủy đầu tiên của Klan, năm 1868 ngồi ghế đại biểu tại Đại Hội Toàn Quốc đảng Dân Chủ. Người ta không hề giấu giếm. Không cần giấu.

Ai dẹp Klan? Quốc Hội do đảng Cộng Hòa nắm, qua các Đạo Luật Cưỡng Hành 1870–1871, và Tổng Thống Ulysses Grant — cũng Cộng Hòa — cho quân đội liên bang vào miền Nam bắt hàng ngàn đảng viên Klan. Trong vòng vài năm, Klan gần như tan rã.
Nhưng nó chỉ thay áo.

Lễ Phục Sinh năm 1873, tại quận Grant tiểu bang Louisiana, dân quân da trắng bao vây tòa hành chánh Colfax nơi những người da đen đang cố giữ kết quả bầu cử. Họ đốt tòa nhà. Họ bắn những người chạy ra. Họ hành quyết tù binh sau khi trận đánh đã tàn. Con số tử vong, tùy nguồn, từ sáu chục tới hơn một trăm rưỡi.

Vụ án lên tới Tối Cao Pháp Viện. Năm 1876, trong phán quyết Hoa Kỳ kiện Cruikshank, tòa xử rằng chánh phủ liên bang không có thẩm quyền truy tố tư nhân về những tội ấy. Toàn bộ hung thủ được thả. Từ giờ phút đó, người da đen miền Nam mất luôn tấm khiên pháp lý cuối cùng.

Sau đó là chuỗi ngày dài. White League ở Louisiana năm 1874, mặc quân phục, có súng trường, lật đổ chánh quyền tiểu bang trong ba ngày. Red Shirts ở South Carolina và Mississippi. “Kế hoạch Mississippi” năm 1875 — công thức đã được viết ra thành chiến lược: dùng bạo lực có tính toán trong mùa bầu cử để cử tri da đen không dám bước ra khỏi nhà. Không một tổ chức nào trong số đó tự nhận là độc lập. Tất cả đều công khai hoạt động dưới danh nghĩa đảng Dân Chủ tiểu bang.

Và rồi Wilmington, North Carolina, ngày 10 tháng Mười Một năm 1898. Một chánh quyền thành phố được bầu hợp pháp — liên minh giữa Cộng Hòa và Populist, gồm cả người da trắng lẫn da đen — bị lật đổ bằng súng. Tòa báo của người da đen bị đốt. Hàng chục người bị giết. Hàng trăm gia đình bị lùa ra khỏi thành phố, cấm trở về. Nhóm chủ mưu tự phong làm thị trưởng và hội đồng ngay chiều hôm đó.

Đây là cuộc đảo chánh duy nhứt lật đổ được một chánh quyền dân cử trên đất Mỹ. Nó do đảng Dân Chủ tiểu bang North Carolina tổ chức, có kế hoạch, có tuyên ngôn viết sẵn. Suốt một trăm năm sau, sách giáo khoa gọi nó là “cuộc bạo loạn chủng tộc” — chữ “bạo loạn” khéo léo xóa đi thủ phạm. Mãi tới năm 2006 tiểu bang mới lập ủy ban điều tra và gọi đúng tên: đảo chánh.

Tới đây là chỗ ít người Việt biết, mà lại là chương soi sáng nhứt cho chuyện hôm nay.

Woodrow Wilson, Tổng Thống Dân Chủ, giáo sư đại học, viện trưởng Princeton — mẫu người trí thức mà giới cấp tiến hôm nay vẫn tôn thờ. Vừa nhậm chức năm 1913, ông cho tái phân biệt chủng tộc trong công sở liên bang, thứ đã bị dẹp từ thời Tái Thiết. Nhân viên da đen bị đẩy xuống hầm, ngăn bằng vách gỗ, dùng nhà vệ sinh riêng.

Tháng Hai 1915, ông cho chiếu phim “The Birth of a Nation” — cuốn phim tôn vinh Ku Klux Klan như những hiệp sĩ cứu quốc — ngay trong Tòa Bạch Ốc. Cuốn phim ấy làm Klan hồi sinh, và tới thập niên 1920 Klan mới có số hội viên đông nhứt lịch sử: mấy triệu người.

Cùng vị Tổng Thống đó ký Đạo Luật Gián Điệp 1917 và Đạo Luật Phản Loạn 1918, bỏ tù người dân vì phát biểu phản chiến. Eugene Debs, ứng cử viên tổng thống của đảng Xã Hội, bị mười năm tù chỉ vì một bài diễn văn. Bộ trưởng Tư Pháp của ông, A. Mitchell Palmer, mở các cuộc bố ráp bắt hàng ngàn người, trục xuất hàng trăm, phần lớn không qua xét xử.

Rồi mùa hè 1919. Từ Chicago tới Washington, từ Omaha tới Elaine tiểu bang Arkansas, hàng chục thành phố chìm trong bạo động. Riêng ở Elaine — một tiểu bang do đảng Dân Chủ nắm độc quyền tuyệt đối — số nông dân da đen bị giết, theo các ước tính nghiêm túc, lên tới hàng trăm. Tội của họ: đòi lập nghiệp đoàn để khỏi bị bóc lột giá bông. Hai năm sau, khu Greenwood ở Tulsa bị san bằng từ trên không.
Chánh phủ liên bang làm gì? Không gì cả.

Và khi Hạ Viện do Cộng Hòa kiểm soát thông qua Đạo Luật Chống Treo Cổ Dyer năm 1922, khối Thượng nghị sĩ Dân Chủ miền Nam câu giờ tới chết. Cùng số phận ấy lặp lại năm 1935, năm 1940. Suốt gần một thế kỷ, Quốc Hội Hoa Kỳ không hình sự hóa nổi tội treo cổ người, và mỗi lần thất bại đều do cùng một khối phiếu.

