Thứ Năm, 23 tháng 7, 2026

Từ Ký Ức 30/4 Đến Trách Nhiệm Lịch Sử Con Đường Tương Lai Việt Nam

 


TỪ KÝ ỨC 30/4 ĐẾN TRÁCH NHIỆM LỊCH SỬ CON ĐƯỜNG TƯƠNG LAI VIỆT NAM
Mai Thanh Truyết

Từ Ký ức 30/4 đến Trách nhiệm Lịch sử Con đường Tương lai Việt Nam

Lời người viết: Hình bên cạnh ghi lại lúc người viết phát biểu tại Cộng đồng Hạt Tarrant, Dallas trong buổi Tưởng niệm Ngày Quốc hận 2026. Người viết có gợi ý là: "Nhân ngày 30/4, thế hệ thứ I có cần chuyển tải hận thù với CSVN cho thế hệ thứ II hay không? Hay là chuyển tải lịch sử một giai đoạn đau thương của đất nước đến các thế hệ về sau, để rồi từ đó, chính họ chọn lựa hướng đi tương lai cho Việt Nam?"

Câu hỏi này cần được trả lời thẳng: không nên "chuyển tải hận thù" như một di sản, nhưng cũng không được đánh mất ký ký ức lịch sử và bài học chính trị.

Ngày 30/4 gắn liền với biến cố Sự kiện 30 tháng 4 năm 1975. Đối với thế hệ thứ I, những người trực tiếp trải qua chiến tranh, cải tạo, vượt biên, mất mát là một vết thương thật. Cảm xúc đó có căn bản lịch sử và nhân sinh, không thể phủ nhận hay yêu cầu "quên đi". Ngày này là một điểm mốc hằng hữu trong lịch sử dân tộc.

Nửa thế kỷ sau, vấn đề không còn là tranh luận quá khứ đúng sai, mà là một câu hỏi mang tính trách nhiệm: "Chúng ta phải làm gì với ký ức đó, và truyền lại cho thế hệ sau như thế nào?"

1. Giới hạn của hận thù

Trước hết, cần nói rõ là hận thù không thể và không nên trở thành di sản truyền đời. Hận thù có thể là một phản ứng tự nhiên của con người trước bất công và đau thương. Tuy nhiên, khi biến nó thành nội dung chính để truyền lại, hận thù sẽ bộc lộ những giới hạn rõ rệt:

  • Nó mang tính cá nhân và cảm xúc, không có khả năng chuyển hóa thành nhận thức bền vững.

  • Nó dễ dẫn đến cực đoan, làm suy yếu khả năng đối thoại, cũng như những đề nghị giải pháp tích cực cho tương lai.

  • Nó không phù hợp với bối cảnh của những thế hệ sau, những người hiện chiếm tỷ lệ áp đảo trên 60% dân số trên cả nước.

Nói ngắn gọn, hận thù không di truyền được, chỉ có nhận thức và giá trị mới có thể truyền lại. Do đó, nếu mục tiêu là xây dựng tương lai, thì hận thù không phải là công cụ thích hợp.

2. Trách nhiệm truyền đạt lịch sử

Ngược lại, việc truyền đạt lịch sử là một nhiệm vụ không thể né tránh. Điều cần thiết là cần phải trung thực nhằm kể lại những gì đã xảy ra, không tô hồng cũng không phóng đại, giải thích bối cảnh lịch sử lúc đó để giúp thế hệ sau hiểu vì sao các lựa chọn đã được đưa ra.

Điều này biến ký ức cá nhân thành bài học công dân về tự do, về quyền con người, về hậu quả của một hệ thống chính trị sai lầm đang sa lầy trong 51 năm qua. Thế hệ II không cần mang hận thù, nhưng họ có thể mang ý thức về tự do và dân chủ.

3. Chuyển hóa ký ức thành giá trị

Sau nửa thế kỷ, tâm lý của thế hệ thứ I đã có những chuyển biến từ đối đầu sang trầm lắng, từ cảm xúc mạnh sang suy tư. Nếu không phải là hận thù, thì điều gì cần được truyền lại? Câu trả lời nằm ở việc chuyển hóa ký ức thành những giá trị có tính phổ quát:

  • Ý thức về tự do: Tự do luôn gắn liền với đấu tranh và trách nhiệm.

  • Tinh thần phản biện quyền lực: Kiểm soát quyền lực để tránh độc tài.

  • Trách nhiệm của người dân: Chủ thể tham gia định hình xã hội.

4. Vai trò của thế hệ II và những thế hệ kế tiếp

Thế hệ II cần dữ kiện đáng tin cậy, lập luận hợp lý, và không gian để tự suy nghĩ. Vai trò của thế hệ trước là cung cấp dữ liệu để thế hệ sau tự lựa chọn con đường của họ một cách có hiểu biết.

5. Định hướng cho tương lai Việt Nam

  • Giải thích lịch sử dựa trên nền tảng sự thật.

  • Xây dựng xã hội pháp quyền.

  • Cải cách giáo dục lịch sử.

  • Kết nối cộng đồng trong và ngoài nước.

6. Kết luận

Việt Nam trong thế kỷ XXI cần một thế hệ không mang gánh nặng hận thù, nhưng trong hành trang mang đầy đủ hiểu biết về một giai đoạn lịch sử đau buồn, đủ bản lĩnh và ý thức để không lặp lại những sai lầm của lịch sử.

Nếu thế hệ thứ I để lại cho thế hệ sau một di sản của hận thù, thì thực chất họ đang trao truyền một gánh nặng. Ngược lại, nếu chuyển hóa được thành trí tuệ khai sáng, đó sẽ là nền tảng cho một tương lai trưởng thành.

Mai Thanh Truyết

Nói cho Ngày Quốc hận 30/4/2026

Kính mời quý vị theo dõi Lễ Tưởng Niệm Quốc Hận 51...


