Hiển thị các bài đăng có nhãn Ban Điều Hành NHHN. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Ban Điều Hành NHHN. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Tư, 4 tháng 3, 2026

Quy Trình Hiệp Thương Ba Vòng Trong Đảng Cử Dân Bầu

 



QUY TRÌNH HIỆP THƯƠNG BA VÒNG TRONG ĐẢNG CỬ DÂN BẦU
From: Alliance For Vietnam's Democracy

Phân tích Quy trình Hiệp thương Ba vòng trong Bầu cử

Quy trình bầu cử tại Việt Nam thường được các tổ chức dân chủ và giới quan sát chính trị quốc tế mổ xẻ dưới góc độ một hệ thống kiểm soát chặt chẽ, nơi mà quyền lực của Mặt trận Tổ quốc (MTTQ) và cơ chế "hiệp thương" đóng vai trò then chốt trong việc định hình kết quả từ trước khi người dân thực sự bỏ phiếu.

Điểm mấu chốt đầu tiên nằm ở bản chất của MTTQ. Theo Điều 9 Hiến pháp, tổ chức này là cơ sở chính trị của nhà cầm quyền và đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Do đó, việc giao cho MTTQ quyền tổ chức hiệp thương để lập danh sách ứng cử viên là tình trạng "vừa đá bóng vừa thổi còi". Thay vì là một Ủy ban Bầu cử độc lập, MTTQ đóng vai trò như một bộ lọc chính trị, đảm bảo Đảng nắm quyền kiểm soát tuyệt đối ngay từ khâu "đầu vào" của ứng cử viên.

Vòng 1: Định hình khung cơ cấu

Tại vòng hiệp thương đầu tiên, trọng tâm không nằm ở năng lực cá nhân mà là việc phân bổ các chỉ tiêu cứng. Thực tế pháp lý cho thấy đây là giai đoạn quyết định số lượng, cơ cấu và thành phần đại biểu. Tuy nhiên, các nhà phân tích chỉ ra rằng quy trình này đã định đoạt trước diện mạo của Quốc hội. Với tỉ lệ Đảng viên thường chiếm trên 90%, cuộc bầu cử mất đi tính cạnh tranh tự do. Ngay cả những người "ngoài Đảng" cũng thường là những nhân sĩ, trí thức được hệ thống chọn lọc, thay vì là những gương mặt đối lập thực thụ.

Vòng 2: "Cửa ải" cử tri nơi cư trú và thủ thuật loại trừ

Đây là giai đoạn nhận được nhiều sự chỉ trích gay gắt nhất vì tính chất thiếu khách quan trong việc lấy ý kiến tín nhiệm. Các tổ chức dân chủ đã chỉ ra nhiều thủ thuật được sử dụng để loại bỏ những người tự ứng cử độc lập:

  • Kiểm soát thành phần tham dự: Thay vì mời ngẫu nhiên người dân, nhà cầm quyền cấp cơ sở thường ưu tiên mời những thành phần "hạt nhân" như Đảng viên hưu trí, cựu chiến binh hay những người thân cận với nhà cầm quyền để bảo đảm sự đồng thuận.
  • Hình thức đấu tố và áp lực tâm lý: Những người tự ứng cử thường phải đối diện với các ý kiến phê phán, bôi nhọ đời tư được sắp đặt sẵn. Đặc biệt, việc áp dụng hình thức biểu quyết giơ tay thay vì bỏ phiếu kín tạo ra một áp lực chính trị khổng lồ, khiến cử tri không dám ủng hộ những ứng cử viên độc lập vì sợ bị nhà cầm quyền địa phương "ghi sổ đen". Kết quả là các ứng cử viên này thường bị loại vì "không đạt tín nhiệm" một cách hợp lệ trên mặt giấy tờ.

Vòng 3: Lưới lọc cuối cùng

Vòng hiệp thương cuối cùng đóng vai trò là chốt chặn để hoàn tất danh sách "Đảng cử". Ngay cả khi một ứng cử viên độc lập xuất sắc vượt qua được vòng 2, họ vẫn phải đối diện với hội nghị biểu quyết của các lãnh đạo tổ chức thành viên MTTQ. Do thiếu các tiêu chí minh bạch về việc lựa chọn hay loại bỏ, hệ thống có thể dễ dàng gạt tên bất kỳ cá nhân nào bị coi là "rủi ro chính trị" dưới danh nghĩa không đạt được sự đồng thuận chung của hội nghị.

Dưới đây là bảng phân tích đối chiếu giữa các tiêu chuẩn quốc tế về bầu cử tự do (theo các tổ chức như IPU, OSCE, hoặc UN) và quy trình hiệp thương. Việc đối chiếu này giúp làm rõ tại sao quy trình hiệp thương lại bị coi là một "bộ lọc" thay vì một công cụ hỗ trợ dân chủ.

 

Bảng đối chiếu tiêu chuẩn bầu cử quốc tế và Quy trình Hiệp thương

Tiêu chí

Tiêu chuẩn quốc tế (Free & Fair)

Thực tế quy trình Hiệp thương

Cơ quan quản lý

Phải độc lập, trung lập, không chịu sự chi phối của bất kỳ đảng phái nào.

MTTQ: Là thành viên của hệ thống chính trị, đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng.

Quyền ứng cử

Mọi công dân đủ điều kiện đều có quyền ứng cử bình đẳng, không bị sàng lọc bởi ý chí chính trị.

Cơ cấu định sẵn: Vòng 1 đã ấn định tỉ lệ Đảng viên, người ngoài Đảng, khiến tính cạnh tranh bị triệt tiêu.

Vận động cử tri

Ứng cử viên được tự do tiếp xúc, trình bày cương lĩnh và vận động sự ủng hộ.

Hội nghị cử tri: Thường biến thành nơi "đấu tố" hoặc thẩm định tư cách đạo đức theo ý của nhóm quản lý.

Tính bảo mật

Biểu quyết và bỏ phiếu phải tuyệt đối kín để tránh sự trả đũa hoặc áp lực.

Biểu quyết giơ tay: Tạo áp lực tâm lý cực lớn tại địa phương, khiến người dân ngại ủng hộ ứng cử viên độc lập.

Sự minh bạch

Các tiêu chí loại bỏ ứng cử viên phải rõ ràng, có quyền khiếu nại lên tòa án độc lập.

Vòng 3 (Chốt danh sách): Thiếu tiêu chí cụ thể; việc loại bỏ thường dựa trên khái niệm mơ hồ là "sự đồng thuận".

 

Khi so sánh hai hệ thống, chúng ta thấy nổi lên ba "điểm nghẽn" khiến quy trình hiệp thương bị xem là rào cản đối với một cuộc bầu cử tự do:

  1. Sự triệt tiêu tính ngẫu nhiên: Trong một cuộc bầu cử tự do, danh sách ứng cử viên là kết quả của sự chủ động từ phía cá nhân và sự ủng hộ tự nguyện từ cử tri. Tại đây, danh sách là kết quả của việc "ướm trước" (vòng 1) và "gạn lọc" (vòng 2, 3).
  2. Rào cản tâm lý từ nhà cầm quyền cơ sở: Việc sử dụng các tổ chức đoàn thể (Hội phụ nữ, Hội cựu chiến binh, Tổ dân phố) để điều phối hội nghị cử tri khiến những người tự ứng cử bị cô lập ngay tại nơi mình sinh sống.
  3. Sự vắng bóng của tư pháp độc lập: Ở các nước dân chủ, nếu một ứng viên cử bị loại bất công, họ có thể kiện ra tòa. Trong quy trình hiệp thương, MTTQ vừa là người tổ chức, vừa là người quyết định cuối cùng, khiến ứng cử viên không có cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Tổng kết lại, quy trình hiệp thương ba vòng không đơn thuần là các bước thủ tục hành chính, mà thực chất là một hệ thống lưới lọc chính trị đa tầng. Thay vì đóng vai trò hỗ trợ để mở rộng quyền tham gia của người dân, cơ chế này dường như được thiết kế để bảo đảm và kiểm soát "đầu vào" của quyền lực lập pháp một cách tuyệt đối.