Little Rock, 1957. Thống đốc Orval Faubus — Dân Chủ — điều Vệ Binh Quốc Gia chận không cho chín em học sinh da đen bước vào trường trung học. Tổng Thống Eisenhower — Cộng Hòa — phải gởi Sư Đoàn Nhảy Dù 101 tới hộ tống các em vô lớp. Lính Mỹ dàn hàng bảo vệ trẻ con Mỹ trước quân của một thống đốc Mỹ.

Birmingham, 1963. Bull Connor, Ủy viên An Ninh thành phố, xịt vòi rồng và thả chó vào đoàn biểu tình có cả thiếu niên. Ông ta không phải một viên chức địa phương vô danh: ông là Ủy Viên Toàn Quốc của đảng Dân Chủ tiểu bang Alabama.

Cùng năm ấy, Thống đốc George Wallace — Dân Chủ — đọc diễn văn nhậm chức với lời thề giữ phân biệt chủng tộc hôm nay, ngày mai, và mãi mãi, rồi tự thân đứng chận cửa Viện Đại Học Alabama.

Rồi tới đạo luật Dân Quyền 1964. Ai chống? Một khối mười tám Thượng nghị sĩ Dân Chủ miền Nam, do Richard Russell tiểu bang Georgia cầm đầu, câu giờ hơn hai tháng ròng — cuộc câu giờ dài nhứt lịch sử Thượng Viện lúc bấy giờ. Trong đó có Robert Byrd tiểu bang West Virginia, một cựu chức sắc Ku Klux Klan, đứng đọc liên tục hơn 14 tiếng đồng hồ.

Con số bỏ phiếu cuối cùng tại Thượng Viện: đảng Cộng Hòa 27 thuận 6 chống — 82%. Đảng Dân Chủ 46 thuận 21 chống — sáu mươi chín phần trăm. Tại Hạ Viện: Cộng Hòa tám mươi phần trăm thuận, Dân Chủ sáu mươi mốt phần trăm.

Đạo luật dân quyền vĩ đại nhứt thế kỷ 20 được thông qua nhờ phiếu Cộng Hòa bù vào chỗ đảng Dân Chủ thiếu. Đó là biên bản. Không ai sửa được biên bản.

Nếu một chánh đảng có quyền phủi sạch hơn 100 năm lịch sử của mình bằng câu “hồi đó khác bây giờ”, thì tại sao chính chánh đảng ấy lại đòi cả nước Mỹ phải mang mặc cảm tội lỗi về những chuyện xa hơn thế nữa? Không thể vừa đòi quốc gia phải quỳ xuống xin lỗi cho tội tổ tông, vừa đòi riêng mình được xóa án tích. Cái thước phải đo chung một chiều.

Hơn nữa, cái mà tôi muốn quý vị chú ý không phải cái nhãn, mà cái tật. Một chánh đảng có thể đổi cương lĩnh, đổi cử tri, đổi vùng địa lý — nhưng cái tật chánh trị thì di truyền qua văn hóa tổ chức, không qua bản đồ. Tật ấy là gì? Là niềm tin rằng phe mình đại diện cho điều tất yếu của lịch sử, và ai cản đường thì không phải đối thủ, mà là chướng ngại phải dẹp.

Cái tật đó, đảng Dân Chủ chưa bao giờ bỏ. Nó chỉ đổi đối tượng.

Người Việt chúng ta đọc chữ “xã hội chủ nghĩa” bằng con mắt khác người Mỹ. Họ nghe thấy trợ cấp y tế. Chúng ta nghe thấy hợp tác xã, tem phiếu, học tập cải tạo, vùng kinh tế mới.

Bởi vậy xin nói thẳng: cái đang xảy ra trong đảng Dân Chủ Hoa Kỳ không còn là chuyện suy đoán nữa.

Năm 2016 và 2020, Bernie Sanders — người tự xưng là xã hội chủ nghĩa dân chủ, người từng đi hưởng tuần trăng mật ở Liên Sô — hai lần vào tới vòng chung kết đề cử tổng thống. Năm 2025, Zohran Mamdani, đảng viên Democratic Socialists of America, đắc cử thị trưởng Nữu Ước, đọc diễn văn thắng cử trích lời Eugene Debs. Tháng Sáu năm 2026, ba ứng cử viên do ông ta ủng hộ thắng vòng sơ bộ Dân Chủ ở Nữu Ước, hai người trong đó hạ luôn dân biểu đương nhiệm của chính đảng mình. Rồi ông tuyên bố trên truyền hình toàn quốc rằng một người xã hội chủ nghĩa có thể đắc cử bất cứ chức vụ nào, ở bất cứ đâu trên đất nước này.

Đó không còn là cánh tả bên lề. Đó là người đang chọn ứng cử viên cho đảng.

Nhìn vào nội dung mà coi. Đóng băng giá thuê nhà bằng sắc lệnh. Chợ thực phẩm do thành phố sở hữu. Thuế đánh vào tài sản chớ không phải lợi tức. Y tế toàn dân do chánh phủ điều hành. Từng món một, quý vị đều đã thấy ở đâu đó rồi. Chúng ta đã thấy nó ở Sài Gòn sau tháng Tư năm 1975. Tên gọi khác, cơ chế giống hệt: nhà nước định giá, nhà nước phân phối, và người dân xếp hàng.

Về mặt tư tưởng, sự thay thế còn sâu hơn. Karl Marx chia xã hội thành giai cấp bóc lột và giai cấp bị bóc lột. Cánh tả Mỹ hôm nay chia xã hội thành nhóm áp bức và nhóm bị áp bức — theo màu da, theo phái tính, theo bản dạng. Đổi biến số, giữ nguyên phương trình. Và hệ quả cũng nguyên vẹn: khi anh đã bị xếp vào nhóm áp bức, thì lời anh nói không cần nghe, quyền anh có không cần trọng, và thiệt hại xảy tới cho anh là công lý lịch sử được thi hành.

