Thứ Ba, 9 tháng 6, 2026
San jose: Cộng Đồng Việt Nam Không Vui!
Bộ Nội An Hoa Kỳ Chấp Thuận Kế Hoạch Kiểm Tra Quốc Tịch Cử Tri Và Theo Dõi Phiếu Bầu Qua Thư
Tin Tức Cộng Đồng: Dân Biểu Trí Tạ District 70 - Chương Trình Dịch Vụ Hỗ Trợ Tại Gia (IHSS) Giúp Người Cao Tuổi Và Người Khuyết Tật
Tin Mới 8/6: Đảng Dân Chủ Bị Đánh Bại Thảm Hại Tại California! Cộng Hòa Giành Chiến Thắng Vang Dội
Phóng Viên Phỏng Vấn, Khủng Bố Ép Cung Hay Quan Tòa Buộc Tội?
Tôi bước vào nghề báo từ đầu thập niên 1970. Trong hơn nửa thế kỷ cầm bút, tôi đã có cơ hội phỏng vấn hàng ngàn người thuộc mọi tầng lớp xã hội, từ những người dân bình thường đến các chính khách, lãnh đạo tôn giáo, doanh nhân và các nguyên thủ quốc gia. Qua từng ấy năm làm nghề, tôi học được một điều giản dị nhưng vô cùng quan trọng: nhà báo có thể đặt những câu hỏi khó nhất, sắc bén nhất, nhưng không được tự biến mình thành quan tòa.
Cuộc phỏng vấn trong nhà kho lợp tôn dưới cơn tại Wiscousin cuối tuần qua
Chính vì vậy, khi theo dõi cuộc phỏng vấn kéo dài gần một giờ giữa ký giả Kristen Welker của chương trình Meet The Press thuộc đài NBC và Tổng thống Donald Trump trong một căn nhà kho lợp tôn giữa cơn mưa tại Wisconsin, tôi vừa tiếc nuối vừa thấy đây là một bài học nghề nghiệp đáng giá cho những người làm truyền thông.
Trước hết, cần ghi nhận rằng Kristen Welker đã được trao một cơ hội hiếm có. Không phải ký giả nào cũng được một đương kim Tổng thống Hoa Kỳ dành cho gần một giờ đồng hồ để trao đổi về những vấn đề quan trọng nhất của đất nước và thế giới.
Trong phần lớn thời gian của cuộc phỏng vấn, hai bên đã thảo luận về chiến tranh Trung Đông, tình hình kinh tế Hoa Kỳ, giá xăng dầu, lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp, chính sách thương mại, việc bổ nhiệm Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (FED) và nhiều vấn đề thời sự khác. Đó là những nội dung mà công chúng thực sự quan tâm và đáng lẽ có thể đem lại nhiều thông tin giá trị.
Thế nhưng cuộc phỏng vấn bắt đầu chuyển hướng khi hai bên đề cập đến cuộc bầu cử tổng thống năm 2020.
Ông Trump tiếp tục khẳng định quan điểm quen thuộc của mình rằng cuộc bầu cử năm 2020 có những dấu hiệu bất thường và bị đánh cắp. Ông cũng viện dẫn việc kiểm phiếu kéo dài nhiều ngày tại California như một lý do khiến ông nghi ngờ tính minh bạch của hệ thống bầu cử.
Người đọc có thể hoàn toàn không đồng ý với những tuyên bố đó. Tôi cũng không bàn ở đây đúng hay sai của các cáo buộc liên quan đến cuộc bầu cử năm 2020. Điều tôi muốn đề cập là phương pháp tác nghiệp của người phỏng vấn. Trong nghề báo, cách đặt câu hỏi đôi khi quan trọng không kém nội dung câu trả lời.
Trong đoạn đối thoại được công bố, Kristen Welker liên tục ngắt lời ông Trump bằng những câu như:
"There’s no evidence of that, sir."
"But sir, there’s no evidence of that."
"That’s not evidence."
"You’ve never presented evidence."
Chỉ trong vài phút, cụm từ "không có bằng chứng" được lặp đi lặp lại nhiều lần.
Ở đây cần phân biệt rõ một nguyên tắc căn bản của nghề báo.