Việc duy trì các "chỉ tiêu cứng", cơ chế biểu quyết giơ tay tại cơ sở và vai trò định đoạt cuối cùng của Mặt trận Tổ quốc đã tạo ra một nghịch lý trong bầu cử: Quá trình lựa chọn diễn ra trước quá trình bầu cử. Khi danh sách ứng cử viên chỉ còn là những người đã vượt qua các lớp kiểm soát về tư tưởng và cơ cấu, lá phiếu của cử tri vào ngày bầu cử không còn mang ý nghĩa lựa chọn giữa các khuynh hướng chính trị khác nhau, mà trở thành sự xác nhận cho một danh sách đã được "định sẵn".

Sự khác biệt rõ rệt giữa quy trình này và các tiêu chuẩn quốc tế về bầu cử tự do nằm ở tính cạnh tranh và tính độc lập. Khi thiếu vắng một cơ quan quản lý bầu cử trung lập và một hệ thống tư pháp độc lập để bảo vệ người tự ứng cử, quy trình hiệp thương vẫn sẽ tiếp tục bị xem là rào cản lớn nhất ngăn cách hệ thống chính trị hiện tại với các nguyên tắc dân chủ phổ quát.


From: Alliance For Vietnam's Democracy




Chủ Nhật, 25 tháng 1, 2026

"Greenland Là Nơi Địa Thế Biến Thành Quyền Lực..."

 


"GREENLAND LÀ NƠI ĐỊA THẾ BIẾN THÀNH QUYỀN LỰC..."
NT Sưu Tầm

Nhiều người không hiểu tại sao Greenland lại quan trọng đến mức chỉ một câu nói ở Davos cũng đủ làm cả Bắc Đại Tây Dương đổi gió. Nhìn bề ngoài, Greenland dường như chỉ là một khối băng giá, dân cư thưa thớt, đất đai khắc nghiệt, xa lạ với nhịp sống của các đô hội. Nhưng chính ở chỗ đó, mắt thường dễ lầm. Người ta lầm vì quen nhìn bản đồ phẳng treo tường, lầm vì quen nghĩ chiến lược là chuyện “đất đông người nhiều”, lầm vì quên rằng trong kỷ nguyên hỏa tiễn và không gian, cái quyết định đôi khi không phải quân số, mà là thời gian cảnh giới; không phải lời thề, mà là vị trí đặt “con mắt” của quốc gia.

Nếu đặt tấm địa đồ Bắc bán cầu ra trước mắt, đặc biệt loại địa đồ buộc ta nhìn theo trục cực, Greenland hiện ra đúng hình hài chiến lược của nó: không đứng ở rìa thế giới, mà đứng ở giữa những lộ tuyến ngắn nhất và nhạy nhất nối Bắc Mỹ với Âu châu, rồi vươn lên phương bắc, nơi thời đại hỏa tiễn coi như cửa ngõ. Trên địa cầu, đường ngắn nhất không chạy theo mép bản đồ, mà cắt thẳng qua vòm trời phương bắc. Bởi vậy, mọi quỹ đạo tiếp cận chiến lược từ phía Nga Sô hướng sang Bắc Mỹ, xét theo hình học địa cầu, đều có xu thế kéo về hướng cực. Greenland nằm ngay trên cái trục ấy. Một quốc gia nắm được Greenland, hay ít nhất nắm được quyền tiếp cận và quyền vận hành tại Greenland, là nắm được thêm phút quý giá trong chuỗi cảnh báo sớm, thêm độ sâu trong nhận thức tình thế, thêm đòn bẩy trong quyết đoán lúc nguy biến.

Từ tấm bản đồ, nếu đọc như đọc một bản tham mưu đồ, bày ra bốn lớp tuyến chồng lên nhau:

1. Lớp thứ nhất là vòng Bắc Cực: từ chỗ là vành đai băng giá, nay dần thành hành lang vận động theo mùa. Băng mỏng đi không chỉ mở đường cho thương thuyền; băng mỏng đi mở đường cho hiện diện, cho cơ động, cho giám sát, cho áp lực. Khi một vùng biển từng là rào cản thiên nhiên chuyển thành không gian vận động, thì quốc phòng bắt buộc phải chuyển từ tâm thế “xa xôi” sang tâm thế “tiền tuyến”.

2. Lớp thứ hai là hai hành lang hàng hải cực địa, Northwest Passage và Northern Sea Route. Northwest Passage áp sát sườn Bắc Mỹ như một cửa hậu. Northern Sea Route bám theo bờ Nga Sô như một sinh mạch mà Moscow vừa khai thác vừa quân sự hóa. Người đời hay nói chuyện rút ngắn ngày hải hành; người tham mưu nghĩ tới chuyện tiếp cận, chuyện kiểm soát, chuyện trinh sát, chuyện cứu hộ, chuyện cắt đường tiếp vận trong hữu sự.

3.Lớp thứ ba là yết hầu GIUK, tức khoảng hải phận giữa Greenland, Iceland và quần đảo Anh. Đây là cửa ải của Bắc Đại Tây Dương, nơi chiến tranh dưới lòng biển, nhất là công cuộc chống tàu ngầm, có thể quyết định vận mệnh tuyến tiếp vận xuyên đại dương.

4. Lớp thứ tư là lớp hậu cần của sự hiện diện: nơi nào có đường băng, có cảng, có năng lượng, có kho tàng, có cơ chế duy tu trong khí hậu khắc nghiệt, nơi đó có sức bền chiến lược. Và Greenland, tuy thưa thớt, lại là nơi có thể dựng một “đinh tán” hậu cần đúng chỗ, để cả mạng lưới phương bắc không bị đứt mạch.

Chính vì bốn lớp tuyến ấy chồng lên nhau mà Greenland trở thành chiếc then khóa của Bắc bán cầu. Trong thời đại tốc độ, then khóa ấy không chỉ khóa biển, khóa trời, mà khóa cả thời gian. Sớm hơn vài phút trong cảnh giới là sớm hơn trong phân loại, sớm hơn trong truyền báo, sớm hơn trong định liệu, sớm hơn trong phản ứng, và quan trọng nhất là sớm hơn trong tránh sai lầm. Người ta thường say mê nói tới hỏa lực, nhưng hỏa lực không cứu nổi một quyết đoán trễ nhịp. Khi mọi thứ chạy theo phút, quốc gia nào mất phút là mất thế. Greenland là nơi có thể “mua” phút bằng địa lý, không cần mua bằng khẩu hiệu.

Bởi thế, giữa băng hải, cái đinh mà Hoa Kỳ đóng xuống là Pituffik Space Base, danh xưng hiện hành của căn cứ trước kia gọi Thule. Việc đổi danh xưng không chỉ là chuyện bảng hiệu. Nó phản ánh sự chuyển trục: từ một thời Chiến tranh Lạnh nặng về trung chuyển và hiện diện không quân, sang một thời đại mới nặng về cảnh giới hỏa tiễn và nhận thức không gian, nơi Lực lượng Không gian Hoa Kỳ đứng ra điều phối phần hạ tầng then chốt của mắt lưới cảm biến. Pituffik không phải thứ “đồn binh” để phô trương số lính. Nó là đồn lũy của cảm biến, một trụ điểm của radar cảnh báo sớm, của mạch truyền dữ kiện, của công cuộc nhìn trước và phân định trước. Nơi ấy, nếu ví von theo lối cổ, là “mắt thần” phương bắc; nhưng nếu nói đúng theo lối kỹ thuật, nó là nút thần kinh của một chuỗi chỉ huy cảnh giới, nơi dữ kiện từ phương bắc được hợp nhất để phục vụ cơ chế quyết đoán chiến lược.