Rồi tới ngôn luận. Trong khuôn viên đại học, diễn giả bảo thủ bị la ó không cho nói, bị hủy buổi thuyết trình, bị đuổi khỏi giảng đường. Người ta dạy cả một thế hệ rằng lời nói trái ý là một dạng bạo lực.

Một khi anh đã tin rằng lời nói của kẻ đối lập là bạo lực, thì nắm đấm của anh trở thành tự vệ. Mao Trạch Đông hiểu rõ điều này. Hồng vệ binh không bao giờ nghĩ mình đi đánh người vô tội; họ nghĩ mình đang chống trả.

Và bạo lực thiệt đã tới.

Năm 2017, dân biểu Steve Scalise bị bắn trọng thương trên sân bóng bởi một người tình nguyện của ban vận động Sanders. Năm 2020, hàng loạt thành phố cháy trong nhiều tháng, trong lúc không ít viên chức dân cử gọi đó là biểu tình ôn hòa. Năm 2022, một người mang súng tới trước nhà một Thẩm phán Tối Cao Pháp Viện với ý định giết ông. Năm 2025, các đại lý xe Tesla bị đốt trên khắp nước Mỹ như một hình thức phát biểu chánh trị.

Và ngày 10 tháng Chín năm 2025, tại Utah Valley University, Charlie Kirk — ba mươi mốt tuổi, vợ và hai con nhỏ — bị bắn chết bằng một phát đạn từ nóc nhà, giữa lúc đang đứng tranh luận với sinh viên. Thống đốc tiểu bang gọi đúng tên: một vụ ám sát chánh trị.

Cái làm người ta lạnh sống lưng không phải viên đạn. Viên đạn là hành vi của một cá nhân. Cái làm lạnh sống lưng là những gì hiện lên trên mạng xã hội trong 24 tiếng sau đó — bao nhiêu người có học, có nghề nghiệp, có địa vị, công khai viết rằng ông ta đáng chết.

Đúng 169 năm sau khi cử tri South Carolina gởi gậy mới tặng Preston Brooks.

Tôi không bảo quý vị bỏ phiếu cho ai. Người Việt tị nạn đã bị người ta chỉ đường quá nhiều lần rồi.

Chúng ta là nhóm di dân hiếm hoi trên đất nước này đã từng sống qua đoạn cuối của câu chuyện. Chúng ta biết cái gì tới trước, cái gì tới sau. Trước hết là chữ nghĩa đẹp: công bằng, giải phóng, tiến bộ. Rồi tới việc chia dân thành hai loại. Rồi tới chỗ lời nói trái ý bị gọi là tội. Rồi tới lúc kẻ chống đối không còn là người bất đồng, mà là kẻ thù. Rồi tới thứ sau cùng, thứ mà tôi không cần tả ra vì quý vị đã thấy tận mắt.

Miền Nam Việt Nam sụp không chỉ vì thiếu súng đạn. Sụp vì tới lúc quan trọng nhứt, quá nhiều người ngây thơ còn đang bận cãi nhau xem chuyện đó có thiệt sẽ xảy ra hay không.

Nước Mỹ này đã cưu mang chúng ta. Món nợ ấy trả bằng cách nào? Bằng cách nói ra điều mình đã thấy, trong khi vẫn còn được phép nói.

Vô Danh


Năm Ngọ Nói Chuyện Ngựa

 


NĂM NGỌ NÓI CHUYỆN NGỰA
Trần Quán Niệm

Từ Đông sang Tây, hàng ngàn năm nay trước khi nền văn minh cơ khí lan tràn kể từ thế kỷ thứ 20, ngựa là bạn đồng hành gần nhất của loài người. Tuy liệt vào hàng gia súc nhưng ngựa chiếm một địa vị cao quý. Các bộ lạc du mục Ả Rập quý như vợ con,và đãi ngộ hết sức đặc biệt, khát uống sữa lạc đà, đói ăn trái chà là, đêm ngủ chung lều với chủ. Sự giầu có và địa vị trong bộ lạc Da Đỏ được căn cứ trên số ngựa sở hữu. Ở nước nào cũng vậy, ngựa phục vụ hàng vua chúa, tướng lãnh, các nhà quyền quý, trại chủ và nổi bật nhất là ngựa được coi như chiến hữu của các tay tráng sĩ. Hình ảnh người tráng sĩ gắn liền với “thanh gươm, yên ngựa” Tráng sĩ mà lội bộ chắc chắn là mất vẻ hào hùng. (xệ quá)

Thử hỏi còn hình ảnh nào đẹp bằng 

“Áo chàng đỏ tựa ráng pha. 

Ngựa chàng sắc trắng như là tuyết in” (Chinh Phụ Ngâm)


Hoặc còn gì hùng tráng hơn là “da ngựa bọc thây” trong những vần sau đây:

Chí làm trai dặm nghìn da ngựa

Gieo Thái Sơn nhẹ tựa Hồng mao

Giã nhà đeo bức chiến bào

Thét roi cầu Vị, ào ào gió Thu (CPN)


Sau tiệc rượu giã từ, chàng sẽ “một mình một ngựa” rong ruổi đường xa vạn dặm. Đó cũng là giây phút người chinh phụ thầm ghen với con ngựa diễm phúc được kề cận bên chàng

Đưa chàng lòng dặc dặc buồn

Bộ khôn bằng ngựa, thủy khôn bằng thuyền (CPN)


Và kể từ đây chàng chỉ còn ngựa là bạn đường, ăn ngủ có nhau

Hơi gió lạnh, người rầu mặt dạn

Giòng nước sâu, ngựa nản chân bon

Ôm yên gối trống đã chồn

Nằm vùng cát trắng, ngủ cồn rêu xanh (CPN)


Một ngày kia, chàng lập nên “công lao hãn mã”. trở về đoàn tụ trong vinh quang, thì hạnh phúc biết bao. Nếu chàng không bao giờ trở lại, nàng đành ôm con, hóa đá đợi chồng trên đầu non


Văn nhân cũng cần có ngựa. Ngày Xuân phơi phới, các nàng Kiều dạo chơi đầy đường, chàng thót lên lưng ngựa “lỏng buông tay khấu” theo tà tà cho ra vẻ hào hoa phong nhã. Chàng diện đồ vía và con ngựa chàng cưỡi cũng đặc biệt:

 

Tuyết in sắc ngựa câu dòn

Cỏ pha mầu áo, nhuộm non da trời (Kiều)


Ngựa có mặt khắp nơi. Ngựa đưa ông Nghè về làng vinh quy bái Tổ ” Chồng em xuống ngựa, cả làng ra xem” Ngựa tô điểm ngày vui của chàng và nàng “Ngựa anh đi trước, võng nàng theo sau”

Ngựa chia sẻ nỗi vất vả của chủ nhân khi gặp cơn thất thế “vó câu khấp khểnh, bánh xe gập gềnh”. 