Phân Ưu Thiếu Tá Lê Phi Ô

 







PHÂN ƯU THIẾU TÁ LÊ PHI Ô
Vô Cùng Thương Tiếc 

Trân trọng 
NHHN 

Thứ Tư, 22 tháng 7, 2026

Đua Đòi Được Hơn

 


ĐUA ĐÒI ĐƯỢC HƠN
Đỗ Công Luận 

Trân trọng 
NHHN 

Đời Sống Và Tâm Tư Người Lính Qua Văn Học Nghệ Thuật Miền Nam Trước Năm 1975

 


ĐỜI SỐNG VÀ TÂM TƯ NGƯỜI LÍNH QUA VĂN HỌC NGHỆ THUẬT MIỀN NAM TRƯỚC NĂM 1975
Phạm Sơn Liêm

Chiến tranh luôn để lại những vết thương. Nhưng trong văn học nghệ thuật miền Nam trước năm 1975, người lính không chỉ hiện lên qua tiếng súng, mà còn qua những khoảng lặng rất đời thường. 

Họ là những chàng trai vừa rời ghế nhà trường, những người con của miền quê, những công chức gác bút nghiên khoác lên mình bộ quân phục. Sau lưng họ là cha mẹ già, là người yêu, là người vợ trẻ và những đứa con còn thơ dại. Trước mặt họ là những cánh rừng, ngọn núi, dòng sông và những cuộc hành quân không biết ngày trở về. 

Văn học miền Nam không chỉ ca ngợi lòng dũng cảm, mà còn dám nói về nỗi cô đơn của người lính. 

Đó là nỗi nhớ nhà trong đêm gác giữa rừng sâu. Là tiếng đàn guitar cũ bên bếp lửa tiền đồn. Là lá thư nhà đã nhàu vì đọc đi đọc lại. Là tấm hình người yêu ép trong chiếc ví đã bạc màu. 

Trong âm nhạc, biết bao ca khúc đã trở thành tiếng lòng của cả một thế hệ. Người lính hiện lên không phải là con người không biết sợ, mà là người biết sợ, biết nhớ, biết yêu, nhưng vẫn bước tiếp vì bổn phận. 

Trong văn chương, nhiều tác giả đã viết về người lính với sự chân thực. Có những trang viết đầy chất bi tráng, có những đoạn văn bình dị như lời tâm sự. Người đọc bắt gặp những cuộc hành quân dài bất tận, những cơn mưa rừng, những đôi giày sũng nước, những bữa cơm vội, những người đồng đội vừa cười nói hôm qua, hôm sau đã nằm lại nơi chiến địa. 

Điều làm nên giá trị của văn học nghệ thuật miền Nam không chỉ nằm ở chiến trận, mà ở tính nhân bản. 

Người lính biết thương dân.

Biết đau khi chứng kiến làng xóm tan hoang. Biết rơi nước mắt trước cái chết của đồng đội. Biết nâng niu một cành hoa dại ven đường hay tiếng cười của trẻ nhỏ giữa vùng chiến sự. 

Đó là những chi tiết rất nhỏ, nhưng làm cho hình tượng người lính trở nên gần gũi và chân thật. 

Nghệ thuật miền Nam cũng không né tránh sự mất mát. Có những bài thơ viết về chiếc ba lô còn nằm lại trên đỉnh núi. Có những truyện ngắn kể về người vợ trẻ mòn mỏi chờ tin chồng. Có những bản nhạc chỉ cần vài câu hát đã gợi cả một trời chia ly. 

Chính vì vậy, người lính trong văn học nghệ thuật miền Nam không chỉ là biểu tượng của chiến đấu, mà còn là biểu tượng của tình người. 

Ngày nay, khi đọc lại những tác phẩm ấy, điều còn đọng lại không phải chỉ là khói lửa chiến tranh, mà là khát vọng rất bình dị của con người: được sống trong hòa bình, được trở về bên gia đình và được yêu thương. 

Lịch sử có thể được nhìn nhận từ nhiều góc độ khác nhau. Nhưng những trang văn, bài thơ và ca khúc viết bằng cảm xúc chân thành vẫn có giá trị như những chứng nhân của một thời đại. Chúng giúp các thế hệ sau hiểu rằng, phía sau mỗi bộ quân phục là một con người với trái tim biết yêu, biết nhớ và biết hy sinh. 

Đó cũng chính là giá trị lâu bền của văn học nghệ thuật miền Nam trước năm 1975: lưu giữ hình ảnh người lính không chỉ như một chiến binh, mà trước hết là một con người. 

Phạm Sơn Liêm.

 

Sóng Trào Khóe Mi

 


SÓNG TRÀO KHÓE MI 
Đỗ Công Luận 

Trân trọng 
NHHN 

90 Miles To Cuba

 


90 MILES TO CUBA
Trương Hữu Hiền 

Trương Hữu Hiền, sinh năm 1958, quê quán Quảng Nam. Năm 1980, vượt biển và được tàu cứu vớt đưa đến trại tị nạn Okinawa, Nhật Bản. Từ 1983 đến 2000 sống ở Tokyo. Năm 2000 cùng gia đình chuyển sang sống ở Boston, Massachusetts (Hoa Kỳ). Hiện làm việc tại trung tâm phục hồi chức năng cho người bị chấn thương não. Tác giả tham dự chương trình VVNM từ tháng 12/2025. Từ câu chuyện về người di dân gốc Cuba luôn hướng về quê hương, tác giả đã bộc lộ những suy tư chân thành về tâm trạng chung của người di dân phải rời xa xứ sở của mình, chấp nhận mọi gian truân, để tìm đến tự do.