Ở đây, điều cần nhấn mạnh là Pituffik không đứng một mình. Một trạm radar dù tối tân cũng chỉ là một mắt. Sức mạnh thật nằm ở mạng lưới: radar mặt đất phối hợp với vệ tinh hồng ngoại, dữ kiện được hợp nhất trong hệ thống chỉ huy, rồi truyền đi trong vài giây tới các trung tâm điều hành để phân định đe dọa. Nhưng chính vì là mạng lưới, nên vị trí đặt mắt rất quan trọng. Đặt ở đâu thì nhìn được sớm ở hướng đó. Và Greenland, nằm trên trục cực, là nơi giúp Bắc Mỹ nhìn sớm vào hướng tiếp cận nguy hiểm nhất. Đó là lý do mà trong mọi tranh luận về kiến trúc phòng thủ hiện đại, từ cảnh báo sớm cho tới những đề án “vòm” phòng thủ, Greenland luôn bị kéo vào như một mắt xích khó thay.

Từ địa thế ấy, ta mới hiểu vì sao Nga Sô và Trung cộng đều muốn Greenland, hoặc muốn một mức ảnh hưởng nào đó quanh Greenland. Với Nga Sô, Greenland là bài toán thoát yết hầu và làm mỏng cảnh giới. Moscow vốn có một bờ biển phương bắc dài, có Northern Sea Route làm sinh mạch, có học thuyết “pháo đài” bảo vệ lực lượng răn đe dưới biển, và có tham vọng đưa năng lực tàu ngầm ra Bắc Đại Tây Dương. Nhưng muốn đưa tàu ngầm ra đại dương mà không bị khóa cổ, phải tính GIUK. GIUK là cửa ải. Greenland là trụ tây. Khi trụ tây vững, cửa ải khép; khi trụ tây lỏng, cửa ải rộng. Cửa ải rộng là không gian ẩn hình rộng, là công cuộc săn tìm khó, là tuyến tiếp vận NATO bị đe dọa. Vì vậy, Nga Sô không nhất thiết phải “chiếm” Greenland theo nghĩa cổ điển. Họ chỉ cần khiến Greenland trở thành nơi khó vận hành cho đối phương: tranh cãi pháp lý, phản ứng dư luận, chia rẽ liên minh, xung đột nội bộ. Khi đối phương tự trói mình bằng ma sát chính trị, Nga được lợi mà không cần nổ một phát súng.

Với Trung cộng, câu chuyện khác, nhưng động cơ cũng bắt nguồn từ bản đồ. Trung cộng không có địa thế tự nhiên ở Bắc Cực như Nga. Muốn bước chân vào Bắc Đại Tây Dương và vào không gian cực địa, họ cần một bàn đạp. Greenland chính là bàn đạp lý tưởng: gần Âu châu, gần Bắc Mỹ, và nằm trên những hành lang mới của phương bắc. Trung cộng hiểu rằng trong thời đại “hiện diện là quyền lực”, chỉ cần có quyền tiếp cận dân sự đủ dày, có đầu tư đủ sâu, có nghiên cứu đủ lâu, có hạ tầng đủ bền, thì đến ngày hữu sự, “dân sự” có thể hóa thành đòn bẩy chiến lược. Ở vùng cực, tiếng súng có thể chưa vang, nhưng cuộc tranh giành ảnh hưởng đã diễn ra từng ngày, trong giấy phép, trong dự án, trong hợp đồng, trong hoạt động khoa học, trong sự “bình thường hóa” của hiện diện.

Chính vì vậy, khi ông Tổng Donald J. Trump đưa Greenland ra trước công luận, dù khẩu khí có thể gây khó chịu cho đồng minh, ông đã chạm đúng mạch thần kinh địa chiến lược. Trong nhãn quan của người bảo thủ Mỹ, Greenland không phải chuyện tản mạn. Greenland là phần nối dài của an ninh bán cầu Tây, là “chiều sâu chiến lược” của quốc phòng Bắc Mỹ, và là then khóa của Bắc Đại Tây Dương. Những ai ở Washington nhìn theo đường cực, nhìn theo GIUK, nhìn theo chuỗi cảnh giới, sẽ coi việc duy trì quyền tiếp cận tại Greenland là quốc sách. Quốc sách thì không thể phó mặc cho tâm tình. Quốc sách phải có cơ chế.

Nhưng cơ chế lại nằm trên một nền tảng ước pháp, vì Greenland thuộc vương quốc Đan Mạch và có chính quyền tự trị với quyền lợi bản địa. Hoa Kỳ đặt chân và duy trì hiện diện tại Greenland không phải bằng ý chí trần trụi, mà bằng hiệp định quốc phòng từ năm 1951, rồi qua thời gian có những điều chỉnh để phản ánh vai trò của Greenland trong quyết định liên quan hiện diện quân sự. Nói cách khác, dù sức mạnh Hoa Kỳ lớn, họ vẫn phải đi qua cửa của pháp lý và đồng thuận. Đó là điều phân biệt “quyền lực bền” với “quyền lực nóng”. Quyền lực nóng có thể làm ai đó sợ; quyền lực bền khiến hệ thống vận hành mà không cần gầm thét.

Bởi vậy, phản ứng của Copenhagen và Nuuk trước những phát biểu cứng rắn quanh chuyện Greenland là điều tự nhiên. Chủ quyền không phải vật để mặc cả. Người Greenland không thể chấp nhận bị coi như món hàng. Đan Mạch không thể chấp nhận bị đặt trước một tiền lệ nhục nhã. Và Âu châu, vốn đang chịu nhiều áp lực nội bộ, không muốn thấy một thành viên liên minh bị đẩy vào thế mất mặt. Nhưng cũng chính vì bản đồ quá cứng, nên phản ứng cảm tính, nếu chỉ dừng ở lời phê phán, rốt cuộc sẽ va vào tường thực tế.

Đến Davos, cái va ấy bộc lộ rõ. Trong cơn căng thẳng, người đứng đầu NATO, Mark Rutte, được mô tả như người làm công việc “giải nhiệt”: giữ liên minh khỏi rạn, tránh để xung đột ngôn từ biến thành vết nứt chiến lược. Đây là một dạng quyền biến rất cổ điển trong nghệ thuật liên minh: khi đại cục bị đe dọa, người ta hạ giọng để giữ sự thống nhất tối thiểu, rồi chuyển tranh cãi từ “khẩu khí” sang “cơ chế”. Và cái gọi là “framework” Greenland, xét theo tinh thần ấy, giống một chiếc cầu tạm: cho Trump một lối ra chính trị, cho Âu châu một lối thoát kinh tế, và cho NATO một trục nói chuyện là an ninh Bắc Cực thay vì tranh chấp chủ quyền.

Trong câu chuyện đó, thuế quan trở thành đòn bẩy. Ở Âu châu, thương mạch xuất nhập là huyết quản của nhiều nền kinh tế. Một đòn thuế quan, dù chỉ là đe dọa, cũng đủ làm giới kỹ nghệ và giới chính trị giật mình. Khi một bên dùng thương mạch để tạo áp lực, bên kia sẽ tìm lối giảm áp lực. Davos vì thế không chỉ là nơi đọc diễn văn; nó là nơi các lợi ích gặp nhau trong phòng kín, nơi khẩu khí được mài thành điều kiện, nơi lời nói được nắn thành “khung” để hai bên còn đường lui. Đó là thực dụng. Và thực dụng, dù chua chát, lại là dầu bôi trơn của trật tự liên minh.