Lịch sử nước nhà còn chép chuyện “Phù Đổng Thiên Vương” cưỡi ngựa sắt, phá giặc Ân. Lúc lâm trận, ngựa sắt phun khói lửa mù mịt, cháy vàng những bụi trúc làng Gióng, di tích còn truyền lại tới bây giờ. 

Bên trời Âu, con ngựa gỗ Trojan, thành Troie (1574) được nhắc đến như một điển tích về mưu mẹo chiến trường, cảnh cáo những kẻ khờ khạo “cõng rắn cắn gà nhà”

Kể từ ngày dân tỵ nạn Việt lưu vong khắp thế giới, lâu lâu báo chí lại nói đến tích “ngựa Hồ, chim Việt” hàm ý so sánh loài cầm thú còn biết lưu luyến chốn cố hương, nữa là loài người sao đành quên “Quê cha đất tổ”. Ngựa Hồ là loài ngựa quý của nước Hồ đem cống cho nước Tầu. Loài ngựa này sống ở vùng thảo nguyên gió lộng tại đất Hồ, nên mỗi khi đến mùa gió Bấc thổi, lại cất tiếng hý ai oán vì nhớ quê hương. Tương tự, chim Việt cũng là phẩm vật triều cống từ phương Nam, luôn chọn cành ở phương Nam làm tổ.

Đầu năm ngựa, xin kể hầu quý vị những truyện về ngựa, mua vui trong mấy ngày Xuân nhàn tản để rồi xong ba ngày Tết, quý vị lại “làm thân trâu ngựa” “kéo cầy trả nợ” tư bản Mỹ. Đến đây thế nào cũng có quý vị cười thầm, anh chàng này nói chuyện nọ xọ chuyện kia, trâu, bò mới kéo cầy chứ. Xin thưa đó là chuyện bên nuớc mình, bên Âu Châu ngựa phải kéo cầy như điên. Thế mới biết cái đúng ở nơi này, chưa chắc là cái đúng ở nơi khác (*). Cũng như dân ta và dân Mỹ, chê thịt ngựa, làm thức ăn cho súc vật, trong khi dân Âu châu lại cho là món tuyệt hảo. Tuy nhiên mấy chuyện đó để dành hồi sau. Bây giờ xin nói về lịch sử loài ngựa.

LỊCH SỬ

Theo các nhà khảo cổ, ngựa có mặt trên trái đất từ 50 triệu năm. Mới đầu nó nhỏ như con nai có tên khoa học là Eohippus, có khả năng chạy rất nhanh để thú dữ khỏi ăn thịt. Con người chỉ xuất hiện mới 3 triệu năm, nhưng với trí khôn hơn mọi loài, nên bắt ngựa làm gia súc. Không ai rõ con ngựa đầu tiên trở nên nô lệ cho con người vào giai đoạn nào, và trường hợp đó xẩy ra như thế nào, nhưng điều mà người ta biết chắc là nhờ ngựa mà văn minh nhân loại lan tràn rộng rãi, và cũng nhờ ngựa mà mộng chinh phục các quốc gia lân cận của các vị lãnh chúa hiếu chiến mới có thể thực hiện được. 

Khoảng năm 700 sau Tây Lịch, nhà tiên tri Mohamed, tin mình là truyền nhân của Đấng Allah, có nhiệm vụ rao giảng đạo Hồi cho nhân loại nhưng có điều, ông ta chọn cách rao giảng đầy máu lửa bằng cách dẫn đoàn kỵ mã Ả Rập dẫm nát Âu châu, chinh phục nhiều quốc gia. Dân bại trận chỉ có một chọn lựa độc nhất: “theo Allad hay chết”. Đế quốc Ả Rập rộng lớn tới bờ Địa Trung Hải, rồi tràn sang Phi Châu bao gồm cả Tây Ban Nha. Trước khi đế quốc này sụp đổ, Tây Ban Nha bị người Hồi cai trị cả trăm năm, nhân dịp đó ngựa Ả Rập pha giống với ngựa Tây Ban Nha thành một giống ngưạ tốt, là tổ tiên của ngựa Mỹ Châu, như sẽ nói tới sau này.

Mấy trăm năm sau Thành Cát Tư Hãn lãnh đạo bộ lạc rong ruổi trên yên ngựa chinh phục gần hết nước Tầu, Tây Hạ, Triều Tiên, Ba Tư (Iran), Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ và một phần Nga Sô, từ Âu sang Á. Lính Mông Cổ nổi tiếng về tài cưỡi ngựa, suốt ngày ở trên lưng ngựa không biết mỏi mệt, khát uống máu ngựa, đói ăn thịt ngựa, cũng như nổi tiêng về sự hung bạo, hiếu sát, người ta loan truyền là vó ngựa Mông Cổ đi đến đâu cỏ cũng không mọc nổi. Dân chúng Âu Châu kinh hoàng trước đoàn kỵ mã Mông Cổ đến nỗi mệnh danh chúng là ‘horses from hell”. Đoàn ngựa từ địa ngục reo rắc chết chóc máu lửa khắp Á châu và Âu châu.