Key West, Florida. Chiếc xe buýt du lịch thong thả lăn bánh trên những con đường rợp nắng của Key West. Tôi loay hoay giơ điện thoại định tự chụp một tấm hình kỷ niệm cho hai vợ chồng thì người đàn ông ngồi ở hàng ghế phía trước quay lại, mỉm cười đưa tay xin giúp. 

Ông nâng chiếc điện thoại lên, chụp liên tiếp vài kiểu rồi cẩn thận xem lại từng tấm trước khi trả cho tôi. Cái cách ông chăm chút cho những bức ảnh của một người xa lạ khiến tôi có thiện cảm ngay từ phút đầu. Tôi nhìn màn hình, vui vẻ nói: 

- Đẹp quá! Cảm ơn ông nhiều. 

Ông mỉm cười. 

- Ông bà đến từ đâu? 

Tôi khựng lại đôi chút. Đó là một câu hỏi mà những người rời bỏ quê hương đôi khi không biết nên trả lời thế nào. Là nơi mình đang sống, hay nơi mình đã sinh ra?

Tôi chọn quê hương. 

- Chúng tôi đến từ Việt Nam. 

Ông gật đầu. 

- Còn tôi đến từ Cuba. 

Chúng tôi bắt đầu câu chuyện như thế. Ông kể, hơn ba mươi năm trước, ông đặt chân đến nước Mỹ cũng từ chính thành phố này. 

- Mỗi lần có dịp, tôi lại quay về Key West vài ngày. 

- Để du lịch? 

Ông lắc đầu. 

- Không hẳn. Tôi chỉ muốn đứng ở đây và nhìn về phía quê nhà. 

Ông nói câu ấy rất nhẹ, như thể đang nhắc đến một điều đã quen thuộc từ lâu. Tôi hỏi: 

- Ông là người tị nạn? 

Ông gật đầu. 

- Vâng. Tôi đến đây bằng đường biển. 

Tôi đưa tay ra. 

- Chúng tôi cũng vậy. 

Ông siết chặt bàn tay tôi. Không ai nói thêm điều gì. Có những người quen nhau cả đời vẫn còn xa lạ. Nhưng cũng có những con người chỉ cần biết nhau đã từng lên một con thuyền là đủ để hiểu rất nhiều điều. 

Xe dừng ở Southernmost Point. Người đàn ông Cuba đứng dậy. Trước khi xuống xe, ông quay lại bắt tay từ biệt. Tôi nhìn theo bóng ông đi về phía cột mốc lớn sơn ba màu đỏ, đen và vàng. Trên đó chỉ có một dòng chữ giản dị: “90 Miles to Cuba.” 

Chín mươi dặm. Nếu đi bằng xe hơi ở đất liền, đó chỉ là một quãng đường ngắn. Nhưng giữa biển khơi, chín mươi dặm có thể là ranh giới giữa ở lại và ra đi, giữa tuyệt vọng và hy vọng, giữa một cuộc đời cũ và một cuộc đời mới. Xa hơn một chút là những chiếc ống nhòm hướng thẳng ra biển. 

Tôi đoán ông sẽ đứng ở đó. Có lẽ ông không nhìn thấy ngôi nhà cũ của mình. Có lẽ cũng chẳng nhìn thấy gì ngoài một đường chân trời xanh thẳm. Nhưng chỉ cần biết phía sau đường chân trời ấy là quê hương, có lẽ cũng đã đủ. 

Xe buýt tiếp tục lăn bánh. Tôi vẫn ngồi yên. Tôi không định xuống ở bất cứ trạm nào. Quê hương tôi ở phía bên kia Thái Bình Dương. Không có chiếc ống nhòm nào đủ xa để nhìn thấy. 

Chiều hôm ấy, tôi chợt nghĩ đến một con tàu khác. Con tàu Mayflower. Hơn bốn trăm năm trước, nó cũng chở những con người rời bỏ quê hương để đi tìm một nơi họ có thể sống theo điều mình tin tưởng. Họ không biết phía trước sẽ là gì. Họ chỉ biết nếu ở lại, cuộc đời sẽ không còn là của mình nữa. Mùa đông đầu tiên trên vùng đất mới đã cướp đi hơn một nửa sinh mạng của họ. Tự do chưa bao giờ đến mà không phải trả giá. 

Bốn thế kỷ sau, những con tàu đã khác. Có chiếc là bè gỗ lênh đênh trên eo biển Florida. Có chiếc là ghe đánh cá nhỏ bé trên Biển Đông. Có chiếc chỉ là một vỏ tàu cũ kỹ chở đầy hy vọng. 

Biển khác nhau. Ngôn ngữ khác nhau. Màu da khác nhau. Nhưng trong mỗi chuyến đi đều có chung một hành trang. Đó là niềm tin rằng ở phía bên kia chân trời sẽ có một cuộc sống đáng để đánh đổi. Có lẽ vì thế mà nước Mỹ giống như nơi gặp nhau của những cuộc hành trình. 

Ở đây, một người Cuba và một người Việt có thể nhận ra nhau chỉ sau vài câu chuyện. Không phải vì họ đến từ cùng một đất nước. Mà vì họ từng đi qua cùng một nỗi sợ. 

Ngày Quốc khánh Hoa Kỳ năm nào cũng có pháo hoa. Người ta ngước nhìn bầu trời rực sáng. Còn tôi lại nhớ đến những con tàu. Con tàu Mayflower. Những chiếc bè của người Cuba. Những con thuyền nhỏ của người Việt. 

Tôi chợt nghĩ, có lẽ lịch sử của nước Mỹ không chỉ được viết bằng những bản tuyên ngôn hay những trận chiến. Nó còn được viết bằng bước chân của hàng triệu con người từ khắp nơi trên thế giới, những người đã mang theo ước mơ bắt đầu lại cuộc đời trên vùng đất này. 