Nhưng thực dụng không tự nó giải quyết bản chất. Bản chất nằm ở Greenland, ở Pituffik, ở GIUK, ở những hành lang phương bắc, và ở câu hỏi tối hậu: ai bảo đảm an ninh xuyên Đại Tây Dương khi cơn bão nổi lên? Nói thẳng, NATO không thể tồn tại như một thực thể răn đe hữu hiệu nếu thiếu Hoa Kỳ. Không phải vì Âu châu không có quân, mà vì trong cấu trúc chiến lược hiện đại, Hoa Kỳ cung cấp nhiều nhất các thành tố quyết định: ngân sách, khí tài, tiếp vận chiến lược, hệ thống trinh sát cảnh giới, cơ chế chỉ huy hợp nhất, và năng lực triển khai ở tầm lục địa. NATO là một cơ thể. Hoa Kỳ là mạch lực chính. Khi mạch lực ấy dao động, cả cơ thể lạnh đi.

Ở đây, người bảo thủ Mỹ thường khó chịu khi thấy nhiều chính giới Âu châu chuộng lời cao đạo, nói chuyện nguyên tắc rất hay, nhưng khi tới phần thực lực thì ngập ngừng. Những năm gần đây, lục địa già lâm nhiều chứng bệnh: dân số già hóa, chi phí xã hội nặng, tranh chấp nội bộ gay gắt, và trong mắt người Mỹ, không ít chính sách thiên tả khiến quốc phòng bị coi nhẹ. Trong không khí đó, Greenland trở thành tấm gương soi: lúc bình thời, Âu châu nói tự chủ; lúc hữu sự, Âu châu lại nhìn về chiếc ô Hoa Kỳ. Đây không phải lời miệt thị, mà là mô tả một cấu trúc quyền lực đã hình thành sau Thế chiến và được gia cố qua Chiến tranh Lạnh. Cấu trúc ấy không thể đảo ngược bằng tuyên bố, mà chỉ đảo ngược bằng ngân sách, công nghiệp quốc phòng, và ý chí chính trị bền bỉ trong nhiều thập kỷ.

Cho nên câu hỏi, “nếu để Hoa Kỳ kiểm soát, nếu để Âu châu đặc biệt là Đan Mạch”, thực ra là câu hỏi về sự cân bằng giữa hiệu năng và chính danh.

Nếu Hoa Kỳ nắm quyền kiểm soát chức năng cao, tức quyền tiếp cận rộng, quyền triển khai nhanh, quyền điều phối cảm biến và hậu cần theo nhịp của mình, ưu thế rõ ràng là tốc độ và hiệu suất. Trong chiến tranh thời gian, giảm độ trễ là tăng sinh cơ. Hoa Kỳ có thể gắn Greenland vào chuỗi chỉ huy Bắc Mỹ một cách liền mạch, làm cho cửa sổ cảnh báo không bị hao hụt bởi thủ tục. Nhưng cái yếu của phương án ấy là chính trị. Một sự chủ đạo quá lộ liễu dễ khơi phản ứng bản địa, dễ làm Đan Mạch khó xử, dễ tạo mảnh đất cho chiến tranh thông tin. Đối phương không cần đánh vào căn cứ; họ chỉ cần đốt lên tranh cãi về tôn trọng và chủ quyền để biến căn cứ thành nơi “khó dùng”.

Nếu để Đan Mạch và Âu châu giữ vai trò chủ đạo, mọi điều chỉnh đi qua tham vấn và pháp lý chặt chẽ, ưu thế là chính danh bền. Chính danh bền thì lòng dân bản địa dễ yên, đồng minh dễ giữ mặt mũi, đối phương khó tuyên truyền. Nhưng cái yếu là tốc độ và năng lực. Âu châu, nếu muốn thay Hoa Kỳ trong vai trò trụ cột phương bắc, phải tăng ngân sách, tăng công nghiệp quốc phòng, tăng tiếp vận, tăng chuỗi cảm biến, tăng khả năng triển khai. Nếu không, cơ chế pháp lý dù đẹp cũng có thể trở thành độ trễ trong tình huống khẩn cấp. Ở hướng cực, độ trễ là giá phải trả bằng phút; mà phút, như đã nói, đôi khi quý hơn cả một lữ đoàn.

Vậy lối ra bền nhất, nếu nói theo tinh thần tham mưu, không phải cực đoan “Mỹ hóa” Greenland hay cực đoan “Âu châu hóa” Greenland, mà là tạo một cơ chế hợp tác vừa đủ hiệu năng để vận hành trong hữu sự, vừa đủ chính danh để bền trong bình thời. Hoa Kỳ phải có quyền tiếp cận đủ rộng để bảo đảm thời gian cảnh giới và kiến trúc phòng thủ, nhưng quyền đó phải được đóng khung bởi ước pháp, bởi tham vấn bản địa, bởi sự tôn trọng, để không biến trụ điểm chiến lược thành hỏa điểm chính trị. Đan Mạch và Greenland phải giữ lằn ranh chủ quyền như giữ thành, nhưng cũng phải nhìn nhận rằng an ninh phương bắc không thể chỉ dựa vào cảm xúc; nó cần một mạng lưới vận hành, cần nguồn lực, cần ý chí. NATO phải đóng vai điều hòa: giữ liên minh khỏi nứt, giữ cửa ải GIUK, giữ trục cảnh giới, và quan trọng nhất là ngăn đối phương lợi dụng rạn nứt nội bộ.

Bởi vì Nga Sô và Trung cộng, rốt cuộc, không cần Greenland “thuộc” về họ theo kiểu cắm cờ. Điều họ cần là Greenland trở thành điểm gây mệt mỏi cho liên minh. Nga Sô muốn GIUK rộng ra, muốn Bắc Đại Tây Dương bớt bị khép. Trung cộng muốn đặt chân, muốn có ảnh hưởng lâu dài, muốn có bàn đạp để chen vào một không gian mà họ vốn đứng ngoài. Cả hai đều hiểu rằng chỉ cần làm liên minh tranh cãi, làm đồng thuận khó hình thành, làm thủ tục kéo dài, làm dư luận phẫn nộ, thì trụ Greenland sẽ bớt sắc, bớt linh, bớt hữu dụng. Đó là chiến lược “mài dao”: không cần chém ngay, chỉ cần mài ngày này qua ngày khác.

Và vì vậy, nếu cần một kết luận để độc giả cảm được “cái lạnh” của địa lý, ta có thể nói: Greenland là nơi địa thế biến thành quyền lực, nơi một đảo băng có thể nặng hơn cả một diễn văn, nơi một trạm radar có thể quý hơn cả một lữ đoàn. Ai nắm Greenland không chỉ nắm đất. Họ nắm thời gian cảnh giới, nắm cửa ải Bắc Đại Tây Dương, nắm nhịp vận hành của phòng thủ Bắc Mỹ, và nắm đòn bẩy trong trật tự xuyên Đại Tây Dương. Người nào còn xem Greenland là chuyện địa lý xa xôi, người ấy chưa hiểu bản đồ. Mà trong thời đại này, ai không hiểu bản đồ, sớm muộn cũng sẽ bị bản đồ quyết định phần số.