Tuy nhiên đoàn quân bách chiến bách thắng này 2 lần qua xâm lấn nước Việt tý hon đều thảm bại. Lần thứ nhất vào đời nhà Trần (1288). Danh bất hư truyền, lúc đầu quân kỵ mã Mông Cổ tiến như vũ bão, khiến quân ta thua chạy. Nhưng với tài điều binh, khiển tướng thần sầu của Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, quân Nam dùng mẹo đánh tan quân Mông Cổ tại sông Bạch Đằng. Trên bộ danh tướng Phạm Ngũ Lão tiêu diệt đoàn quân kỵ của Thái tử Thoát Hoan và tùy tướng bằng lối phục chiến.

Lần thứ hai vào năm 1427 quân Minh sang đánh nước ta dưới sự chỉ huy của tướng Vương Thông, nhưng bị quân nhà Lê vây khổn ở Đông Đô. Viện binh hùng hậu của Tàu do Liễu Thăng chỉ huy gồm 10 vạn quân và 2 vạn ngựa. Trước thế giặc mạnh Bình Định Vương Lê Lợi dùng chiến thuật “dĩ dật đãi lao”(lấy khỏe đánh mệt), và dùng du kích chiến cộng với phục binh đánh tan quân địch. Ta hãy đọc đoạn trích dẫn sau đây từ Việt Nam Sử Lược của cụ Trần Trọng Kim: “Ngày 18 tháng 9, quân Liễu Thăng đến gần Ải Chi Lăng, Lê Sát sai Trần Lựu ra đánh rồi bỏ chạy. Liễu Thăng mừng lắm, chỉ đem 100 quân kỵ đuổi theo, bỏ đại binh ở lại, đuổi một đoạn, sa vào chỗ đầm lầy, ngựa đi không được. Phục binh ta đổ ra đánh, chém Liễu Thăng ở gò Đảo Mã Pha (tục gọi là Gò Té Ngựa) bây giờ là Mã Yên Sơn ở làng Mai Sao thuộc Ôn Châu. Việc xẩy vào ngày 20 tháng 9 năm Đinh Mùi.

Trở lại chuyện ngựa, nhờ sự bành trướng của Hồi Giáo và Mông Cổ, ngựa lan tràn khắp thế giới, trong đó ngựa pha máu Ả Rập và Tây Ban Nha được gây giống ở các nước Âu Châu, còn ngựa Mông Cổ thì ở Á Châu. Giở trang sử Mỹ Châu, có thể nói không thể sai lầm là chính ngựa đã chinh phục miền đất mới này. Lý do là năm 1518, một nhà phiêu lưu ngưòi Tây Ban Nha tên là Don Fernando Cortés dẫn một toán quân nhỏ và 16 con ngựa đổ bộ lên Mễ Tây Cơ với mục đích tìm vàng. Khắp châu Mỹ vào thời đó không có bóng dáng một con ngựa, vì thế dân Da Đỏ thấy lính Tây Ban Nha cưỡi ngựa, rất sợ hãi, tưởng người và ngựa là một loài quái vật đầu người mình ngựa, dữ dằn kinh khủng do đó dù quân số đông gấp bội nhưng đành chịu đầu hàng. Cortés viết biểu về tâu với vua Tây Ban Nha “nhờ Trời phù hộ, nhưng chính ngựa đã chiến thắng trận chiến này.”. 

Một con ngựa của Don Fernando Cortés tên Morzillo được dân Da Đỏ thờ là vị thần sấm, chớp. Chúng ta coi xi nê thấy dân Da Đỏ cưỡi ngựa chạy như bay, thật khó mà tin nổi đã có thời dân Da Đỏ sợ ngựa như vậy, dù rằng sự việc đã ghi trong sử sách rõ ràng. Sau này họ học lóm cách cưỡi ngựa của người Tây Ban Nha sử dụng ngựa để săn bắn và chống lại người da trắng một thời gian. Sau nhiều trận đánh, người Mỹ thấy rằng ngựa là một khí cụ lợi hại của người Da Đỏ nên có lệnh tiêu diệt cả người và ngựa. Điển hình năm 1874 Đại tá Ronald Mackenzie, chỉ huy đoàn kỵ binh số IV đã thảm sát toàn bộ lạc Kiowas và 1,400 con ngựa. Ôi luật đời mạnh được yếu thua. Mỹ đã chiếm đất còn đánh, giết cả chủ nhà.

SỞ TRƯỜNG VÀ SỞ ĐOẢN

Sở trường của ngựa là chạy. Chúng ta thường nghe mấy ông Tầu Phù nói phét “thiên lý mã” là con ngựa chạy một ngày ngàn dặm. Thật ra tốc độ cao nhất của ngựa khoảng 30 miles một giờ tương đương 45 cây số. Đó là ngựa đua chạy vài vòng về tới đích, ăn giải. Nhưng “đường dài mới biết ngựa hay”, trên đường trường ngựa chạy trung bình 15 tới 20 miles một giờ, chừng vài tiếng là đã mệt nhoài, bằng chứng toán kỵ mã thuộc Pony Express vào thời kỳ lập quốc của Mỹ phải đổi ngựa thường xuyên mỗi một trăm dặm để mang thư tốc hành trên khoảng đường 2,000 dặm từ Missourie đến Sanfransico (thời đó xe lửa chỉ chạy từ miền Đông tới Missourie là hết đường).

Ngoài khả năng chạy, ngựa chỉ còn ngón tự vệ độc nhất là đá. Món võ này chẳng có biến chiêu gì cả, cũng như Trình Giao Kim chỉ có 3 búa gia truyền, không thắng được kẻ địch thì huề cả làng hay đánh bài “tẩu mã” có nghĩa là chạy. “Quất ngựa truy phong” cũng có nghĩa là chạy, nhưng kiểu chạy này khác, ai không rõ xin hỏi anh chàng Sở Khanh (truyện Kiều). 