Nhưng những cuộc hành trình ấy chưa bao giờ chấm dứt. Ngày nay vẫn có những con người lên đường bằng những phương tiện mong manh nhất. Có người vượt biển. Có người vượt sa mạc. Có người trốn trong những thùng xe container. Mỗi lần đọc một bản tin như thế, tôi luôn tự hỏi điều gì khiến một con người dám đánh đổi tất cả. Có lẽ, chỉ những ai đã đi đến bước đường cùng mới hiểu được câu trả lời. 

Tôi nhớ đến cô gái trẻ người Việt trong chiếc xe đông lạnh trên đường sang Anh.

Tin nhắn cuối cùng gửi mẹ chỉ vỏn vẹn mấy chữ: "Mẹ ơi... con không thở được..." Tôi đọc đi đọc lại. Rồi lặng người. Có những câu nói ngắn đến mức không còn chỗ cho văn chương. 

Đã nhiều năm trôi qua kể từ buổi sáng ở Key West. Tôi không còn nhớ rõ hôm ấy trời xanh đến mức nào. Cũng không nhớ chuyến xe buýt đã đi qua bao nhiêu con đường. Nhưng tôi vẫn nhớ rất rõ cái bắt tay của người đàn ông Cuba. Một cái bắt tay của hai người xa lạ. Một cái bắt tay không cần giải thích. Bởi có những điều chỉ những người đã từng rời bỏ quê hương mới thật sự hiểu được. 

Sau này, mỗi lần nhìn thấy hình ảnh cột mốc “90 Miles to Cuba”, tôi không còn nghĩ đến khoảng cách chín mươi dặm. Tôi nghĩ đến quãng đường từ sợ hãi đến hy vọng. Từ mất mát đến bình yên. Từ một nơi con người không thể lựa chọn cuộc đời mình đến một nơi họ có quyền bắt đầu lại. 

Khoảng cách ấy không thể đo bằng hải lý. Nó được đo bằng những đêm lênh đênh trên biển. Bằng những người đã nằm lại giữa sóng nước. Bằng những giọt nước mắt của những gia đình chưa bao giờ được đoàn tụ. 

Có những giá trị chỉ thật sự được hiểu khi người ta đã từng mất đi. Tự do là một trong những giá trị như thế.  

Boston, ngày 2 tháng Bảy năm 2026

Trương Hữu Hiền


Watch "Chính Phủ TT Trump Phơi Bày 128 Ký Giả Và 48 Báo Chí Mỹ Bị Bắc Kinh Mua Chuộc Để 'Trị Người Mỹ'"

 


WATCH "CHÍNH PHỦ TT TRUMP PHƠI BÀY 128 KÝ GIẢ VÀ 48 BÁO CHÍ MỸ BỊ BẮC KINH MUA CHUỘC ĐỂ 'TRỊ NGƯỜI MỸ'
Tinh Hoa TV

 Watch "Chính phủ TT Trump phơi bày 128 ký giả và 48 báo chí Mỹ bị Bắc Kinh mua chuộc để 'trị người Mỹ'" on YouTube


Trân trọng 
NHHN 

Kính mời quý vị theo dõi 



Trung Cộng Dằn Mặt Hoa Kỳ?

 


TRUNG CỘNG DẰN MẶT HOA KỲ?
Nhất Hùng

Cuộc đụng độ căng thẳng giữa Lực lượng Hải cảnh Trung Cộng và các lực lượng Philippines tại Biển Đông (đặc biệt là khu vực bãi Cỏ Mây - Second Thomas Shoal, Ayungin Shoal) mang tính thời sự rõ rệt. Hành động này diễn ra ngay trước thềm chuyến thăm Manila của Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio nhân Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN.

Cụ thể: Ngày 20/07/2026, Hải cảnh Trung Cộng đã chặn, đâm va, sử dụng vòi phun nước và dùng cả gậy gộc để tấn công các xuồng của Philippines trong nhiệm vụ tiếp tế, tuần tra tại bãi Cỏ Mây, khiến một sĩ quan Philippines bị thương và nhiều thiết bị hư hỏng. Sự việc xảy ra chỉ chưa đầy 24 giờ trước khi Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio đặt chân đến Manila - ngày 21/07/2026 - để củng cố liên minh Mỹ - Philippines và dự họp với các Ngoại trưởng ASEAN, nơi ông cũng dự kiến gặp Ngoại trưởng Trung Cộng Vương Nghị.

Bắc Kinh Toan Tính Gì?

Trung Cộng luôn coi việc chính quyền Tổng thống Ferdinand Marcos Jr. thắt chặt quan hệ quân sự với Washington là một mối đe dọa trực tiếp đối với vùng ảnh hưởng của họ. Việc gia tăng áp lực ngay trước khi ông Rubio đến là lời cảnh cáo và chứng minh rằng các cam kết an ninh hay sự hiện diện ngoại giao của Washington sẽ không ngăn cản được Trung Cộng thực thi quyền kiểm soát trên thực địa. Họ muốn ép Philippines phải cân nhắc giữa cái giá phải trả trên biển như ngư dân, lực lượng hải quân, cảnh sát biển của Phi bị cản trở, chèn ép nếu cứ tiếp tục gia tăng hợp tác an ninh với Mỹ.

Bằng cách tạo ra “gay cấn” ngay trước cuộc gặp cấp cao, Trung Cộng muốn kiểm tra xem Washington sẽ phản ứng ở mức độ nào - dừng lại ở các tuyên bố "bảo vệ tự do hàng hải" và lên án ngoại giao, hay có bước đi thực tế kích hoạt Hiệp Ước Tương Hỗ Mỹ - Philippines. Họ tính rằng chủ động tạo ra “gay cấn” trên biển, Ngoại trưởng Vương Nghị khi bước vào cuộc gặp song phương với ông Rubio bên lề ASEAN sẽ nắm thế chủ động đàm phán, dùng “sự việc” làm "món hàng trao đổi" để yêu cầu Mỹ bớt can thiệp vào khu vực.