(NT suu tam)

Thứ Sáu, 26 tháng 12, 2025

400 Năm Quốc Ngữ

 


400 NĂM QUỐC NGỮ
Ls. Lê Quốc Quân

400 NĂM QUỐC NGỮ

Hôm nay là đúng 400 năm ngày giỗ ông tổ của chữ Quốc ngữ, Cha Francisco de Pina. Ngài là một tu sỹ dòng Tên sinh năm 1585 tại Bồ Đào Nha và đã dành 8 năm quan trọng nhất của cuộc đời mình ở Việt Nam (1617-1625)
Ngài qua đời vào ngày 15-12-1625 khi vừa tròn 40 tuổi trong một hoàn cảnh vô cùng xúc động. Ngài chết đuối khi đang cứu người. Chiếc Áo dòng của Ngài bị bị vướng vào chiếc thuyền thúng và bị đắm tại biển Cửa Đại, Quảng Nam.
Cha Francisco de Pina là nhà truyền giáo phương Tây đầu tiên có thể nói tiếng Việt một cách lưu loát và truyền giáo mà không cần thông dịch.
Đây là điều chưa từng có trước đó.
NGƯỜI LA TINH HÓA TIẾNG VIỆT
Cha Pina đã đặt nền móng cho việc Latinh hóa tiếng Việt. Cha nghiên cứu cấu trúc âm vị và thanh điệu của tiếng Việt sau đó ghi chép chúng bằng chữ Latinh. Những nỗ lực ấy trở thành cơ sở khoa học ban đầu cho hệ thống chữ Quốc Ngữ ngày nay.
Cha cũng đã mở trường dạy tiếng Việt tại Thanh Chiêm (Quảng Nam) để truyền đạt ngôn ngữ, dạy kỹ năng ghi chép tiếng Việt cho những tu sĩ khác, trong đó có Cha Alexandre de Rhodes, người sau này tiếp tục phát triển và phổ biến chữ Quốc Ngữ rộng rãi hơn.
Năm 1651 Cha Alexandre de Rhodes đã tập hợp các ghi chép, biên soạn và làm bản thảo đưa sang Roma in 2 cuốn sách bằng chữ Quốc ngữ đầu tiên là: Phép giảng 8 Ngày và Từ điển Việt-Bồ-La và những ký tự đầu tiên là nhờ người thầy của mình là Cha Francisco de Pina.
HỘI NHẬP VÀ THỜ CÚNG ÔNG BÀ?
Những năm làm việc của Cha Franciso de Pina ở Việt Nam là sự hòa nhập sâu sắc vào đời sống người Việt. Ngài thực sự học hỏi và tôn trọng văn hóa địa phương, bền bỉ hòa giải giữa truyền giáo, văn hóa và ngôn ngữ.
Mặc dù không có tài liệu ghi lại chi tiết quan điểm của Cha đối với việc thờ cúng ông bà tổ tiên, nhưng tư tưởng truyền giáo của Dòng Tên ở thời đó đi theo hướng: Thay vì loại trừ những nét văn hóa địa phương như việc tôn kính tổ tiên, thì tôn trọng và chấp nhận nó.
Trong bối cảnh lịch sử tôn giáo thế kỷ XVII, nhiều dòng tu Công giáo châu Âu đã có những tranh luận nội bộ về cách đối xử với các nghi lễ tập quán như thờ cúng tổ tiên và lễ tục truyền thống, nổi bật nhất là Chinese Rites controversy (Tranh luận về Nghi lễ Trung Hoa) và Tòa Thánh phải can thiệp rất nhiều lần ở nhiều nơi.
Khi ấy những tu sĩ dòng Tên thường chủ trương cho rằng các lễ tục tổ tiên có thể được nhìn nhận như những nét văn hóa, không mâu thuẫn về bản chất với đức tin Kitô nếu được diễn dịch đúng cách.
MỘT NGÀY QUỐC NGỮ.
Tôi đang viết những dòng này, nhà báo đang gõ bản tin, luật sư viết bài bào chữa, thầy cô đang giảng bài, chính phủ đang truyền công văn, và em bé đang tập đánh vần chữ đầu tiên trong đời…..đều đang diễn ra trên một nền tảng là Chữ Quốc Ngữ.
Chúng ta đang sống, đang yêu, đang tranh luận bằng chính hệ chữ viết mà hơn 400 năm trước một người ngoại quốc đã kiên nhẫn lắng nghe và đặt nên cấu trúc.
Tên tuổi của Cha được tri ân cả ở Việt Nam và quê hương Bồ Đào Nha và việc tri ân Ngài không phải là một nghi thức của quá khứ mà là một hành động của hiện tại.
Cuối tuần vừa qua nhiều nhóm sinh viên và các Linh mục Công giáo tại Việt Nam đã tổ chức lễ giỗ và cầu nguyện cho Cha Francisco de Pina, đồng thời nhờ Ngài cầu bầu cho chữ Quốc Ngữ tiếp tục là sinh ngữ, sống, hiện diện và phát triển cùng dân tộc.
Tôi hy vọng rồi sẽ đến một ngày Việt Nam sẽ có "NGÀY QUỐC NGỮ" để vinh danh tiền nhân và nhắc nhở cho thế hệ mai sau cần phải giữ gìn và phát triển.
Nếu vậy, ngày 15/12 xứng đáng được chọn làm ngày đó để vinh danh một người đã có công tối quan trọng.
Ls. Lê Quốc Quân

Thứ Sáu, 13 tháng 6, 2025

Di Dân Bất Hợp Pháp, Các Ông Bà Là Ai?

 


DI DÂN BẤT HỢP PHÁP, CÁC ÔNG BÀ LÀ AI?
Đỗ Văn Phúc

Trong các cuộc biểu tình chống các cơ quan công lực của chính quyền Liên Bang khi họ thi hành lệnh trục xuất di dân bất hợp pháp, chúng ta thấy những câu khẩu hiệu “Hoa Kỳ Là Nước của Di Dân,” “Di Dân Không Phải là Bất Hợp Pháp.” “Xây Hàng Rào Biên Giới là Kỳ Thị Chủng Tộc.” Những người chống đối cho rằng chính quyền vi phạm quyền con người. Lại có bà Mary Wu cho rằng những di dân BHP này chịu làm những việc mà người Mỹ không thèm làm (Theo tôi, câu này xúc phạm rất nặng nề những người di dân dù là BHP)

Nghe có lý quá! Nhưng xét cho cùng các biểu ngữ này đã lập lờ đánh lận con đen, che bớt đi một phần lớn các yếu tố về di dân để lôi kéo sự cảm thông của những người hời hợt. Họ cứ phớt lờ ba chữ Bất Hợp Pháp để phân biệt di dân hợp pháp.

 

Nếu cho rằng nước Mỹ là do di dân mà ra. Điều này rất đúng, không ai chối cãi. Và gần như tất cả các nước trên thế giới ít nhiều đều hình thành do di dân qua nhiều thế kỷ.

Nước Việt Nam cũng do con cháu vua Hùng di dân từ vùng Hoa Nam xuống đồng bằng sông Hồng và tiến dần xuống phương Nam.

Quyền di trú, đi lại là quyền cơ bản của con người. Không ai chối cãi, phủ nhận. Nhưng quyền gì cũng có sự giới hạn.

Khi một quốc gia hình thành có biên cương; khi một nông trại, khu vườn có hàng rào xác định chủ quyền; khi một gia đình có nhà với cửa trước cửa sau đóng kỹ, thì ai xâm nhập mà không được sự đồng ý của chủ nhân sẽ bị coi là BẤT HỢP PHÁP. Vậy thì các hàng rào nông trang, các cửa nhà ở là biểu lộ sự kỳ thị ư? Xin chớ nại ra quyền cư trú trong Hiến Chưong về Nhân Quyền mà xông vào nhà cửa, thổ cư người khác. Muốn vào nước nào cũng phải xin được chiếu khán. Chớ kể đến Trung Công, Bắc Hàn, Việt Nam và các nước cộng Sản khác, cứ thử xâm nhập vào các nước dân chủ khác ở Á,  Phi, Nam Mỹ… coi thử họ sẽ đối xử ra sao.