Cổ Học Tinh Hoa kể chuyện nguời anh em của ngựa là con lừa đất Kiềm (Kiềm lư), mỗi lần hổ tới chàng chỉ ra chiêu có một ngọn cước, riết rồi hổ biết tẩy, không sợ mà vồ lấy, ăn thịt. Tuy nhiên chớ coi thuờng mà nguy. Món đá hậu này không hiệu quả khi áp dụng với thú dữ to lớn như hùm, beo, sư tử, nhưng với con người yếu đuối, thì cũng lợi hại lắm. Lơ tơ mơ vỡ mặt như chơi. Do đó đừng có dại mà đứng luẩn quẩn sau đuôi nó, nó tưởng bạn muốn “mó dế ngựa” mà phóng ra một đá bất chợt là nguy to. Chẳng thế mà ngày xưa các cụ đã có câu “mồm chó, vó ngựa” là có ý nhắc chúng ta nên đề phòng. nhất là gặp loại ngựa tơ, lại càng đề phòng lắm lắm vì “ngựa non háu đá mà”. Bị ngựa đá, thì vừa đau vừa tức “đau như ngựa đá” hay “tức như ngựa đá”.Có lẽ cũng đau đớn thấm thía như bị ngưòi yêu bỏ, vì sau này các chàng trai thường than thở với bạn bè là “bị bồ đá”, mỗi khi tình yêu gẫy gánh.

Còn sự thông minh của ngựa thì sao? Dựa trên đồ biểu của các nhà khoa học, ngựa không khôn bằng khỉ, voi và chó, nhưng hơn hẳn loài mèo và bò. Điều này mới nghe thật khó tin. Chả lẽ ngựa chỉ khôn hơn bò thôi sao. Bề ngoài trông ngựa có vẻ tinh nhanh hơn nhiều, giúp người đủ mọi việc, nào chạy đua, nào kéo cầy, kéo xe, nào dùng để cưỡi, để đánh trận. Các nhà khoa học giải thích rằng, về sự thông minh, ngựa không khôn hơn các loài khác, nhưng có một đặc điểm mà các loài khác không có là khi học được điều gì, không những nó nhớ mãi mà còn truyền cho con, cháu như một yếu tố di truyền.Thí dụ con cháu của loài ngựa chiến, dễ huấn luyện thành ngựa chiến hơn là con cháu của ngựa kéo xe, hoặc ngựa để cưỡi. 

Câu “ngựa quen đường cũ” đề cập tới một khía cạnh của sự thông minh của loài ngựa, nhưng ai đã từng ở thôn quê thì thấy trâu, bò cũng biết tìm về chuồng mỗi khi chiều về, chỉ có điều là tại sao người ta chỉ nhắc đến loài ngựa. Và oái ăm thay, câu này thường ngụ ý không tốt đẹp, áp dụng cho các bà, các cô hư hỏng, chứng nào tật ấy, không sửa đổi được. 

NGỰA VÀ NGƯỜI

Thông thường chúng ta nhầm tưởng ngựa sinh ra để loài người cưỡi. Thật ra Tạo Hoá không sinh loài này để phục vụ loài kia. Vì thế bẩm sinh, ngựa thích tự do chạy nhẩy, không thích bị loài người buộc mồm, khớp mỏ, rồi nhảy lên lưng, điều khiển đi đâu đi đó, kể cả ngựa sinh ra ở nông trại. Có hai cách để huấn luyện ngựa. Một chậm và một nhanh. Phương pháp thứ nhất là huấn luyện ngựa con mới độ vài tháng, vì còn nhỏ nên nó không sợ người khi bị cột dây, dắt đi vòng vòng. Độ 3 năm, ngựa được mang yên ít lâu cho quen, rôi từ từ học những bài học đầu tiên, tùy theo loại ngựa để cưỡi, kéo xe, đánh trận. Năm thứ tư trở đi, ngựa bắt đầu làm việc được (ngựa sống trung bình 20 năm)

Phương pháp hai là đợi ngựa lớn cỡ 4,5 năm mới bắt đầu tập. Cần có hai người thật khoẻ giữ ngựa đứng yên, trong khi nguời khác đặt yên lên lưng ngựa và cột dây cương. Khi tất cả đã xong, người tập ngựa nhảy lên yên trong khi ngựa được thả lỏng. Dĩ nhiên ngựa sẽ nhẩy dựng lên để hất người xuống, nếu không được thì bắt đầu chạy dài dài cho tới khi mệt nhoài. Một vài lần như vậy ngựa sẽ quen, trở nên thuần tính, phục vụ con người.

Đó là đối với ngựa đã được người nuôi từ lâu, còn đối với ngựa hoang, sức kháng cự dữ dội hơn nhiều, thường phải bỏ đói ít ngày cho yếu sức rồi mới tập, và dĩ nhiên là tốn nhiều thì giờ hơn. Tuy  nhiên không phải ngựa nào cũng chịu thúc thủ khi bị huấn luyện.  Có nhiều có nhiều con bướng bỉnh, nhất định hất văng người cưỡi bằng mọi giá. Loại ngựa này người ta kêu là “ngựa chứng” hay “ngựa bất kham”, hết hy vọng huấn luyện, nhưng lại được sử dụng trong các cuộc “rodeo” để thử tài các chàng “cao bồi” thường huyênh hoang ta đây là kỵ mã thứ thiệt. Ta có thể nói “dụng nhân như dụng mộc” thành “dụng mã như dụng mộc”. Đối với ngựa chứng, anh nào chịu đựng 10 giây mà không ngã, được coi như ăn giải. Ngựa chứng có thể do bẩm sinh hoặc vì một lý do nào đó tự nhiên dở chứng.