Ngoài ra Trung Cộng tiếp tục dùng lực lượng phi quân sự như Hải cảnh, Tàu dân binh, những công cụ phi sát thương như vòi phun nước - va chạm, húc ủi - gậy gộc) mà không sử dụng tàu quân sự để nổ súng trực tiếp, Bắc Kinh giữ mức xung đột ở dưới ngưỡng tranh chấp vũ trang, khiến Mỹ khó đưa ra lý do can thiệp quân sự trực tiếp.

Việc phong tỏa và liên tục va chạm khiến việc tiếp tế cho căn cứ BRP Sierra Madre của Philippines ngày càng tốn kém và nguy hiểm. Với mục tiêu dài hạn, Trung Cộng buộc Philippines phải từ bỏ căn cứ này. Dù đang đạt được mục tiêu ngắn hạn là thể hiện sự cứng rắn nhưng những hành động hung hăng của Hải cảnh Trung Cộng càng làm tăng sự đồng thuận nội bộ tại Philippines trong việc mở rộng các căn cứ cho quân đội Mỹ và tăng cường tuần tra chung với Mỹ, Úc, Nhật Bản.

Sự việc xảy ra đúng thời điểm Hội nghị Ngoại trưởng ASEAN diễn ra tại Manila, nó củng cố lo ngại của các quốc gia Đông Nam Á về sự thiếu thiện chí của Bắc Kinh trong việc đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC).

Khi các vụ đụng độ trên biển chuyển từ phun nước sang xô xát trực tiếp và đâm va nguy hiểm, ranh giới giữa "vùng xám" và xung đột quân sự trở nên rất mong manh. Một sự việc, nếu gây thiệt hại nhân mạng nghiêm trọng hoàn toàn có thể đẩy Mỹ và Trung Cộng vào một cuộc đối đầu trực diện ngoài tầm kiểm soát.

Được biết, chuyện tàu Hải Cảnh, Cảnh Sát Biển Trung Cộng (thường được nhà cầm quyền VN gọi là TÀU LẠ) va chạm, phun nước, húc chìm tàu đánh cá của ngư dân Việt Nam trên vùng biển thuộc chủ quyền, quyền chủ quyền của VN đã và vẫn đang xảy ra thường xuyên. Đã đến lúc nhà cầm quyền VN cần có thái độ đối kháng cụ thể (ít nhất cũng như Philippines) thay vì chỉ “Quan Ngại Sâu Sắc” hay vẫn chọn làm “CÂY TRE” lắc lư giữa Biển Đông bão tố.

Nhất Hùng


Tại Sao Cộng Đồng Tỵ Nạn VN Không Thể Quên Ai Đã Cứu Mình Và Ai Đã Bỏ Rơi Mình

 


TẠI SAO CỘNG ĐỒNG TỴ NẠN VN KHÔNG THỂ QUÊN AI ĐÃ CỨU MÌNH VÀ AI ĐÃ BỎ RƠI MÌNH
Vô Danh

“Kết thúc một cuộc xung đột không đơn giản chỉ là gọi nó lại và về nhà.
Vì cái giá của loại hòa bình đó có thể là một ngàn năm bóng tối.”

— Ronald Reagan, A Time for Choosing, 1964

Tôi viết những dòng này không phải bằng mực, mà bằng máu của ký ức. Máu của những người lính miền Nam VNCH chết không phải vì hèn nhát mà vì hết đạn. Máu của những bà mẹ ôm con nhảy xuống biển và không bao giờ nổi lên. Máu của những người cha gầy trơ xương trong trại tù Cộng sản, chết trong im lặng, không một dòng cáo phó. Tôi không viết để gieo hận thù. Tôi viết vì sự thật đang bị lãng quên, và khi sự thật bị lãng quên, thì những người đã chết sẽ chết lần thứ hai.


Năm 1964, Ronald Reagan đứng trước cả nước Mỹ và nói một câu mà lịch sử sẽ chứng minh là lời tiên tri: “Kết thúc một cuộc xung đột không đơn giản chỉ là gọi nó lại và về nhà. Vì cái giá của loại hòa bình đó có thể là một ngàn năm bóng tối.”

Mười một năm sau, nước Mỹ làm đúng điều Reagan khuyến cáo: gọi cuộc chiến lại và về nhà. Và bóng tối phủ xuống Việt Nam — chưa đủ một ngàn năm, nhưng đủ lâu để hàng triệu người chết, hàng triệu người bị bỏ tù, và hàng triệu người phải rời bỏ quê hương mãi mãi. Câu hỏi mà bài viết này đặt ra rất đơn giản: ai đã gây ra bóng tối ấy, và ai đã thắp lên ngọn nến?

NHÁT DAO ĐẦU TIÊN — VỤ LẬT ĐỔ TỔNG THỐNG NGÔ ĐÌNH DIỆM

Hãy quay về Sài Gòn, mùa thu năm 1963. Ngô Đình Diệm — con người đã nhận một miền Nam hoang tàn sau Hiệp định Geneva 1954 và xây dựng nó thành một quốc gia có chủ quyền giữa vòng vây của du kích Cộng sản — đang điều hành một đất nước non trẻ trong vỏn vẹn 9 năm, tuy chưa hoàn hảo nhưng đang đứng vững. Ông đã làm được điều mà ngay cả chính tổng thống Dwight D. Eisenhower đã phải thốt lên: “Người tạo nên kỳ tích của châu Á” (“Miracle man of Asia”).

Có thể trong mắt 1 số người, Tổng thống Ngô Đình Diệm không phải thánh nhân. Nhưng ông là đồng minh của Mỹ. Và đồng minh, trong mọi luật chơi của quan hệ quốc tế, không phải để giết.