Nhà báo có quyền chất vấn người được phỏng vấn về bằng chứng. Đó là trách nhiệm nghề nghiệp. Nhưng nhà báo không phải là điều tra viên, không phải công tố viên và càng không phải là quan tòa.
Một câu hỏi mang tính báo chí có thể được đặt như sau:
"Thưa Tổng thống, nhiều chuyên gia bầu cử và nhiều tòa án cho rằng những lập luận ông đưa ra chưa đủ để chứng minh có gian lận quy mô lớn. Ông phản hồi thế nào trước nhận định đó?"
Đó là cách đặt vấn đề mở, cho phép người được phỏng vấn trình bày lập luận của mình, đồng thời giúp công chúng nghe được cả hai phía.
Ngược lại, khi người phỏng vấn liên tục khẳng định:
"Ông không có bằng chứng."
thì vai trò của người đặt câu hỏi bắt đầu chuyển thành vai trò của người đưa ra phán quyết.
Theo cảm nhận của tôi, đây là thời điểm Kristen Welker bắt đầu đi quá vai trò của một ký giả.
Một nhà báo trung thực và công bằng có thể dẫn lại ý kiến phản biện của các chuyên gia, của tòa án hoặc của một bộ phận dư luận. Nhưng việc liên tục tự mình đưa ra kết luận rằng người đối diện "không có bằng chứng" khiến cuộc đối thoại không còn là quá trình tìm kiếm sự thật mà trở thành một cuộc tranh luận giữa hai quan điểm đối nghịch.
Điều đáng tiếc là chính cách tiếp cận này đã làm cho cuộc phỏng vấn trở nên đối đầu thay vì khai mở thông tin.
Nếu ông Trump sai, hãy để ông trình bày đầy đủ lập luận của mình rồi dùng dữ kiện để phản biện.
Nếu ông Trump đúng, công chúng cũng có quyền được nghe.
Trong cả hai trường hợp, người hưởng lợi phải là khán giả chứ không phải cái tôi của người phỏng vấn.
Càng về cuối cuộc trao đổi, bầu không khí càng trở nên căng thẳng. Những vấn đề chính sách dần bị thay thế bằng các lời công kích cá nhân. Ông Trump bắt đầu chỉ trích NBC, Meet The Press và chính Kristen Welker.
Đó thường là dấu hiệu cho thấy cuộc phỏng vấn đã thất bại trong việc duy trì vai trò truyền thông và chuyển thành một cuộc đối đầu cá nhân.
Khoảnh khắc đáng chú ý nhất là khi ông Trump tuyên bố:
"Let's call it quits because I've had enough."
Ông đứng dậy chấm dứt cuộc phỏng vấn.
Sau đó Kristen Welker nói:
"Mr. President, we traveled all the way to Wisconsin for this interview."
Đối với tôi, đó không phải là câu nói mạnh mẽ mà ngược lại là một phản ứng khá vụng về.
Việc phóng viên phải đi đến Wisconsin để thực hiện cuộc phỏng vấn là trách nhiệm nghề nghiệp của chính phóng viên và cơ quan truyền thông. Điều đó không tạo ra nghĩa vụ buộc người được phỏng vấn phải tiếp tục cuộc trò chuyện khi họ cho rằng cuộc đối thoại không còn mang tính xây dựng.
Theo kinh nghiệm của tôi, một cuộc phỏng vấn thành công không phải là cuộc phỏng vấn mà người phỏng vấn áp đảo được người đối diện.
Một cuộc phỏng vấn thành công là cuộc phỏng vấn khiến người được phỏng vấn tự bộc lộ suy nghĩ, lập luận, điểm mạnh và cả những điểm yếu của mình trước công chúng.
Muốn vậy, người làm báo phải biết đặt câu hỏi đúng cách.
Tôi từng phỏng vấn hàng ngàn người trong hơn 50 năm làm nghề. Chưa bao giờ tôi nghĩ rằng muốn có câu trả lời mình cần thì phải lớn tiếng hơn, hung hăng hơn hay cố ép người đối diện phải chấp nhận nhận định của mình.
Ngược lại, càng là những nhân vật khó phỏng vấn, người làm báo càng phải kiên nhẫn, bình tĩnh và khéo léo.