 

Chính sách di dân mỗi nước dựa vào nhu cầu dân số, lạo động, khả năng của hạ tầng cơ sờ, lương thực, thực phẩm, khả năng bảo trợ y tế, giáo dục… Khi dân số đã bảo hoà, thì chính sách di dân sẽ thu hẹp và có khi chấm dứt. Nước Mỹ từng có chính sách di dân rộng mở, khuyến khích dân khắp năm châu đến Mỹ; chính phủ ấn định quota hàng năm rõ ràng cho từng khu vực. Một trong những tiêu chuẩn để khuyến khích nhập cư dựa trên điều gọi là “merit” tức là tư cách, khả năng của người nhập cư sẽ hoà nhập. đóng góp tích cực vào việc xây dựng phát triển nước Mỹ chứ không phải mở toang cửa ai muốn vào thì vào!

Các nước Âu Châu, sau một thời gian mở cửa cho di dân từ Bắc Phi, Trung Động, Nam Á vào ồ ạt, ngày nay họ mới nhìn ra hậu quả. Trong tháng vừa qua, có rất nhiều cuộc biểu tình của dân Anh, Scotland, Ireland, Polan, Netherland, Germany… dân chúng phẫn nộ trước sự xâm nhập, gây hỗn loạn của dân nhập cư mà đã lên tiếng đòi chính quyền đóng cửa và trục xuất. Một tài liệu từ Anh Quốc cho thấy có đến hàng tá Thị trường ở Anh là ngườ Pakistan (kể cả Thị Trưởng London); có tài liệu cho thấy sĩ số học sinh da trắng tại nhiều học khu chỉ ở con số dưới 2% (hai phần tram!); một tấm ảnh lễ tốt nghiệp tại một đại học ở Toronto cho thấy chỉ có lẻ loi một cô gái Nam Hàn ngồi giữa đám sinh viên rậm râu da nâu đen. Tại một thành phố của Anh, có vụ án mà nạn nhân là hơn hai chục em nữ sinh da trắng vị thành niên bị một nhóm thương gia gốc Pakistan dùng thức ăn, thuốc lá dụ vào đường bán dâm phục vụ cho bọn đàn ông Pakistan ở đó. Tại các nước Bắc Âu, bọn đàn ông Islam từ Trung Đông cưỡng hiếp phụ nữ địa phương bất kể già trẻ, nại lý do rằng đạo Islam không ngăn cản.

Có quá nhiều tài liệu. Nhưng chúng tôi đã không có ý định viết bài về vấn đề này nên đã không lưu giữ các hình ảnh, số liệu và nguồn tin.

Vi phạm quyền con người của đám di dân bất hợp pháp! Quyền gì nhỉ? Vị nào có rành về pháp luật, xin cho biết những người BHP này có quyền gì?

Về “Nhân Quyền,” tức quyền đi lại, cư trú, thì như đã bàn ở phần trên, xin miễn nhắc llại.

Còn nói về  “Dân quyền,” là quyền công dân. Ơ hay, những người này là công dân Mexico, Venezuela, Haiti, Colombia, Trung Cộng, Việt Cộng… Họ có phải là công dân Hoa Kỳ đâu mà đem Hiến Pháp Hoa Kỳ áp đặt, lý giải cho họ.

Bà Thị Trưởng Los Angeles thì cho rằng việc truy bắt người BHP tại nơi làm việc là gây hoang mang, lo sợ cho những người tại đây! Rõ khéo! Người vi phạm pháp luật, phải trốn chui trốn nhũi, thì ở đâu cũng phập phồng lo âu; còn người lương thiện, không vi phạm gì thì dù có cả chục nhân viên an ninh xung quanh, cũng chẳng hề mảy may lo sợ.

 

Hãy nhìn lại những di dân bất hợp pháp, nhất là trong giai đoạn cầm quyền của Biden.

Họ là ai?

Có phải đa số là từ Haiti, Mexico, các nước Trung Mỹ và Nam Mỹ mà bản tính thô bạo có lối sống chuộng bạo lực là truyền thống? Nhiều thành phố lớn ở Mỹ đã bị bọn băng đảng ma túy, giết người gốc Trung và Nam Mỹ hoành hành nhiều năm qua. Mỗi năm, hàng chục ngàn thanh thiếu niên Mỹ bị chết bởi nghiện ngập ma túy do bọn này chuyển qua biên giới Mỹ-Mexico!

Có phải nhiều người từ các nước Trung Phi mà cách sống còn man rợ, trây lười,và cũng chuộng bạo lực? Nếp văn minh, văn hoá của họ rất trái ngược với vào văn minh tây phương. Nếu có rộng lòng thu nhận họ, thì cũng nên phân phối họ ra trong cộng đồng Mỹ để họ có thời gian hội nhập.

Có phải họ là những người Islam hiếu chiến, cực đoan chỉ muốn áp đặt tôn giáo, luật Sharia và văn hoá độc tôn, tàn bạo? Họ thúc đẩy thánh chiến Jihad với khẩu hiệu “Death to America.”

Những dân nhập cư bất hợp pháp vừa là gánh nặng kinh tế, vừa là mối đe doạ an ninh trật tự xã hội. Mỗi năm, các chính quyền các cấp chi ra hàng tỷ đô la để nuôi những di dân bất hợp pháp vừa về nơi ăn chốn ở, chăm sóc y tế cho cả gia đình, học hành cho bọn trẻ con. Có những thành phố và tiểu bang tự nhận là Sanctuary city, Sanctuary state còn ưu đãi những di dân bất hợp pháp hơn cả công dân của mình. Ở California, di dân bất hợp pháp ngoài việc được cung cấp bảo hiểm y tế miễn phí, còn được cấp bằng lái xe, thậm chí có nơi còn được đi bầu phiếu hay được thu nhận vào làm việc trong cơ quan công quyền.

 

Tại sao đảng Dân Chủ chủ trương bảo vệ, bao che cho di dân bất hợp pháp? Có phải vì lòng  nhân đạo hay là do toan tính chính trị?

Điều rõ ràng nhất mà ai cũng nhận thất là các dân biểu đảng DC luôn luôn bỏ phiếu để bảo vệ những di dân bất hợp pháp. Họ muốn gọi những người BHP là dân không có giấy tờ (undocumented); thậm chí chinh quyền New York còn gọi là những người mới đến (New Comers); họ chống lại các dự luật ngăn cấm người không phải là công dân được quyền đi bầu, họ chống lại tất cả những luật lệ biện pháp nhằm ngăn chặn luồng sóng di dân bất hợp pháp tràn vào Mỹ. Nay thì họ chống lại việc các cơ quan công lực tìm bắt, truy tố, và trục xuất những di dân bất hợp pháp từng phạm các tội hình sự.

Một lý do quá rõ nét: Bọn di dân bất hợp pháp là nguồn nhân lực, cử tri tương lai của đảng DC. Nhờ vào số cử tri này, nhưng chính khách DC sẽ tiếp tục ngồi vững ở các ghế công quyền.

 

Trong tuần vừa qua, chúng ta đã chứng kiến hàng chục cuộc biểu tình khắp các thành phố; nhất là ở Los Angeles, nơi mà dân biểu tình giương cờ Mexico và các nước Nam Mỹ cũng như cờ Palestin; đồng thời chà đạp, nhổ nuớc bọt và đốt cờ Mỹ. Những người biểu tình đốt hàng loạt xe, ném từng tảng đá lớn vào xe cảnh sát đang chạy hay đã dừng lại – hành vi này có thể gây tử thương cho người trong xe, là một tội danh hình sự có thể lãnh án hàng chục năm tù.

 

Họ có phải là công dân Hoa Kỳ không? Họ tranh đấu cho ai?

Không! Họ là những người bất hợp pháp, hay cả những di dân hợp pháp đến Hoa Kỳ để hưởng thụ những quyền lợi, mức sống mà họ không hề có nơi quê gốc của họ. Họ chẳng yêu mến gì nước Mỹ mà chỉ lạm dụng thôi. Vì thế, họ hãnh diện trương cờ của nước họ mà họ đã từ bỏ. Họ chà đạp lên quốc kỳ một nước chứa chấp họ. Lũ côn đồ vô ơn này có đáng để chúng ta bênh vực hay không?