Nhưng chính quyền của tổng thống đảng Dân Chủ John F. Kennedy lại nghĩ khác. Ngày 24 tháng 8 năm 1963, một bức điện tín từ Bộ Ngoại giao Mỹ — cáp điện DEPTEL 243, sáu chữ số sẽ khắc vĩnh viễn vào lịch sử như vết dao không bao giờ lành — được gửi tới Sài Gòn, bật đèn xanh cho các tướng lĩnh Việt Nam đã được Mỹ mua chuộc bằng tiền: Washington sẽ không cản đảo chánh.

Đại sứ Henry Cabot Lodge Jr. thực thi mệnh lệnh với sự nhiệt tình mà sau này chính những người ra lệnh phải hối hận. Ngày 2 tháng 11 năm 1963, Tổng thống Ngô Đình Diệm và bào đệ Ngô Đình Nhu bị giết trong xe thiết giáp. Một vị tổng thống đồng minh bị chính đồng minh của mình giết. Và ba tuần sau, John Kennedy cũng bị giết tại Dallas — và như thể lịch sử có cách riêng để trả lại món nợ.

Hậu quả của cuộc lật đổ ấy là cơn hồng thủy chính trị: bảy cuộc đảo chính liên tiếp trong hai năm, miền Nam rơi vào hỗn loạn, và chính sự hỗn loạn ấy cho phép chính quyền Dân Chủ tiếp theo — Lyndon B. Johnson — đổ nửa triệu quân Mỹ vào Việt Nam năm 1965 với Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ — dựa trên một sự kiện mà lịch sử xác nhận đã bị phóng đại và bóp méo. Xin hãy nghe kỹ lôgic tàn nhẫn này: họ giết nhà lãnh đạo đồng minh, tạo khoảng trống quyền lực, rồi dùng chính khoảng trống ấy để đổ quân vào. Hơn 58.000 quân nhân Mỹ và hàng triệu người Việt chết trong cuộc chiến mà đảng Dân Chủ khởi động nhưng không có chiến lược kết thúc. Đây là nhát dao đầu tiên.

NHÁT DAO THỨ HAI — JOHN KERRY VÀ LỜI PHẢN BỘI TRƯớC QUỐC HỘI

Nếu vụ lật đổ tổng thống Ngô Đình Diệm là nhát dao chém vào đầu, thì lời điều trần của John Kerry ngày 22 tháng 4 năm 1971 trước Ủy ban Đối ngoại Thượng viện là nhát dao xoay trong vết thương còn đang rỉ máu. Hãy hình dung khung cảnh: một chàng trai 27 tuổi, mặc quân phục, đeo huy chương Silver Star và ba Purple Hearts, ngồi trước ống kính truyền hình quốc gia và nói với cả nước Mỹ rằng những người lính đồng đội của anh ta — và, bằng nghĩa mở rộng, những người lính đồng minh miền Nam — là những kẻ “hiếp dâm, cắt tai, cắt đầu, dùng dây điện gắn vào cơ quan sinh dục, tàn phá làng mạc theo kiểu Thành Cát Tư Hãn.”

Hãy để những lời ấy lắng xuống trong lòng bạn một giây. John Kerry so sánh những người lính Mỹ và đồng minh Việt Nam với kẻ xua quân tàn sát khắp lục địa với Thành Cát Tư Hãn. Và cả nước Mỹ xem. Và cả thế giới nghe. Và Hà Nội — Hà Nội đặc biệt ghi nhận, cất giữ, và sử dụng từng lời của Kerry như đạn dược tuyên truyền trong suốt những năm còn lại của cuộc chiến. Người lính Việt Nam Cộng Hòa — người đã bỏ lại vợ con để vào sinh ra tử, người mà sau này sẽ chết trong trại tù cộng sản hoặc chìm dưới đáy biển Đông — bị Kerry gộp chung vào bức tranh tội ác mà không một lời phân biệt, không một chút công bằng, không một giọt đồng cảm.

Nhưng điều đau đớn hơn cả lời nói là hậu quả. Kerry không chỉ nói — ông tạo ra môi trường. Ông giúp biến cuộc chiến tranh Việt Nam thành vết nhơ trong lương tâm Mỹ, và từ vết nhơ ấy, Quốc Hội Đảng Dân Chủ có cơ sở đạo đức để cắt viện trợ, bỏ rơi đồng minh, và rửa tay khỏi máu của hàng triệu người. Và để nghịch lý lên đến đỉnh điểm: năm 2004, chính Kerry ra tranh cử tổng thống với tư cách ứng viên Đảng Dân Chủ, dùng kinh nghiệm Việt Nam làm vốn chính trị. Rồi với tư cách Ngoại trưởng dưới thời tổng thống Obama, Kerry tiếp tục xích lại gần Hà Nội, nâng cấp quan hệ song phương, và không bao giờ — không một lần — đặt nhân quyền làm điều kiện tiên quyết. Người phản bội người lính đồng minh năm 1971 giờ ôm hôn chế độ đã bỏ tù chính những người lính ấy. Phản bội kép. Và cả hai lần đều dưới ngọn cờ Dân Chủ.

NHÁT DAO THỨ BA — CẮT VIỆN TRỢ VÀ THÁNG TƯ ĐEN

Năm 1973, Tổng thống Cộng Hòa Richard Nixon ký Hiệp định Hòa bình Paris, kèm theo một lời hứa — lời hứa của cường quốc số một thế giới với một quốc gia nhỏ bé đã đổ máu suốt hai mươi năm vì niềm tin của Mỹ: chúng tôi sẽ tiếp tục viện trợ. Các bạn sẽ không bị bỏ rơi.