Muốn cưỡi ngựa không phải bạn khơi khơi phóng lên lưng ngựa cầm cương cho nó chạy là được đâu, có ngày ngã sặc máu. Phải học, như học lái xe vậy.  Ngày trước, khi ngựa còn thịnh hành, con nít học cưỡi ngựa tại nhà. Đến tuổi đủ lớn, một ngày đẹp trời nào đó, ông bố sẽ dẫn cậu con trai ra sân tập cưỡi ngựa, giống hệt như các ông bố thành thị ngày nay, hì hục chạy theo tập xe đạp cho con. Còn bây giờ, ngựa hiếm hơn, muốn học phải đến các hội kỵ mã hay đến một trại ngựa nào đó, trả tiền để học. Ngày nay Hoa Kỳ không còn duy trì đoàn quân kỵ mã, nhưng trước đây kỵ mã được gửi tới trường huấn luyện kỵ mã ở Fort Riley, Kansas để trau dồi môn cưỡi ngựa. Hiện nay trường này vẫn được duy trì nhưng chi dậy cho những ai muốn sử dụng ngựa trong những môn thể thao như polo, đi săn hay cuỡi ngựa thi tại Thế Vận Hội Quốc Tế.

Kể cả những kỵ mã giỏi nhất đôi khi cũng ngã ngựa như thường. Cố Tổng Thống “cao bồi” Reagan thường cưỡi ngựa rong chơi cũng ngã bể đầu phải giải phẫu. Tài tử Superman ngã ngựa bị thuơng trầm trọng nơi cổ phải ngồi xe lăn. Ngã ngựa là thất thế, cho nên người xưa thường nói “không đánh người ngã ngựa” và gọi đó là “tinh thần mã thượng”.

MÃ ĐÁO CÔNG THÀNH

Ở đoạn trên có đề cập tới loại ngựa hoang (mustang) do tiếng Tây Ban Nha mestéro mà ra. Thật ra nó không hoàn toàn là ngựa hoang như giống ngựa hoang ở Á châu, mà là con cháu  của đàn ngựa đầu tiên người Tây Ban Nha mang sang châu Mỹ, khoảng thế kỷ thứ 16. Sau khi định cư được ít lâu, di dân Tây Ban Nha không chịu nổi khí hậu ở miền đất mới, lại bị người Da Đỏ tấn công nên đành phải rút về. Đàn gia súc mang theo trong đó có ngựa thành thú hoang sinh sôi nẩy nở đông vô số kể. Gần một trăm năm sau khi người Âu Châu quay lại Mỹ khẩn hoang thì ngựa chạy hàng đàn, có đàn cả ngàn con. Hình ảnh đàn ngựa tung  vó, tung bờm, sải nước đại, bụi cuốn mù trời, là hình ảnh đời sống tự do phóng khoáng như thường thấy vẽ trên tranh Tầu. Đôi khi họa sĩ Tầu vẽ đôi ngựa phi nhanh trên đường, tưng trưng cho lời chúc “mã đáo công thành” để thiên hạ mua về tặng nhau trong các dịp cần chúc tụng

NGỰA TRONG THỜI HIỆN TẠI

Năm 2018, nước Mỹ có 29 triệu ngựa, năm 1960 chỉ còn 3 triệu. Đó là do ảnh hưởng của nền văn minh cơ giới bắt đầu từ thế kỷ thứ 20. Xe hơi, xe máy cầy, xe vận tải thay thế dần dần cho xe kéo bằng sức ngựa (**) 

Chỉ còn nước Anh vẫn duy trì đội quân kỵ mã nhưng chỉ xuất hiện trong nghi lễ long trọng của Hoàng Gia. 

Chuyến thăm cấp Nhà nước (State Visit) của Tổng thống Donald Trump và Đệ nhất Phu nhân Melania Trump đến Hoàng gia Anh vào tháng 6 năm 2019 quả thực là một trong những sự kiện đón tiếp xa hoa và mãn nhãn nhất. Hình ảnh đoàn kỵ binh, xe ngựa cổ điển song mã, tứ mã đẹp huy hoàng tráng lệ như trong truyện cổ tích và nghi thức uy nghiêm tại Đại lộ The Mall để lại ấn tượng rất mạnh.

Ngựa tham gia trong buổi lễ đón tiếp ông Trump tại Điện Buckingham và cuộc diễu hành mừng Sinh nhật Nữ hoàng (Trooping the Colour) diễn ra cùng đợt đó, Hoàng gia Anh huy động khoảng 300 con ngựa tuyệt đẹp từ đơn vị Pháo binh Kỵ Binh Hoàng gia (King's Troop Royal Horse Artillery) và Trung đoàn Kỵ binh Hoàng gia (Household Cavalry). Sự xuất hiện đồng điệu, nhịp nhàng cùng tiếng vó ngựa vang động trên đường phố London tạo ra hiệu ứng thị giác và âm thanh vô cùng hấp dẫn, khiến người xem có cảm giác như một đại quân kỵ binh thời cổ đại.

Đến đây thấy cũng tạm đủ về ngựa. Xin kính chúc quý độc giả rũ bỏ phiền muộn tận hưởng những ngày Xuân tươi đẹp vì cuộc đời vốn ngắn ngủi, phù du, như “bóng câu (ngựa) qua cửa sổ” và những được, mất, hơn, thua nào có khác gì ‘Tái ông mất ngựa”. Những người không biết áp dụng triết lý “tri túc” (biết đủ) suốt đời vất vả bôn ba lo làm giầu tựa như người ‘cưỡi ngựa xem hoa”, đến chặng cuối đời, buông xuôi tay trắng, có tiếc nuối cũng đã muộn màng.

Thế nên có thơ rằng:

Đời người như bóng câu qua.