Nghề báo vốn là nghề của sự tìm hiểu và khai mở.
Nhà báo không phải cảnh sát lấy khẩu cung.
Nhà báo không phải công tố viên truy tố.
Nhà báo cũng không phải quan tòa kết án.
Ngay cả trong một phiên tòa, trước khi đưa ra phán quyết, bị cáo vẫn được quyền trình bày chứng cứ, gọi nhân chứng và tự bào chữa cho mình.
Thế nhưng trong cuộc phỏng vấn này, theo cảm nhận của tôi, Kristen Welker đã vô tình đảm nhận cả ba vai trò cùng một lúc: người điều tra, người buộc tội và người phán xét.
Kết quả là cuộc phỏng vấn kết thúc trong căng thẳng, không đem lại thêm nhiều thông tin mới cho công chúng và cuối cùng trở thành câu chuyện về người phỏng vấn nhiều hơn là những vấn đề quốc gia đáng lẽ phải được thảo luận.
Tôi không xem đây là thất bại của riêng Kristen Welker. Tôi xem đây là một bài học nghề nghiệp quý giá cho tất cả những người làm truyền thông.
Trong thời đại mạng xã hội, nhiều nhà báo bị cuốn vào áp lực phải tạo ra những khoảnh khắc gây sốc, những cuộc đối đầu kịch tính hoặc những đoạn video lan truyền mạnh mẽ. Nhưng nhiệm vụ cốt lõi của báo chí vẫn không thay đổi: tìm kiếm sự thật, lắng nghe nhiều phía và giúp công chúng hiểu vấn đề sâu sắc hơn.
Một nhà báo giỏi không phải là người chiến thắng trong cuộc tranh luận với người được phỏng vấn.
Một nhà báo giỏi là người giúp công chúng tìm thấy sự thật thông qua cuộc đối thoại đó.
Nhà báo không phải cảnh sát lấy cung. Nhà báo không phải công tố viên truy tố. Nhà báo cũng không phải quan tòa kết án. Nhà báo là người mở cánh cửa đối thoại để công chúng tự mình nhìn thấy sự thật.
Khi người làm báo quên điều đó, cuộc phỏng vấn không còn là truyền thông nữa mà trở thành một cuộc đấu khẩu.
Và trong những cuộc đấu khẩu như vậy, người thua cuộc cuối cùng thường không phải là người được phỏng vấn mà chính là công chúng.
Link của bài chuyển ngữ cuộc phỏng vấn: https://www.nbcnews.com/
TG
(06/2026)
English version
Reporter, Interrogator, or Judge?
A Lesson for Journalists from the Exchange Between Kristen Welker and President Donald Trump
By Trieu Giang (images from the Internet)
I entered the profession of journalism in the early 1970s. Over more than half a century with pen in hand, I have had the opportunity to interview thousands of people from all walks of life, from ordinary citizens to politicians, religious leaders, business executives, and heads of state. Through all those years in the profession, I learned one simple but profoundly important lesson: a journalist may ask the toughest and most probing questions, but must never transform himself or herself into a judge.
For that reason, as I watched the nearly hour-long interview between Kristen Welker of NBC's Meet the Press and President Donald Trump in a corrugated-metal shed during a rainstorm in Wisconsin, I felt both disappointment and a sense that this interview offered a valuable lesson for members of the media.
First, it must be acknowledged that Kristen Welker was given a rare opportunity. Not every journalist is granted nearly an hour with a President of the United States to discuss some of the most important issues facing the nation and the world.
For much of the interview, the two discussed the Middle East conflict, the U.S. economy, gasoline prices, inflation, unemployment, trade policy, the appointment of a new Chair of the Federal Reserve, and many other pressing issues. These are subjects that genuinely matter to the public and could have provided valuable insights.
However, the interview began to take a different turn when the discussion shifted to the 2020 presidential election.
President Trump repeated his long-held position that the 2020 election showed signs of irregularities and had been stolen. He also cited California's prolonged vote-counting process as one reason for his skepticism about the integrity of the electoral system.
Readers may completely disagree with those claims. I am not writing here to determine whether the allegations concerning the 2020 election are true or false. What interests me is the interviewing method itself. In journalism, the way a question is asked can sometimes be just as important as the answer.