Lời hứa ấy bị phản bội ngay trước mắt những người đã tin. Tu Chính Án Case-Church năm 1973, do hai nghị sĩ Dân Chủ chủ xướng, cấm mọi hành động quân sự của Mỹ tại Đông Dương. Rồi Quốc Hội Dân Chủ ra tay nghiền nát: viện trợ cho miền Nam bị cắt từ 1,4 tỷ đô la xuống 700 triệu, rồi xuống 300 triệu — trong khi Liên Xô và Trung Quốc đổ vũ khí cho Bắc Việt như nước sông. Quân đội miền Nam không còn đạn để bắn, không còn nhiên liệu để chạy xe, không còn phụ tùng để sửa máy bay. Họ chiến đấu bằng tay không chống lại đạo quân được trang bị tận răng. Và họ thua. Không phải vì họ hèn. Mà vì họ bị phản bội.

Ngày 30 tháng 4 năm 1975, xe tăng Bắc Việt húc đổ cổng Dinh Độc Lập. Một quốc gia biến mất. Hàng triệu người bị đưa vào trại tù “cải tạo” cái tên thật khốn nạn dành cho trại tù của Cộng sản — làm việc khổ sai, bị đánh đập, bị bỏ đói, nhiều người chết trong im lặng. Hàng trăm ngàn người liều mạng ra biển trên những chiếc thuyền mỏng manh, và biển Đông trở thành nghĩa trang không bia mộ lớn nhất thế kỉ 20. Lời tiên tri của Reagan thành hiện thực: bóng tối đã phủ xuống Việt Nam. Và những người tắt đèn chính là Quốc Hội do Đảng Dân Chủ nắm quyền.

NHÁT DAO THỨ TƯ — BIDEN VÀ CÂU NÓI MÀ NGƯỜI VIỆT KHÔNG BAO GIỜ QUÊN

Trong những giờ phút tăm tối nhất ấy, khi Sài Gòn đang hấp hối và Tổng thống Cộng Hòa Gerald Ford cầu xin Quốc Hội bật đèn xanh cho lệnh di tản, có một giọng nói trẻ trung và lạnh lùng vang lên trong Toà Bạch Ốc ngày 14 tháng 4 năm 1975. Đó là giọng của Thượng nghị sĩ Joe Biden, 32 tuổi. Và ông nói: “Tôi sẽ bỏ phiếu cho bất kỳ khoản nào để đưa người Mỹ ra. NHƯNG —Tôi không muốn gộp chung với việc đưa người Việt ra.”

Hãy đọc lại câu ấy. Chậm. Từng. Chữ. Một. “Tôi không muốn gộp chung việc đưa người Việt ra.” Trong khi hàng trăm ngàn người đã làm việc cho Mỹ — phiên dịch, tài xế, nhân viên, quân nhân đồng minh — đang run rẩy chờ chết dưới họng súng Bắc Việt. Joe Biden còn nói: “Hoa Kỳ không có nghĩa vụ, về đạo đức hay gì khác, để di tản công dân nước ngoài” và “Hoa Kỳ không có nghĩa vụ di tản một — hoặc 100.001 — người miền Nam Việt Nam.” Không có nghĩa vụ đạo đức. Với những người đã đổ máu vì tin Mỹ.

Nhưng Gerald Ford — một tổng thống Cộng Hòa không được bầu, không có chỉ lệnh của nhân dân, nhưng có lương tâm — đã nói “có.” Ông bất chấp Biden. Bất chấp Quốc Hội Dân Chủ. Bất chấp dư luận mệt mỏi chiến tranh. Và ông ra lệnh di tản. 130.000 người Việt được đưa đến Mỹ an toàn. 130.000 cuộc đời mà Biden muốn bỏ lại. Hãy tự hỏi: bạn, hoặc cha mẹ bạn, hoặc ông bà bạn, có nằm trong 130.000 người ấy không?

NHÁT DAO THỨ NĂM — BILL CLINTON VÀ CHIẾC PHAO CỬU MẠNG CHO CHÍNH QUYỀN HẤP HỐI

Xin hãy theo tôi quay về đầu thập niên 1990 — một trong những khoảnh khắc quan trọng nhất trong lịch sử Việt Nam mà ít người nhận ra. Liên Xô vừa sụp đổ, cuốn theo nguồn viện trợ sống còn của Hà Nội. Nền kinh tế Việt Nam kiệt quệ. Lạm phát phi mã tới 700%. Người dân đói khổ. Cán bộ cộng sản tìm đường tẩu tán tài sản bỏ đi ra hải ngoại. Bộ máy đảng lung lay. Chế độ Cộng sản Việt Nam đang ở đúng nơi mà Liên Xô, Đông Đức, Ba Lan, Rumani đã đứng trước khi sụp: bên bờ vực thẳm. Cấm vận của Mỹ là cái thòng lọng đang siết chặt cổ họng một chế độ đã hết ợ dựa. Lịch sử đang mở một cánh cửa — cánh cửa mà, nếu Mỹ giữ vững áp lực, có thể dẫn đến sự sụp đổ của chế độ và tự do cho tám mươi triệu con người.

Tổng thống đảng Dân Chủ Bill Clinton đóng sập cánh cửa ấy. Năm 1994, ông bỏ cấm vận thương mại. Năm 1995, ông bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Hà Nội. Năm 2000, ông bay đến Hà Nội — vị tổng thống Mỹ đầu tiên đặt chân lên đất Việt Nam kể từ chiến tranh — và bắt tay với những người đã giết 58.000 quân nhân Mỹ, những người vẫn đang giam cầm tư tưởng, đàn áp tôn giáo, và cưỡng chế đất đai của dân. Clinton thả chiếc phao cứu mạng xuống giữa lúc chế độ đang chìm. Dòng vốn đầu tư nước ngoài đổ vào. Thương mại mở ra. Và đảng Cộng sản — với bộ máy đàn áp vẫn nguyên — được tiêm máu mới để sống thêm ba thập niên.