Một hơi không kịp vào ra, chết rồi

Hơn, thua chi nữa khổ đời

Tìm nơi thanh tịnh, thảnh thơi kiếp nhàn


Trần Quán Niệm

(Bính Ngọ tân niên)


(*)Sự thật ở bên này dãy Pyrénées là sai lầm ở bên kia.(ngạn ngữ Pháp)

Câu ngạn ngữ nổi tiếng này của triết gia và nhà toán học người Pháp Blaise Pascal 

(**)Tuy không còn ngựa nhưng đơn vị về lực kéo/đẩy vẫn là “mã lực” ngay cả lực đẩy của hỏa tiễn phóng phi thuyền không gian


Cựu Cố vấn Của Fauci, David Morens, Nhận Tội Âm Mưu Lừa Đảo Hoa Kỳ Bằng Cách Che Giấu Hồ Sô Nguồn Gốc COVID Và Né tránh Đạo Luật TO

 


CỰU CỐ VẤN CỦA FAUCI, DAVID MORENS NHẬN TỘI ÂM MƯU LỪA ĐẢO HOA KỲ BẰNG CÁCH CHE GIẤU HỒ SƠ NGUỒN GỐC CIVID VÀ NÉ TRÁNH ĐẠO LUẬT TO
tienggoinonsong

Cựu cố vấn của Fauci, David Morens, nhận tội âm mưu lừa đảo Hoa Kỳ bằng cách che giấu hồ sơ nguồn gốc COVID và né tránh Đạo luật TO

.
Cựu cố vấn của Fauci, David Morens, nhận tội âm mưu lừa đảo Hoa Kỳ bằng cách che giấu hồ sơ nguồn gốc COVID và né tránh Đạo luật Tự do Thông tin (FOIA).


David Morens, cố vấn cấp cao lâu năm của Tiến sĩ Anthony Fauci tại Viện Dị ứng và Bệnh truyền nhiễm Quốc gia, đã nhận tội vào thứ Ba về một tội danh âm mưu phạm tội và lừa đảo chính phủ Hoa Kỳ.

Dr. David Morens Testifies Before The House Select Subcommittee On The Coronavirus Pandemic

.
Ông Morens, 78 tuổi, đã nhận tội tại tòa án liên bang ở Maryland theo một thỏa thuận với các công tố viên.

Các cáo buộc xuất phát từ vai trò của Morens trong một âm mưu nhằm né tránh các yêu cầu theo Đạo luật Tự do Thông tin (FOIA) trong thời kỳ đại dịch COVID-19.

Theo Bộ Tư pháp ,Morens và các đồng phạm đã sử dụng tài khoản Gmail cá nhân của ông để che giấu các thông tin liên lạc về việc khôi phục nguồn tài trợ của NIH cho dự án nghiên cứu virus corona ở dơi gây tranh cãi của EcoHealth Alliance , 

chính dự án này có liên quan đến Viện Virus học Vũ Hán đã bị chấm dứt do lo ngại rò rỉ trong phòng thí nghiệm.

Ngoài ra, Morens còn là đồng tác giả của các bài báo bác bỏ giả thuyết rò rỉ từ phòng thí nghiệm là "hoàn toàn không đáng tin cậy" và thúc đẩy luận điểm về nguồn gốc tự nhiên, đồng thời bảo vệ EcoHealth Alliance và các đối tác Trung Quốc của họ.

Theo thông báo của Bộ Tư pháp về việc bị cáo nhận tội:

“Morens đang đối mặt với án tù lên đến 5 năm vì tội âm mưu phạm tội và lừa đảo chính phủ Hoa Kỳ . 

Mức án thực tế đối với tội phạm liên bang thường thấp hơn mức án tối đa. 

Thẩm phán tòa án liên bang sẽ quyết định mức án sau khi xem xét Hướng dẫn tuyên án của Hoa Kỳ và các yếu tố theo luật định khác.”

Như trang The Gateway Pundit đã đưa tin trước đó , Morens đã nỗ lực làm suy yếu lệnh cấm nghiên cứu tăng cường chức năng virus tại Viện Virus học Vũ Hán do chính quyền Trump ban hành năm 2020.

Quyền Bộ trưởng Tư pháp Todd Blanche gọi đây là “một sự lạm dụng lòng tin nghiêm trọng” trong thời điểm đỉnh điểm của đại dịch.

Bản cáo trạng ban đầu hồi tháng Tư buộc tội ông ta năm tội danh, bao gồm âm mưu chống lại Hoa Kỳ, phá hủy hoặc làm giả hồ sơ trong các cuộc điều tra liên bang, và che giấu hoặc làm hư hại hồ sơ.

Trước đó, Morens đã từng làm chứng trước Tiểu ban Chọn lọc của Hạ viện về Đại dịch Coronavirus vào năm 2024, nơi ông bị chất vấn về các email. 

Fauci đã phủ nhận mối liên hệ này, khẳng định Morens không phải là cố vấn về các vấn đề chính sách quan trọng.

Tổ chức giám sát người đóng thuế White Coat Waste Project (WCW), tổ chức đầu tiên vạch trần việc NIH tài trợ cho các nghiên cứu tăng cường chức năng ở Vũ Hán và các thí nghiệm trên chó khét tiếng "Beaglegate", trước đó đã cảnh báo rằng Morens không hành động một mình.

Đáp lại thông tin về việc nhận tội, người sáng lập White Coat Waste, Anthony Bellotti, đã nói với The Gateway Pundit :

"Vào tháng 4 năm 2020, White Coat Waste là tổ chức đầu tiên vạch trần việc ông Fauci tài trợ cho các thí nghiệm tăng cường chức năng trên động vật tại phòng thí nghiệm Vũ Hán —

 và kể từ đó, chúng tôi đã dẫn đầu chiến dịch buộc ông Fauci và đồng bọn phải chịu trách nhiệm về việc ngược đãi động vật và che giấu thông tin về COVID. 

David Morens xứng đáng nhận mức án cao nhất vì âm mưu lừa đảo người đóng thuế và che giấu những gì thực sự đã xảy ra ở Vũ Hán."
.
BREAKING: Anthony Fauci’s former senior advisor David Morens just pled GUILTY to conspiracy to defraud the US It’s time for Morens to expose EVERYTHING about Fauci, as he pushes to get a lighter sentence 🔥 Morens was one of the key figures in burying COVID records to avoid Freedom of Information Act requests, and was referred to the DOJ by @RandPaul Throw the BOOK at him!