Chủ Nhật, 25 tháng 1, 2026

"Greenland Là Nơi Địa Thế Biến Thành Quyền Lực..."

 


"GREENLAND LÀ NƠI ĐỊA THẾ BIẾN THÀNH QUYỀN LỰC..."
NT Sưu Tầm

Nhiều người không hiểu tại sao Greenland lại quan trọng đến mức chỉ một câu nói ở Davos cũng đủ làm cả Bắc Đại Tây Dương đổi gió. Nhìn bề ngoài, Greenland dường như chỉ là một khối băng giá, dân cư thưa thớt, đất đai khắc nghiệt, xa lạ với nhịp sống của các đô hội. Nhưng chính ở chỗ đó, mắt thường dễ lầm. Người ta lầm vì quen nhìn bản đồ phẳng treo tường, lầm vì quen nghĩ chiến lược là chuyện “đất đông người nhiều”, lầm vì quên rằng trong kỷ nguyên hỏa tiễn và không gian, cái quyết định đôi khi không phải quân số, mà là thời gian cảnh giới; không phải lời thề, mà là vị trí đặt “con mắt” của quốc gia.

Nếu đặt tấm địa đồ Bắc bán cầu ra trước mắt, đặc biệt loại địa đồ buộc ta nhìn theo trục cực, Greenland hiện ra đúng hình hài chiến lược của nó: không đứng ở rìa thế giới, mà đứng ở giữa những lộ tuyến ngắn nhất và nhạy nhất nối Bắc Mỹ với Âu châu, rồi vươn lên phương bắc, nơi thời đại hỏa tiễn coi như cửa ngõ. Trên địa cầu, đường ngắn nhất không chạy theo mép bản đồ, mà cắt thẳng qua vòm trời phương bắc. Bởi vậy, mọi quỹ đạo tiếp cận chiến lược từ phía Nga Sô hướng sang Bắc Mỹ, xét theo hình học địa cầu, đều có xu thế kéo về hướng cực. Greenland nằm ngay trên cái trục ấy. Một quốc gia nắm được Greenland, hay ít nhất nắm được quyền tiếp cận và quyền vận hành tại Greenland, là nắm được thêm phút quý giá trong chuỗi cảnh báo sớm, thêm độ sâu trong nhận thức tình thế, thêm đòn bẩy trong quyết đoán lúc nguy biến.

Từ tấm bản đồ, nếu đọc như đọc một bản tham mưu đồ, bày ra bốn lớp tuyến chồng lên nhau:

1. Lớp thứ nhất là vòng Bắc Cực: từ chỗ là vành đai băng giá, nay dần thành hành lang vận động theo mùa. Băng mỏng đi không chỉ mở đường cho thương thuyền; băng mỏng đi mở đường cho hiện diện, cho cơ động, cho giám sát, cho áp lực. Khi một vùng biển từng là rào cản thiên nhiên chuyển thành không gian vận động, thì quốc phòng bắt buộc phải chuyển từ tâm thế “xa xôi” sang tâm thế “tiền tuyến”.

2. Lớp thứ hai là hai hành lang hàng hải cực địa, Northwest Passage và Northern Sea Route. Northwest Passage áp sát sườn Bắc Mỹ như một cửa hậu. Northern Sea Route bám theo bờ Nga Sô như một sinh mạch mà Moscow vừa khai thác vừa quân sự hóa. Người đời hay nói chuyện rút ngắn ngày hải hành; người tham mưu nghĩ tới chuyện tiếp cận, chuyện kiểm soát, chuyện trinh sát, chuyện cứu hộ, chuyện cắt đường tiếp vận trong hữu sự.

3.Lớp thứ ba là yết hầu GIUK, tức khoảng hải phận giữa Greenland, Iceland và quần đảo Anh. Đây là cửa ải của Bắc Đại Tây Dương, nơi chiến tranh dưới lòng biển, nhất là công cuộc chống tàu ngầm, có thể quyết định vận mệnh tuyến tiếp vận xuyên đại dương.

4. Lớp thứ tư là lớp hậu cần của sự hiện diện: nơi nào có đường băng, có cảng, có năng lượng, có kho tàng, có cơ chế duy tu trong khí hậu khắc nghiệt, nơi đó có sức bền chiến lược. Và Greenland, tuy thưa thớt, lại là nơi có thể dựng một “đinh tán” hậu cần đúng chỗ, để cả mạng lưới phương bắc không bị đứt mạch.