Đối với một số nhỏ công dân Mỹ hùa theo bọn bạo loạn! Thì đó là loại công dân bệnh hoạn, thiếu suy nghĩ, bị đầu độc bởi những thế tực phản động như Antifa, bọn thân Cộng, theo chủ nghĩa Xã Hội, và các thế lực ngầm đang ra sức hủy diệt nước Mỹ. Không nói rõ, thì quí vị cũng từng nghe đến tên của tên tỷ phú già này từ lâu rồi.

Để thấy được rằng các chính phủ Mỹ rất rộng tay trong việc cho nhập cư, chúng tôi nêu ra vài con số:

Tính đến đầu năm 2025, trong tổng số 326.7 triệu dân Mỹ, có đến 93 triệu người (28% dân số Mỹ) là di dân mới và con cháu của họ sinh ra trên đất Mỹ; có 53.5 triệu người (tức 16% dân số) sinh đẻ từ các nước ngoài. Hiệp Hội Cái Cách Di Trú Mỹ (the Federation for American Immigration Reform (FAIR) ) uớc tính có đến 18.6 triệu dân bất hợp pháp sống ở Mỹ (con số này có lẽ còn thấp so với thực tế vì có hàng triệu người xâm nhập ồ ạt thời TT Biden mà cơ quan di trú đã làm ngơ hay không thể kiểm soát nổi).

Các chính quyền (ngay TT Obama và TT Biden cũng trục xuất dân lậu) chỉ có biện pháp ngặt nghèo với di dân bất hợp pháp mà như nói ở trên, đa số là những kẻ tội phạm, băng đảng, buôn bán ma túy, buôn người và vũ khí, không thiếu gì bọn khủng bố, gián điệp từ các nước thù địch, và  những kẻ chỉ tìm lạm dụng hệ thống an sinh xã hội, trở thành gánh năng cho nuớc Mỹ.

Tính cách của những di dân bất hợp pháp đã thể hiện quá rõ qua những hành vi đập phá, hôi của trong các cuộc biểu tình tuần qua, mà những chính khác DC vẫn cứ trơ trẽn cho rằng đó là những cuộc biểu tình ôn hoà, thực thi quyền tự do biểu lộ trong Tu Chính Án số 1. Họ không mù hay điếc mà không thấy hay xem trên các màn hình trong các truyền thông xã hội. Chẳng qua là họ tiếp tục ngoan cố, cãi bừa, cãi ngang để chống chế mà thôi.

Chúng tôi biết đa số người Mỹ gốc Việt (cũng như chính bản thân chúng tôi), chẳng theo đảng nào. Không Dân Chủ, chẳng Cộng Hoà; Nhưng chúng ta có thể có cách nhìn, nhận định khác nhau mà chủ yếu là dựa trên cảm tính nhiều hơn là lý luận thực tế. Chính vì cảm tính mà rất nhiều người trong chúng ta đã bị đầu độc bời những luồng truyền thông thiên tả chuyên bóp méo, che đậy sự thật để phục vụ mưu cầu chính trỉ phe nhóm. Một vài người Việt, vì cảm tính, cũng hùa vào lên án chính phủ kỳ thị dân Việt Nam qua việc trục xuất những kẻ phạm pháp.

Khi nhận xét một biến cố, sự kiện, liệu chúng ta có đứng trên quan điểm và quyền lới của nước Mỹ, của dân Mỹ trong đó có chúng ta; hay chúng ta chỉ vì sự thương ghét đối với một vài vị lãnh đạo. Tại sao có thể chối bỏ mục tiêu “Làm Cho Nước Mỹ Hùng Mạnh Hơn”? Tại sao có thể triệt hạ lá quốc kỳ để suy tôn lá cờ của những nước khác hay lá cờ “Gay Pride” của một nhóm đồng tính? Xin ai đó đang chống đối lại đường lối của chính quyền hiện nay cho chúng tôi một câu trả lời thích đáng.

Và xin hỏi: Liệu khi quí vị ủng hộ di dân bất hợp pháp, quí vị có sẵn lòng  đóng thêm thuế trên số tiền mồ hôi nước mắt của mình để nuôi mấy chục triệu dân bất hợp pháp?  quí vị có sẵn lòng  mở cửa nhà mình đón một vài gia đình bất hợp pháp vào cư ngụ và nuôi họ ăn ở không?

Nếu câu trả lời là không, thì xin quí vị hãy im lặng để cho nhân viên công lực làm việc của họ.

Theo tin mới nhất, các Dân Biểu thuộc Ủy Ban Cải Cách Chính Phủ đã chất vấn các thị trưởng cũng như thống đốc Dân Chủ của các thành phố và tiểu bang bao che dân bất hợp pháp; Những  vị  này đã can tội vi phạm Hiến Pháp, luật pháp, cản trở nhân viên liên bang thi hành công vụ. Các dân biểu kết thúc hồ sơ và chuyển qua Bộ Tư Pháp để làm thủ tục truy tố. Đó là các thị trưởng:  Eric Adams (New York), Brandon Johnson (Chicago), Mike Johnston (Denver), Mary Wo (Boston) và các thống đốc Tim Walt (Minnesota), Kathy Hochul (New York) và JB Pritzker (Illinois). Thị Trưởng Eric Adams của New York City hứa sẽ hợp tác cới cơ quan công lực trong việc bảo vệ an ninh trật tự tránh tái diễn bạo loạn như ở L.A.

Cũng từ Florida, có tin Thống Đốc De Santis và Sheriff Wayne Ivey (Brevard County) đã mạnh mẽ lên tiếng cảnh cáo những kẻ bạo loạn (1) Nếu các anh ném đá, bom xăng hay chĩa súng vào nhân viên công lực; chúng tôi sẽ thông báo cho gia đình các anh đến nhận xác. Bởi vì chúng tôi sẽ K*ll, Chúng tôi không đùa đâu. (2) Nếu các anh nhổ nước bọt vào chúng tôi, các anh sẽ bị đánh dập mõ và đi tù, (3) Nếu các anh đánh chúng tôi, các anh sẽ vào nhà thương và vào tù; và có nguy cơ bị những chú quân khuyển tấn công, và (4) Nếu các anh bao vây, ngăn cản xe cộ; các anh có nguy cơ bị xe cán qua mình và kéo lê thân thể các anh trên đường.

Đối phó với bọn bạo loạn, không thể nương tay!

Đỗ Văn Phúc


Thứ Sáu, 6 tháng 6, 2025

Đồng Bào Tị Nạn Đang Nguy Kịch, Cần Chúng Ta Cưu Mang

 

Đồng bào tị nạn bị cảnh sát Thái bắt

TỊ NẠN THÁI LAN - ĐỒNG BÀO TỊ NẠN ĐANG NGUY KỊCH, CẦN CHÚNG TA CƯU MANG
Mạch Sống

[Tị nạn Thái Lan] Đồng bào tị nạn đang nguy kịch, cần chúng ta cưu mang 

2025-06-03

  • Kế hoạch 3 trọng tâm: ai cũng có thể tiếp tay cứu giúp đồng bào

Ts. Nguyễn Đình Thắng
Ngày 2 tháng 6, 2025

http://machsongmedia.org

Trên tổng số 10 nghìn người đang tị nạn ở Thái Lan, khoảng 2000 là đồng bào của chúng ta: 44% Thượng, 24% Hmong, 12% Khmer Krom, và 20% Việt. Phân nửa đã có quy chế tị nạn. Nửa còn lại đang xin quy chế tị nạn hoặc đã bị CUTN/LHQ đóng hồ sơ. Tất cả đều rơi vào tình trạng nguy kịch vì:

  • CUTN/LHQ và hầu hết các tổ chức trợ giúp đều cắt dịch vụ: pháp lý, bảo vệ, y tế, xã hội, giáo dục, thực phẩm, tem phiếu...
  • Cảnh sát Thái tăng bố ráp, bắt giam, ép hồi hương theo yêu cầu của nhà nước Việt Nam.
  • Hoa Kỳ, hàng năm tái định cư 125 nghìn, nay ngưng tiếp nhận người tị nạn.