During the published exchange, Kristen Welker repeatedly interrupted President Trump with statements such as:
"There's no evidence of that, sir."
"But sir, there's no evidence of that."
"That's not evidence."
"You've never presented evidence."
Within only a few minutes, the phrase "no evidence" was repeated over and over again.
Here, it is important to distinguish a fundamental principle of journalism.
A journalist has every right—and indeed a professional obligation—to ask an interviewee for evidence. But a journalist is not an investigator, not a prosecutor, and certainly not a judge.
A journalistic question could have been framed this way:
"Mr. President, many election experts and courts have concluded that the arguments you've presented do not establish evidence of widespread election fraud. How do you respond to those assessments?"
That is an open-ended question. It allows the interviewee to present his reasoning while also informing the audience of opposing viewpoints.
By contrast, when the interviewer repeatedly declares:
"You have no evidence,"
the role of the questioner begins to shift into the role of someone delivering a verdict.
In my view, this is the moment when Kristen Welker began moving beyond the traditional role of a journalist.
An honest and fair journalist may cite experts, court decisions, or public opinion. But when the journalist repeatedly presents her own conclusion that the interviewee "has no evidence," the conversation ceases to be a search for truth and becomes a debate between two opposing positions.
Unfortunately, that approach transformed the interview into a confrontation rather than an opportunity for public understanding.
If President Trump is wrong, allow him to fully present his arguments and then challenge them with facts.
If he is right, the public has a right to hear that as well.
In either case, the beneficiary should be the audience, not the ego of the interviewer.
As the interview progressed, the atmosphere became increasingly tense. Policy discussions gradually gave way to personal attacks. President Trump began criticizing NBC, Meet the Press, and Kristen Welker herself.
That is often a sign that an interview has failed to maintain its journalistic purpose and has devolved into a personal confrontation.
The most notable moment came when President Trump declared:
"Let's call it quits because I've had enough."
He stood up and ended the interview.
Kristen Welker then responded:
"Mr. President, we traveled all the way to Wisconsin for this interview."
To me, that was not a powerful statement. On the contrary, it seemed rather awkward.
Traveling to Wisconsin to conduct the interview was part of the journalist's professional responsibility and the network's decision. It does not create an obligation on the part of the interviewee to continue a conversation he believes is no longer constructive.
In my experience, a successful interview is not one in which the interviewer dominates the other person.
A successful interview is one in which the interviewee reveals his thinking, his arguments, his strengths, and even his weaknesses before the public.
To achieve that, a journalist must know how to ask the right questions.
I have interviewed thousands of people during more than fifty years in journalism. Never once did I believe that obtaining the answers I sought required me to become louder, more aggressive, or more determined to force the interviewee to accept my conclusions.
On the contrary, the more difficult the subject, the more patience, composure, and skill the journalist must demonstrate.
Journalism is fundamentally a profession of inquiry and discovery.
A journalist is not a police officer conducting an interrogation.
A journalist is not a prosecutor seeking a conviction.
A journalist is not a judge handing down a sentence.
Even in a courtroom, before a verdict is reached, the accused is given an opportunity to present evidence, call witnesses, and defend himself.
Yet in this interview, it seemed to me that Kristen Welker inadvertently assumed all three roles at once: investigator, prosecutor, and judge.
The result was an interview that ended in tension, produced little new information for the public, and ultimately became more of a story about the interviewer than about the important national issues that should have been discussed.
I do not view this as Kristen Welker's failure alone. Rather, I see it as a valuable lesson for all media professionals.
In the age of social media, many journalists are drawn into the pressure of creating viral moments, dramatic confrontations, and attention-grabbing exchanges. But the core mission of journalism has not changed: to seek truth, listen to multiple perspectives, and help the public understand issues more deeply.
A great journalist is not the person who wins an argument with an interview subject.
A great journalist is the person who helps the public discover the truth through that conversation.
A journalist is not a police interrogator. A journalist is not a prosecutor. A journalist is not a judge. A journalist is someone who opens the door to dialogue so that the public can see the truth for themselves.
When journalists forget that mission, an interview ceases to be journalm and becomes merely an argument.
And in such arguments, the ultimate loser is often not the interview subject—but the public itself.
Khai Dụng Chế Tài Mậu Dịch Để Thúc Đẩy Nhân Quyền Và Dân Chủ
|
Bản Án Cho TS Nguyễn Đình Thắng: Giáo Sư Stephen Schneck (USCIRF) Nói Gì?
Bản án cho TS. Nguyễn Đình Thắng: Giáo sư Stephen Schneck (USCIRF) nói gì? |
| 2026-06-05 |
Ngày Nhân quyền Việt Nam ngày 11/5/2026 vừa qua tại thủ đô Washington, Hoa Kỳ có sự hiện diện của GS-TS Stephen Schneck, cựu Chủ tịch Ủy hội Hoa Kỳ về Tự do Tôn giáo Quốc tế (USCIRF). Tại đó, ông phát biểu về tình trạng đàn áp tôn giáo ở Việt Nam và các tổ chức tôn giáo bị nhà nước kiểm soát; ông cũng nói tới vấn đề đàn áp xuyên quốc gia, đặc biệt phiên tòa vắng mặt và bản án 11 năm tù giam cho TS. Nguyễn Đình Thắng, Tổng Giám đốc kiêm Chủ tịch BPSOS.
Chụp màn hình từ đoạn clip diễn văn của Giáo sư Stephen Schneck (kênh Youtube TỔ QUỐC TRÊN HẾT). Trong video đăng ngày 5/6/2026, chúng tôi phỏng vấn Giáo sư Stephen Schneck về USCIRF, việc USCIRF khuyến nghị Hoa Kỳ đưa Việt Nam vào danh sách Quốc gia cần quan tâm đặc biệt (CPC), và về bản án trên. “Tôi đã biết TS. Thắng khoảng 5 năm. Chính xác là chúng tôi đầu tiên gặp tại Hội nghị về tự do tôn giáo ở Indonesia. Dần dần tôi càng đánh giá cao các hoạt động của ông ấy cho mọi quyền con người, đặc biệt quyền tự do tôn giáo hay niềm tin, trên toàn thế giới và tất nhiên là tập trung ở Việt Nam.”
Giáo sư Schneck chụp hình cùng TS. Thắng tại tại buổi công bố phúc trình năm 2025 của USCIRF. Ông cho biết “[USCIRF] đã dựa khá nhiều vào các bản báo cáo chuẩn xác của BPSOS trong nhiều năm qua. Chúng tôi cũng có những nguồn thông tin khác về tình hình ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, chẳng hạn như các nguồn từ chính phủ. Nhưng chúng tôi rất cảm kích các thông tin do BPSOS cung cấp và từ chính TS. Thắng.” Về bản án vắng mặt, ông nói “Trước hết, tôi phải nói đây là một ví dụ rõ ràng về đàn áp xuyên quốc gia khi một chính phủ vươn ngoài biên giới và đàn áp quyền và niềm tin tôn giáo của ai đó. Cá nhân tôi cảm thấy kinh hoàng với cái họ làm với TS. Thắng. Tôi thấy bản cáo trạng hoàn toàn không có cơ sở và bản án vắng mặt đi ngược lại với luật quốc tế. Tôi rất bất mãn với việc Việt Nam đang làm và hy vọng họ biết hành động này sẽ làm phức tạp mối quan hệ với Hoa Kỳ.” Bài liên quan: The post Bản án cho TS. Nguyễn Đình Thắng: Giáo sư Stephen Schneck (USCIRF) nói gì? appeared first on Mach Song Media - Nhà. |
Mạch Sống |
Việt Nam Gian Lận Trong Mậu Dịch: Có Thể Bị Hoa Kỳ Đánh Thuế Phụ Trội 12.5%
Việt Nam gian lận trong mậu dịch: Có thể bị Hoa Kỳ đánh thuế quan phụ trội 12.5% |
| 2026-06-04 |
Ts. Nguyễn Đình Thắng Ngày 4 tháng 6, 2026 Hôm nay, Văn Phòng Đại Diện Mậu Dịch Hoa Kỳ (US Trade Representative, USTR) công bố kết quả điều tra 60 quốc gia về lao động cưỡng bức. Việt Nam cùng 53 quốc gia bị xếp “Hạng 2” vì đã không có biện pháp thỏa đáng để chấm dứt vấn nạn; các quốc gia này bị đề nghị mức thuế quan 12.5% phụ trội lên các mặt hàng nhập vào Hoa Kỳ. Có 6 quốc gia bị xếp “Hạng 1” do có biện pháp thỏa đáng nhưng chưa thực hiện hiệu quả, có thể bị thuế quan phụ trội ở mức 10%. Đây là kết quả đầu tiên của 3 cuộc điều tra mà Việt Nam phải đối mặt song song về các bất cập gây thâm thủng mậu dịch đến 200 tỉ Mỹ kim cho Hoa Kỳ trong năm 2025 và có chiều hướng tăng trong năm 2026, chỉ 3 tháng đầu năm mức thâm thủ đã trên 54 tỉ. Kết quả của cuộc điều tra thứ 2 có thể sẽ được công bố trong nội vài tuần tới. Trong thời gian qua, BPSOS đã góp thông tin cho 2 cuộc điều tra này. Cuộc điều tra thứ 3 bắt đầu tuần rồi. Xem ra, Việt Nam bị điều tra nghiêm ngặt nhất trong tất cả các quốc gia trên thế giới vì vi phạm nghiêm trọng nhất các quy tắc mậu dịch công bằng theo luật Hoa Kỳ.
Hình 1 – Trụ sở của Uỷ Ban Hoa Kỳ về Mậu Dịch Quốc Tế, nơi diễn ra các buổi điều trần của USTR Cơ quan điều tra là Uỷ Ban Điều 301 (Section 301 Committee) của USTR. Điều 301 là điều khoản trong Luật Mậu Dịch Công Bằng năm 1974 (Fair Trade Act of 1974) của Hoa Kỳ, cho phép USTR rộng quyền điều tra và trừng phạt các quốc gia cố tình hành xử bất công trong mậu dịch, gây thiệt hại cho công dân, doanh nghiệp hoặc nền kinh tế nói chung của Hoa Kỳ. Chúng tôi đã tiếp xúc với vị Chủ Tịch của Uỷ Ban này và đang soạn một tài liệu đầy đủ và chi tiết về các vi phạm cực kỳ nghiêm trọng của Việt Nam mà có lẽ ít ai biết. Thông tin thêm về 3 cuộc điều tra Cuối tháng 4, Việt Nam bị đưa vào danh sách 60 quốc gia bị USTR điều tra về sử dụng lao động cưỡng bức, gây thiệt hại cho nền kinh tế Hoa Kỳ vì không thể cạnh tranh sản phẩm từ Việt Nam có giá thành cực rẻ. Các sản phẩm bị nêu gồm các mặt hàng nhôm, thép, gỗ, nông nghiệp, hải sản, thiết bị điện tử, v.v. Xem: https://ustr.gov/trade- Đầu tháng 5, Việt Nam lại có tên trong số 16 quốc gia bị USTR điều tra về tình trạng thặng dư công suất mang tích cơ cấu. Vì công suất vượt xa nhu cầu nội địa, phần thặn dư đã được bán tháo vào Hoa Kỳ với giá rẻ, mà hậu quả là thâm thủng mậu dịch, công xưởng phá sản, người lao động mất việc. Xem: https://ustr.gov/trade-topics/ Trong 2 cuộc điều tra này, USTR triệu tập tổng cộng 6 buổi điều trần. BPSOS theo dõi các buổi điều trần này và tôi đích thân có mặt tại một số buổi. Sau đó, BPSOS đã gửi thông tin đóng góp cho cả 2 cuộc điều tra. Cuối tháng 5, USTR công bố cuộc điều tra thứ ba, nhắm riêng vào Việt Nam vì vi phạm quyền sở hữu trí tuệ đối với các sản phẩm truyền thông, phim ảnh, nghệ thuật, nhu liệu… của Hoa Kỳ. Việt Nam là quốc gia duy nhất bị USTR xếp hạng là “quốc gia ngoại quốc ưu tiên” (Priority Foreign Country) nghĩa là trong tình trạng nghiêm trọng phải điều tra đặc biệt. Các lĩnh vực điều ra bao gồm: tình trạng phổ biến về chiếm bản quyền trực tuyến, lạm phát hàng