Chính vì bốn lớp tuyến ấy chồng lên nhau mà Greenland trở thành chiếc then khóa của Bắc bán cầu. Trong thời đại tốc độ, then khóa ấy không chỉ khóa biển, khóa trời, mà khóa cả thời gian. Sớm hơn vài phút trong cảnh giới là sớm hơn trong phân loại, sớm hơn trong truyền báo, sớm hơn trong định liệu, sớm hơn trong phản ứng, và quan trọng nhất là sớm hơn trong tránh sai lầm. Người ta thường say mê nói tới hỏa lực, nhưng hỏa lực không cứu nổi một quyết đoán trễ nhịp. Khi mọi thứ chạy theo phút, quốc gia nào mất phút là mất thế. Greenland là nơi có thể “mua” phút bằng địa lý, không cần mua bằng khẩu hiệu.

Bởi thế, giữa băng hải, cái đinh mà Hoa Kỳ đóng xuống là Pituffik Space Base, danh xưng hiện hành của căn cứ trước kia gọi Thule. Việc đổi danh xưng không chỉ là chuyện bảng hiệu. Nó phản ánh sự chuyển trục: từ một thời Chiến tranh Lạnh nặng về trung chuyển và hiện diện không quân, sang một thời đại mới nặng về cảnh giới hỏa tiễn và nhận thức không gian, nơi Lực lượng Không gian Hoa Kỳ đứng ra điều phối phần hạ tầng then chốt của mắt lưới cảm biến. Pituffik không phải thứ “đồn binh” để phô trương số lính. Nó là đồn lũy của cảm biến, một trụ điểm của radar cảnh báo sớm, của mạch truyền dữ kiện, của công cuộc nhìn trước và phân định trước. Nơi ấy, nếu ví von theo lối cổ, là “mắt thần” phương bắc; nhưng nếu nói đúng theo lối kỹ thuật, nó là nút thần kinh của một chuỗi chỉ huy cảnh giới, nơi dữ kiện từ phương bắc được hợp nhất để phục vụ cơ chế quyết đoán chiến lược.

Ở đây, điều cần nhấn mạnh là Pituffik không đứng một mình. Một trạm radar dù tối tân cũng chỉ là một mắt. Sức mạnh thật nằm ở mạng lưới: radar mặt đất phối hợp với vệ tinh hồng ngoại, dữ kiện được hợp nhất trong hệ thống chỉ huy, rồi truyền đi trong vài giây tới các trung tâm điều hành để phân định đe dọa. Nhưng chính vì là mạng lưới, nên vị trí đặt mắt rất quan trọng. Đặt ở đâu thì nhìn được sớm ở hướng đó. Và Greenland, nằm trên trục cực, là nơi giúp Bắc Mỹ nhìn sớm vào hướng tiếp cận nguy hiểm nhất. Đó là lý do mà trong mọi tranh luận về kiến trúc phòng thủ hiện đại, từ cảnh báo sớm cho tới những đề án “vòm” phòng thủ, Greenland luôn bị kéo vào như một mắt xích khó thay.

Từ địa thế ấy, ta mới hiểu vì sao Nga Sô và Trung cộng đều muốn Greenland, hoặc muốn một mức ảnh hưởng nào đó quanh Greenland. Với Nga Sô, Greenland là bài toán thoát yết hầu và làm mỏng cảnh giới. Moscow vốn có một bờ biển phương bắc dài, có Northern Sea Route làm sinh mạch, có học thuyết “pháo đài” bảo vệ lực lượng răn đe dưới biển, và có tham vọng đưa năng lực tàu ngầm ra Bắc Đại Tây Dương. Nhưng muốn đưa tàu ngầm ra đại dương mà không bị khóa cổ, phải tính GIUK. GIUK là cửa ải. Greenland là trụ tây. Khi trụ tây vững, cửa ải khép; khi trụ tây lỏng, cửa ải rộng. Cửa ải rộng là không gian ẩn hình rộng, là công cuộc săn tìm khó, là tuyến tiếp vận NATO bị đe dọa. Vì vậy, Nga Sô không nhất thiết phải “chiếm” Greenland theo nghĩa cổ điển. Họ chỉ cần khiến Greenland trở thành nơi khó vận hành cho đối phương: tranh cãi pháp lý, phản ứng dư luận, chia rẽ liên minh, xung đột nội bộ. Khi đối phương tự trói mình bằng ma sát chính trị, Nga được lợi mà không cần nổ một phát súng.