Art1_Pic1.jpg

Hình 1 - Đồng bào tị nạn bị cảnh sát Thái bắt

Xem chi tiết: https://machsongmedia.org/vietnam/bao-ve-nguoi-ti-nan/2431-bao-dong-cac-chuong-trinh-ho-tro-nguoi-ti-nan-o-thai-lan-bi-cat-giam-manh.html

Đồng bào gánh hậu quả nghiệt ngã vì:

  • Ít được CUTN/LHQ can thiệp nếu bị cảnh sát bắt.
  • Chỉ 16% người mới đến được CUTN/LHQ mở hồ sơ cứu xét quy chế tị nạn.
  • Không còn được phát gạo, giúp chi phí y tế, giúp viện phí, hỗ trợ chi phí cho con em đi học...
  • Ít cơ hội để thoát cảnh ngộ vì triển vọng định cư nhỏ giọt.

BPSOS bắt đầu triển khai kế hoạch đối phó với 3 trọng tâm:

  • Tổ chức đồng bào thành các “cụm” theo khu vực với khả năng tự bảo vệ và tương trợ.
  • Tìm sự trợ giúp cho mỗi “cụm” gia đình từ các tổ chức người Thái, cộng đồng người Việt hải ngoại, và quốc tế.
  • Vận động các chính phủ dân chủ tiếp nhận đồng bào theo diện tị nạn hoặc di dân, và can thiệp để Thái Lan không làm công cụ đàn áp cho nhà nước Việt Nam.

Chúng tôi sẽ dùng mọi cơ hội và phương tiện để chia sẻ rộng rãi công thức đơn giản, nhẹ nhàng để bất kỳ ai động lòng trắc ẩn đều có thể cưu mang những đồng bào bị trật lại trên hành trình tìm tự do. Để theo dõi, xin ghi danh tại: https://machsongmedia.org/

Mạch Sống



Thứ Hai, 3 tháng 3, 2025

Chính Phủ Hoa Kỳ Cần Kiểm Toán Các Khoản Viện Trợ Cho Người Khuyết Tật Ở Việt Nam

 


CHÍNH PHỦ HOA KỲ CẦN KIỂM TOÁN CÁC KHOẢN VIỆN CHO NGƯỜI KHUYẾT TẬT Ở VIỆT NAM 
Mạch Sống

Chính phủ Hoa Kỳ cần kiểm toán các khoản viện trợ cho người khuyết tật ở Việt Nam

2025-02-28

  • Đòi lại các khoản tiền bị lạm dụng

Mạch Sống, ngày 28 tháng 2, 2025

http://machsongmedia.org

BPSOS vừa khởi động nỗ lực yêu cầu Quốc Hội kiểm toán số tiền 155 triệu Mỹ Kim mà cơ quan USAID đã tài trợ cho Việt Nam để phục vụ người khuyết tật nhưng hầu như không thương phế binh VNCH nào được thụ hưởng lợi ích mặc dù họ là cựu đồng minh của Hoa Kỳ và nhiều người có thân nhân là công dân Mỹ đóng thuế.

Một loạt văn thư đã và đang được tuần tự gửi đến thành viên của Uỷ Ban Các Vấn Đề Nội An và Chính Phủ (Committee on Homeland Security and Governmental Affairs) của Thượng Viện Hoa Kỳ, có trách nhiệm rà soát hoạt động của USAID.

Pic_1_-_02-28-2025.jpg

Văn thư này yêu cầu Uỷ Ban này điều tra:

  • Số TPB VNCH được hưởng lợi ích từ các khoản USAID viện trợ cho dịch vụ cho người khuyết tật ở Việt nam.
  • Mức độ sẵn sàng hợp tác của nhà nước Việt Nam với các tổ chức tôn giáo phục vụ TPB VNCH.
  • Sự trả thù và bách hại của nhà nước Việt Nam đối với các TPB VNCH khi nhận sự giúp đỡ từ công dân Mỹ gốc Việt hoặc cựu chiến binh Mỹ.
  • Thái độ hợp tác của các giới chức ngoại giao Hoa Kỳ ở Việt Nam trong việc hội ý với đại diện của các tổ chức tôn giáo và các TPB VNCH về 3 điểm kể trên.

“Chúng tôi cũng mạnh mẽ đề nghị kiểm toán toàn diện tất cả các khoản tài trợ liên quan của USAID cho Việt Nam và thu hồi toàn bộ số tiền đã chi mà không thể biện minh chính đáng,” văn thư viết.

Ngày 13 tháng 2 vừa qua, Uỷ Ban của Thượng Viện kể trên đã triệu tập buổi điều trần có tên “Loại bỏ lãng phí của bộ máy ngoại viện quan liêu.” Các TNS Đảng Cộng Hoà nêu ra nhiều ví dụ về sự lãng phí, lạm dụng và gian lận số tiền viện trợ của USAID. Các TNS Đảng Dân Chủ đồng ý phải loại trừ lãng phí nhưng chỉ trích Hành Pháp Trump đã đình hoãn các khoản viện trợ một cách bất chợt và sa thải hàng loạt nhân viên của cơ quan này.

“Trong tuần này và tuần tới chúng tôi tập trung vận động 8 thành viên Cộng Hoà và 6 thành viên Dân Chủ của Uỷ Ban này,”  Ts. Nguyễn Đình Thăng, Tổng Giám Đốc kiêm Chủ Tịch BPSOS, giải thích.

Văn thư nhấn mạnh rằng nhiều người Việt đã từng thụ hưởng sự giúp đỡ của USAID trong thời kỳ chiến tranh Việt Nam, và có những nhân viên USAID đã tận tuỵ phục vụ giữa lửa đạn – có người đã bị quân cộng sản bắt làm tù binh. Văn thư một mặt ghi nhận sự cần thiết duy trì chương trình viện trợ quốc tế USAID, mặt khác biểu lộ sự kinh ngạc hết sức trước sự tắc trách của nhân sự USAID quản lý khoản viện trợ cho dịch vụ cho người khuyết tật ở Việt Nam.

“Họ đã làm ngơ một cách hệ thống sự kỳ thị của nhà nước Việt Nam đối với các người khuyết tật chỉ vì là cựu đồng minh của Hoa Kỳ, sự trả thù của nhà nước nhắm vào những tổ chức tôn giáo giúp đỡ nhứng người này, sự xem thường những đòi hỏi về minh bạch của các người dân Mỹ đóng thuế, và bóng dáng của sự tham nhũng tràn lan,” văn thư kết luận.

Sau đợt vận động các Thượng Nghị Sĩ, BPSOS sẽ vận động Ngoại Trưởng Marco Rubio, hiện tạm thời quản lý cơ quan USAID, chỉ thị việc kiểm toán các khoản viện trợ từ trước đến nay cho người khuyết tật ở Việt Nam và thu hồi các khoản tiền bị lạm dụng hoặc thất thoát để tái sử dụng đúng mục đích, trong sự minh bạch và không kỳ thị.

Thông tin liên quan:

USAID và thương phế binh VNCH: Bất công, tắc trách và mờ ám

Theo dõi buổi điều trần ngày 13/02/2025: 

Feb 13, 2025 hearing on “Eliminating Waste by the Foreign Aid Bureaucracy: https://www.hsgac.senate.gov/hearings/eliminating-waste-by-the-foreign-aid-bureaucracy/

Mạch Sống