nhái, kiểm soát biên giới yếu kém, sử dụng nhu liệu chưa được cấp phép, và đánh cắp và phân phối tín hiệu cáp và vệ tinh. Xem: https://ustr.gov/about/policy- ![]() Hình 2 – Việt Nam là quốc gia duy nhất bị xếp vào danh sách “Priority Foreign Country” Tóm lược các buổi điều trần về lao động cưỡng bức Hai buổi điều trần về lao động cưỡng bức diễn ra ngày 28 và 29 tháng 4. Phần lớn nhân chứng đại diện cho các doanh nghiệp, nghiệp đoàn, hoặc kỹ nghệ của Hoa Kỳ. Họ nói đến tình trạng lao động cưỡng bức, đặc biệt ở vùng Tân Cương của China. Việt Nam chỉ được nhắc đến như là quốc gia trung chuyển cho các mặt hàng của China để tránh thuế quan Hoa Kỳ. Ngoài ra, có dăm ba tổ chức bảo vệ quyền lao động và có tổ chức Đài Tưởng Niệm Nạn Nhân Cộng Sản Foundation điều trần về tình trạng lao động cưỡng bức ở Tân Cương. Tòa Đại Sứ Việt Nam cử đại diện, Ông Đỗ Ngọc Hùng (hoặc Hưng), Tư Vấn Thương Mại và Trưởng Phòng Mậu Dịch, ra điều trần ngày 29 tháng 4. Ông cho biết là Hoa Kỳ và Việt Nam đạt thoả thuận về một khung sườn về cấm và bài trừ lao động cưỡng bức ở Việt Nam cũng như chặn nhập khẩu các mặt hàng liên quan lao động cưỡng bức từ Tân Cương. Ông đưa con số cho thấy có sự giảm mạnh, giảm 98% từ năm 2022 đến năm 2025, các mặt hàng từ Tân Cương trung chuyển qua Việt Nam có yếu tố lao động cưỡng bức. Ông lập luận rằng lao động cưỡng bức mang tính xuyên quốc gia về bản chất, cho nên Hoa Kỳ hãy chọn biện pháp hợp tác quốc tế thay vì trừng phạt đơn phương một quốc gia như Việt Nam. Tóm lược các buổi điều trần về thặng dư công suất Bốn buổi điều trần về thặng dư công suất mang tích cơ cấu diễn ra từ ngày 5 đến ngày 8 tháng 5. Tất cả nhân chứng đều là đại diện cho các công ty, doanh nghiệp, phòng thương mại. Ông Đỗ Ngọc Hùng, đại diện nhà nước Việt Nam, cũng tham gia điều trần. China và Việt Nam bị quan tâm đặc biệt trong cuộc điều tra này. Việt Nam bị cáo buộc là đã bán tháo vào Hoa Kỳ các sản phẩm giày dép, xi-măng, gỗ, thép, đồ nhựa, ngư nghiệp, thiết bị năng lượng mặt trời. Việt Nam còn bị tố cáo là điểm trung chuyển cho các sản phẩm của China để né thuế quan, là giảm thuế cho công ty Việt Nam hoặc hợp doanh với công ty ngoại quốc (China, Đài Loan) trong các đặc khu kinh tế, cấm nghiệp đoàn độc lập, ngăn cản quyền thương lượng tập thể, v.v. Phát biểu trong phiên điều trần cuối, Ông Đỗ Ngọc Hùng đề nghị Hoa Kỳ xem Việt Nam là thành phần của giải pháp thay vì là căn nguyên của vấn đề. Để chứng minh nhà nước Việt Nam có nền kinh tế thị trường, Ông cho biết các doanh nghiệp quốc doanh chỉ chiếm 0.2% trong tổng số các doanh nghiệp ở Việt Nam – nghĩa là gom cả các cửa hàng xén trong ngõ hẻm, quán cóc bên vỉa hè. Ông giải thích rằng, lượng hàng xuất khẩu từ Việt Nam tăng là nhờ vốn đầu tư từ ngoại quốc tăng và điều này cho thấy chính sách đúng đắn của nhà nước đã cải thiện cơ hội tiếp cận thị trường, luật lệ rõ ràng, tăng nguồn lao động năng lực cao, và cải thiện điều kiện kinh tế vĩ mô, v.v. Ông kêu gọi Hoa Kỳ đối thoại với Việt Nam để tiếp tục cải thiện quan hệ mậu dịch. USTR sẽ công bố kết luận điều tra nội trong vài tuần tới. Theo tôi, kết quả sẽ còn tệ hại hơn vì phát biểu của Ông Đỗ Ngọc Hùng quá khiên cưỡng, không thuyết phục được các giới chức Hoa Kỳ tại buổi điều trần. Quan điểm của BPSOS BPSOS là tổ chức duy nhất nhấn mạnh tình trạng vi phạm nhân quyền nghiêm trọng đã góp phần thế nào cho tình trạng thâm thủng mậu dịch của Hoa Kỳ đối với Việt Nam. Về lao động cưỡng bức, có 2 yếu tố quan trọng cần giải quyết. Thứ nhất, ở Việt Nam không có công đoàn độc lập nên người lao động dễ bị bóc lột và quốc tế thiếu thông tin xác thực về lao động cưỡng bức. Thứ hai, nhà nước Việt Nam đã xuất khẩu lao động cưỡng bức ồ ạt sang các quốc gia khác – trong 27 năm, chương trình CAMSA của BPSOS đã giải cứu hoặc hỗ trợ giải cứu hơn 11 nghìn nạn nhân ở 32 quốc gia bị bóc lột lao động dưới chương trình xuất khẩu lao động của nhà nước. Và đấy mới chỉ là đỉnh chóp của tảng băng ngầm. Còn thặng dư công suất chỉ có thể giải quyết khi chấm dứt các vi phạm nhân quyền nghiêm trọng. Chẳng hạn, nhà nước cưỡng chế đất với tiền bồi thường bèo bọt cho dân đồng để lập đặc khu kinh tế để giúp các nhà máy khai thác bô-xít và sản xuất nhôm ở Tây Nguyên hoặc nhà máy sản xuất gang thép ở Hà Tĩnh tiết kiệm chi phí thuê đất – các nhà máy này không chỉ của Việt Nam mà còn của China và Đài Loan. Khi nạn nhân đòi công lý khi bị cưỡng chế đất hoặc do bị ảnh hưởng môi sinh thì bị đàn áp dã man như ở Giáo Xứ Cồn Dâu, Giáo Xứ Đông Yên, hoặc ở Đồng Tâm và nhiều nơi khác. Khi người dân biểu tình chống các đặc khu kinh tế thì bị bỏ tù hàng loạt và nhiều người đã phải ra đi tị nạn. Những người lên tiếng bênh vực họ cũng bị tù đày như Cô Phạm Đoan Trang, Bà Cấn Thị Thêu, Ông Phạm Chí Dũng. Tình trạng ngày càng tệ đi. Nhà nước gia tăng kiểm soát quyền tự do báo chí và biểu đạt để không ai dám lên tiếng ở trong nước. Họ tấn công xuyên quốc gia để đe doạ những người vận động quốc tế cho nhân quyền và công lý cho người dân ở Việt Nam. Nghiêm trọng nhất là tình trạng “chiếm đoạt nhà nước”ngày càng lộ liễu, khi các tập đoàn doanh nghiệp sử dụng bộ máy nhà nước làm công cụ để cạnh tranh bất công và bất chính, như VinGroup, SunGroup, Viettel, v.v. Đấy là các yếu tố mang tính hệ thống, nếu không giải quyết tận căn thì không thể giải quyết tình trạng Hoa Kỳ bị thâm thủng mậu dịch triền miên và không giới hạn với Việt Nam. Xem tài liệu đóng góp của BPSOS: https://comments.ustr.gov/s/ Thông tin liên quan: Toàn văn bản tường trình điều tra của USTR về lao động cưỡng bức: https://ustr.gov/sites/ The post Việt Nam gian lận trong mậu dịch: Có thể bị Hoa Kỳ đánh thuế quan phụ trội 12.5% appeared first on Mach Song Media - Nhà. |
Mạch Sống |