Với Trung cộng, câu chuyện khác, nhưng động cơ cũng bắt nguồn từ bản đồ. Trung cộng không có địa thế tự nhiên ở Bắc Cực như Nga. Muốn bước chân vào Bắc Đại Tây Dương và vào không gian cực địa, họ cần một bàn đạp. Greenland chính là bàn đạp lý tưởng: gần Âu châu, gần Bắc Mỹ, và nằm trên những hành lang mới của phương bắc. Trung cộng hiểu rằng trong thời đại “hiện diện là quyền lực”, chỉ cần có quyền tiếp cận dân sự đủ dày, có đầu tư đủ sâu, có nghiên cứu đủ lâu, có hạ tầng đủ bền, thì đến ngày hữu sự, “dân sự” có thể hóa thành đòn bẩy chiến lược. Ở vùng cực, tiếng súng có thể chưa vang, nhưng cuộc tranh giành ảnh hưởng đã diễn ra từng ngày, trong giấy phép, trong dự án, trong hợp đồng, trong hoạt động khoa học, trong sự “bình thường hóa” của hiện diện.

Chính vì vậy, khi ông Tổng Donald J. Trump đưa Greenland ra trước công luận, dù khẩu khí có thể gây khó chịu cho đồng minh, ông đã chạm đúng mạch thần kinh địa chiến lược. Trong nhãn quan của người bảo thủ Mỹ, Greenland không phải chuyện tản mạn. Greenland là phần nối dài của an ninh bán cầu Tây, là “chiều sâu chiến lược” của quốc phòng Bắc Mỹ, và là then khóa của Bắc Đại Tây Dương. Những ai ở Washington nhìn theo đường cực, nhìn theo GIUK, nhìn theo chuỗi cảnh giới, sẽ coi việc duy trì quyền tiếp cận tại Greenland là quốc sách. Quốc sách thì không thể phó mặc cho tâm tình. Quốc sách phải có cơ chế.

Nhưng cơ chế lại nằm trên một nền tảng ước pháp, vì Greenland thuộc vương quốc Đan Mạch và có chính quyền tự trị với quyền lợi bản địa. Hoa Kỳ đặt chân và duy trì hiện diện tại Greenland không phải bằng ý chí trần trụi, mà bằng hiệp định quốc phòng từ năm 1951, rồi qua thời gian có những điều chỉnh để phản ánh vai trò của Greenland trong quyết định liên quan hiện diện quân sự. Nói cách khác, dù sức mạnh Hoa Kỳ lớn, họ vẫn phải đi qua cửa của pháp lý và đồng thuận. Đó là điều phân biệt “quyền lực bền” với “quyền lực nóng”. Quyền lực nóng có thể làm ai đó sợ; quyền lực bền khiến hệ thống vận hành mà không cần gầm thét.

Bởi vậy, phản ứng của Copenhagen và Nuuk trước những phát biểu cứng rắn quanh chuyện Greenland là điều tự nhiên. Chủ quyền không phải vật để mặc cả. Người Greenland không thể chấp nhận bị coi như món hàng. Đan Mạch không thể chấp nhận bị đặt trước một tiền lệ nhục nhã. Và Âu châu, vốn đang chịu nhiều áp lực nội bộ, không muốn thấy một thành viên liên minh bị đẩy vào thế mất mặt. Nhưng cũng chính vì bản đồ quá cứng, nên phản ứng cảm tính, nếu chỉ dừng ở lời phê phán, rốt cuộc sẽ va vào tường thực tế.

Đến Davos, cái va ấy bộc lộ rõ. Trong cơn căng thẳng, người đứng đầu NATO, Mark Rutte, được mô tả như người làm công việc “giải nhiệt”: giữ liên minh khỏi rạn, tránh để xung đột ngôn từ biến thành vết nứt chiến lược. Đây là một dạng quyền biến rất cổ điển trong nghệ thuật liên minh: khi đại cục bị đe dọa, người ta hạ giọng để giữ sự thống nhất tối thiểu, rồi chuyển tranh cãi từ “khẩu khí” sang “cơ chế”. Và cái gọi là “framework” Greenland, xét theo tinh thần ấy, giống một chiếc cầu tạm: cho Trump một lối ra chính trị, cho Âu châu một lối thoát kinh tế, và cho NATO một trục nói chuyện là an ninh Bắc Cực thay vì tranh chấp chủ quyền.

Trong câu chuyện đó, thuế quan trở thành đòn bẩy. Ở Âu châu, thương mạch xuất nhập là huyết quản của nhiều nền kinh tế. Một đòn thuế quan, dù chỉ là đe dọa, cũng đủ làm giới kỹ nghệ và giới chính trị giật mình. Khi một bên dùng thương mạch để tạo áp lực, bên kia sẽ tìm lối giảm áp lực. Davos vì thế không chỉ là nơi đọc diễn văn; nó là nơi các lợi ích gặp nhau trong phòng kín, nơi khẩu khí được mài thành điều kiện, nơi lời nói được nắn thành “khung” để hai bên còn đường lui. Đó là thực dụng. Và thực dụng, dù chua chát, lại là dầu bôi trơn của trật tự liên minh.

Nhưng thực dụng không tự nó giải quyết bản chất. Bản chất nằm ở Greenland, ở Pituffik, ở GIUK, ở những hành lang phương bắc, và ở câu hỏi tối hậu: ai bảo đảm an ninh xuyên Đại Tây Dương khi cơn bão nổi lên? Nói thẳng, NATO không thể tồn tại như một thực thể răn đe hữu hiệu nếu thiếu Hoa Kỳ. Không phải vì Âu châu không có quân, mà vì trong cấu trúc chiến lược hiện đại, Hoa Kỳ cung cấp nhiều nhất các thành tố quyết định: ngân sách, khí tài, tiếp vận chiến lược, hệ thống trinh sát cảnh giới, cơ chế chỉ huy hợp nhất, và năng lực triển khai ở tầm lục địa. NATO là một cơ thể. Hoa Kỳ là mạch lực chính. Khi mạch lực ấy dao động, cả cơ thể lạnh đi.

Ở đây, người bảo thủ Mỹ thường khó chịu khi thấy nhiều chính giới Âu châu chuộng lời cao đạo, nói chuyện nguyên tắc rất hay, nhưng khi tới phần thực lực thì ngập ngừng. Những năm gần đây, lục địa già lâm nhiều chứng bệnh: dân số già hóa, chi phí xã hội nặng, tranh chấp nội bộ gay gắt, và trong mắt người Mỹ, không ít chính sách thiên tả khiến quốc phòng bị coi nhẹ. Trong không khí đó, Greenland trở thành tấm gương soi: lúc bình thời, Âu châu nói tự chủ; lúc hữu sự, Âu châu lại nhìn về chiếc ô Hoa Kỳ. Đây không phải lời miệt thị, mà là mô tả một cấu trúc quyền lực đã hình thành sau Thế chiến và được gia cố qua Chiến tranh Lạnh. Cấu trúc ấy không thể đảo ngược bằng tuyên bố, mà chỉ đảo ngược bằng ngân sách, công nghiệp quốc phòng, và ý chí chính trị bền bỉ trong nhiều thập kỷ.

Cho nên câu hỏi, “nếu để Hoa Kỳ kiểm soát, nếu để Âu châu đặc biệt là Đan Mạch”, thực ra là câu hỏi về sự cân bằng giữa hiệu năng và chính danh.

Nếu Hoa Kỳ nắm quyền kiểm soát chức năng cao, tức quyền tiếp cận rộng, quyền triển khai nhanh, quyền điều phối cảm biến và hậu cần theo nhịp của mình, ưu thế rõ ràng là tốc độ và hiệu suất. Trong chiến tranh thời gian, giảm độ trễ là tăng sinh cơ. Hoa Kỳ có thể gắn Greenland vào chuỗi chỉ huy Bắc Mỹ một cách liền mạch, làm cho cửa sổ cảnh báo không bị hao hụt bởi thủ tục. Nhưng cái yếu của phương án ấy là chính trị. Một sự chủ đạo quá lộ liễu dễ khơi phản ứng bản địa, dễ làm Đan Mạch khó xử, dễ tạo mảnh đất cho chiến tranh thông tin. Đối phương không cần đánh vào căn cứ; họ chỉ cần đốt lên tranh cãi về tôn trọng và chủ quyền để biến căn cứ thành nơi “khó dùng”.