Clinton và những người ủng hộ ông nói rằng bình thường hóa sẽ “mở cửa tự do.” Ba mươi năm sau, hãy kiểm kê: cửa tự do ở đâu? Việt Nam năm 2026 vẫn là nhà nước độc đảng. Người bất đồng chính kiến vẫn bị bỏ tù. Truyền thông vẫn bị kiểm soát. Tôn giáo vẫn bị sách nhiễu. Đất đai vẫn bị cưỡng chế. Nhưng đảng Cộng sản thì giàu lên, quan chức thì xây biệt phủ, con cái họ thì du học ở Mỹ, và hệ thống độc tài thì vững chắc hơn bao giờ hết — tất cả nhờ chiếc phao mà một tổng thống Dân Chủ đã quăng xuống. Bình thường hóa không giải phóng người dân Việt — nó giải phóng chế độ khỏi sự sụp đổ.

NGỌN NỀN GIỬA BÓNG TỐI — FORD VÀ REAGAN

Giữa bức tranh đen tối ấy, hai vị tổng thống đảng Cộng Hòa nổi lên như những ngọn nến mà gió không dập tắt được.

Gerald Ford — tổng thống không ai bầu, không có chỉ lệnh của nhân dân, không có vốn chính trị để đốt, nhưng có một thứ mà tổng thống đảng Dân Chủ Joe Biden không có: lương tâm. Ông đứng lên trước Quốc Hội đang nói “không,” trước dư luận đang mệt mỏi, trước các cuộc thăm dò đang chống, và ông ra lệnh di tản. 130.000 người Việt được đưa đến Mỹ.

Julia Taft, người phụ trách tái định cư, nói với NPR: “Họ là phiên dịch, là nhân viên, là một phần của quân đội đồng minh. Lẽ ra họ phải được giúp đỡ.” Và Ford đã giúp.

Rồi đến Ronald Reagan — người mà với người Việt tỵ nạn, tên ông gắn liền với hai chữ: hồng ân. Năm 1984, Ngoại trưởng Shultz tuyên bố trước Quốc Hội rằng Mỹ sẵn sàng nhận tới 10.000 tù nhân chính trị. Năm 1987, Nghị quyết 205 và 212 tạo khung pháp lý cho chương trình Nhân đạo. Ngày 30 tháng 7 năm 1989, dưới thời Bush cha, hiệp định HO được ký. Và cánh cửa tự do mở ra cho 180.000 cựu tù nhân cải tạo và gia đình — những người đã chịu tra tấn, lao động khổ sai, và mất mát không thể đo đếm. 

Trong bài Diễn văn Chia tay ngày 11 tháng 1 năm 1989, Reagan nhắc nhở nước Mỹ về nghĩa vụ đối với người tỵ nạn Việt Nam — ông không nói suông như Clinton, ông hành động. Và 180.000 cuộc đời được cứu là bằng chứng.
Nhiều gia đình Việt tại Mỹ ngày nay — những gia đình HO — không biết rằng sự tồn tại của họ trên đất Mỹ bắt nguồn từ một quyết định của Reagan. Con cái họ học trường Mỹ, đậu đại học Mỹ, làm bác sĩ kỹ sư luật sư tại Mỹ — tất cả bắt đầu từ một tổng thống Cộng Hòa đã nghĩ đến họ khi không ai khác buồn nghĩ. Đây không phải lý thuyết chính trị. Đây là lịch sử gia đình. Và lịch sử gia đình không nên bị quên bởi bất kỳ chiến dịch vận động nào.

LÁ PHIẾU LÀ KÝ ỬC, VÀ KÝ ỬC LÀ MÓN NỢ KHÔNG THỂ QUÊN

Tôi đã dẫn bạn đi qua sáu mươi năm lịch sử. Sáu mươi năm máu và nước mắt. Và mô hình lặp đi lặp lại với sự tàn nhẫn của máy đồng hồ: đảng Dân Chủ giết đồng minh, đổ quân không kế hoạch, Kerry phản bội người lính, Quốc Hội cắt viện trợ, Biden nói “không có nghĩa vụ,” Clinton thả phao cứu chế độ đã giam cầm chính chúng ta. Trong khi Ford cứu 130.000 người. Reagan mở cửa cho 180.000 tù nhân. Đây không phải tình cờ. Đây là lịch sử.

Mỗi lá phiếu của người Việt tỵ nạn không chỉ là lựa chọn chính trị. Nó là hành động ký ức. Là câu trả lời cho câu hỏi mà cha ông chúng ta đã trả bằng máu: bạn có nhớ ai đã cứu mình không, và bạn có nhớ ai đã bỏ rơi mình không?

Reagan đã nói: cái giá của loại hòa bình dễ dãi là một ngàn năm bóng tối. Người Việt đã và đang sống trong bóng tối ấy. Và lá phiếu chính là cách duy nhất để bóng tối không quay lại — cho Việt Nam, cho nước Mỹ, và cho những đứa trẻ mà cha ông đã liều mạng vượt biển để chuyển giao cho chúng một điều duy nhất: TỰ DO.

Lá phiếu là ký ức. Ký ức là món nợ. Và món nợ, đối với người Việt tỵ nạn, là điều thiêng liêng mà Tháng Tư Đen 1975 không bao giờ cướp được.

Vo Danh


TT Trump Phát Lệnh Đánh Thẳng Iran, Obama Bị JD Cance Phản Đòn, Một Cú Tát Vì Quốc Ca

 


TT TRUMP PHÁT LỆNH ĐÁNH THẲNG IRAN, OBAMA BỊ JD VANCE PHẢN ĐÒN, MỘT CÚ TÁT VÌ QUỐC CA
CHAN NHU CHANNEL

THỜI SỰ 24H | TT TRUMP PHÁT LỆNH ĐÁNH THẲNG IRAN, OBAMA BỊ JD VANCE PHẢN ĐÒN, MỘT CÚ TÁT VÌ QUỐC CA


Trân trọng 
NHHN 

Kính mời quý vị theo dõi