Nếu để Đan Mạch và Âu châu giữ vai trò chủ đạo, mọi điều chỉnh đi qua tham vấn và pháp lý chặt chẽ, ưu thế là chính danh bền. Chính danh bền thì lòng dân bản địa dễ yên, đồng minh dễ giữ mặt mũi, đối phương khó tuyên truyền. Nhưng cái yếu là tốc độ và năng lực. Âu châu, nếu muốn thay Hoa Kỳ trong vai trò trụ cột phương bắc, phải tăng ngân sách, tăng công nghiệp quốc phòng, tăng tiếp vận, tăng chuỗi cảm biến, tăng khả năng triển khai. Nếu không, cơ chế pháp lý dù đẹp cũng có thể trở thành độ trễ trong tình huống khẩn cấp. Ở hướng cực, độ trễ là giá phải trả bằng phút; mà phút, như đã nói, đôi khi quý hơn cả một lữ đoàn.

Vậy lối ra bền nhất, nếu nói theo tinh thần tham mưu, không phải cực đoan “Mỹ hóa” Greenland hay cực đoan “Âu châu hóa” Greenland, mà là tạo một cơ chế hợp tác vừa đủ hiệu năng để vận hành trong hữu sự, vừa đủ chính danh để bền trong bình thời. Hoa Kỳ phải có quyền tiếp cận đủ rộng để bảo đảm thời gian cảnh giới và kiến trúc phòng thủ, nhưng quyền đó phải được đóng khung bởi ước pháp, bởi tham vấn bản địa, bởi sự tôn trọng, để không biến trụ điểm chiến lược thành hỏa điểm chính trị. Đan Mạch và Greenland phải giữ lằn ranh chủ quyền như giữ thành, nhưng cũng phải nhìn nhận rằng an ninh phương bắc không thể chỉ dựa vào cảm xúc; nó cần một mạng lưới vận hành, cần nguồn lực, cần ý chí. NATO phải đóng vai điều hòa: giữ liên minh khỏi nứt, giữ cửa ải GIUK, giữ trục cảnh giới, và quan trọng nhất là ngăn đối phương lợi dụng rạn nứt nội bộ.

Bởi vì Nga Sô và Trung cộng, rốt cuộc, không cần Greenland “thuộc” về họ theo kiểu cắm cờ. Điều họ cần là Greenland trở thành điểm gây mệt mỏi cho liên minh. Nga Sô muốn GIUK rộng ra, muốn Bắc Đại Tây Dương bớt bị khép. Trung cộng muốn đặt chân, muốn có ảnh hưởng lâu dài, muốn có bàn đạp để chen vào một không gian mà họ vốn đứng ngoài. Cả hai đều hiểu rằng chỉ cần làm liên minh tranh cãi, làm đồng thuận khó hình thành, làm thủ tục kéo dài, làm dư luận phẫn nộ, thì trụ Greenland sẽ bớt sắc, bớt linh, bớt hữu dụng. Đó là chiến lược “mài dao”: không cần chém ngay, chỉ cần mài ngày này qua ngày khác.

Và vì vậy, nếu cần một kết luận để độc giả cảm được “cái lạnh” của địa lý, ta có thể nói: Greenland là nơi địa thế biến thành quyền lực, nơi một đảo băng có thể nặng hơn cả một diễn văn, nơi một trạm radar có thể quý hơn cả một lữ đoàn. Ai nắm Greenland không chỉ nắm đất. Họ nắm thời gian cảnh giới, nắm cửa ải Bắc Đại Tây Dương, nắm nhịp vận hành của phòng thủ Bắc Mỹ, và nắm đòn bẩy trong trật tự xuyên Đại Tây Dương. Người nào còn xem Greenland là chuyện địa lý xa xôi, người ấy chưa hiểu bản đồ. Mà trong thời đại này, ai không hiểu bản đồ, sớm muộn cũng sẽ bị bản đồ quyết định phần số.

(NT suu tam)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét