Thứ Ba, 31 tháng 3, 2026

Gửi Người Em Gái

 


GỬI NGƯỜI EM GÁI 
Đoàn Chuẩn & Từ Linh

Hi anh Nhượng 

Kinh nhờ anh phổ biến tới bạn bè Nguyễn Huệ Hải Ngoại qua email hay blogspot dùm em! 
Cảm ơn anh rất nhiều! 

Kathleen Nguyen

Trân trọng
NHHN 

Kính mời quý vị thưởng thức



Đánh Đu Với Quỷ

 


ĐÁNH ĐU VỚI QUỶ
Nhất Hùng

Năm 2015, chính quyền của Tổng Thống Obama đã phạm phải một sai lầm địa chính trị mang tính lịch sử khi đặt bút ký kết “Kế Hoạch Hành Động Chung Toàn Diện (JCPOA) với Iran và 5 cường quốc khác. Giữa bầu không khí ngây thơ và tự mãn của Washington lúc bấy giờ, Thượng nghị sĩ Marco Rubio (bang Florida) đã đứng lên như một ngọn hải đăng của lý trí và lòng dũng cảm.Trong một bài diễn văn đi vào lịch sử, ông thẳng thừng tuyên bố thỏa thuận này là một "sai lầm lịch sử". Rubio không nhân nhượng chỉ ra rằng chính quyền TT Obama, vì quá nôn nóng mưu cầu một "di sản đối ngoại" hão huyền, đã chấp nhận một thỏa thuận "một chiều" đầy nhục nhã: Đổi lấy sự tuân thủ tạm thời, dối trá của Iran bằng những nhượng bộ vĩnh viễn và cực kỳ nguy hiểm.Những Lời Tiên Tri Rúng Động Năm 2015 Của Marco Rubio đã báo động cho toàn thế giới về mối nguy hiểm tột cùng mang tên Iran, Thượng nghị sĩ Rubio đã vạch trần bản chất của JCPOA qua các luận điểm sau:

1/ Trì hoãn chứ không loại bỏ: Thỏa thuận không hề triệt tiêu chương trình hạt nhân của Iran mà chỉ trì hoãn nó. Với các "điều khoản hoàng hôn" (sunset clauses) quái gở cho phép các hạn chế hết hạn sau 10-15 năm, JCPOA thực chất là một tấm thảm đỏ trải đường cho Iran trở thành một quốc gia hạt nhân hợp pháp trong tương lai.

2/ Tiếp tay cho khủng bố: Việc dỡ bỏ các lệnh trừng phạt và trả lại hàng tỷ USD bị đóng băng chẳng khác nào "bơm máu" cho quỷ dữ. Rubio cảnh báo Tehran sẽ dùng số tiền này để tài trợ cho các lực lượng ủy nhiệm khét tiếng như Hezbollah, Hamas, và bạo chúa Assad ở Syria để tàn phá Trung Đông.

3/ Lỗ hổng chết người mang tên “Hỏa Tiễn Đạn Đạo”: Một quả bom hạt nhân sẽ vô dụng nếu không có phương tiện vận chuyển. Rubio kịch liệt lên án việc JCPOA nhắm mắt làm ngơ trước chương trình tên lửa của Iran, tạo điều kiện cho chúng trực tiếp đe dọa Israel và các đồng minh của Mỹ.

4/ Trò hề thanh sát của IAEA: Rubio vạch trần cơ chế "vào kiểm tra bất cứ lúc nào, bất cứ đâu" chỉ là một lời nói dối. Iran hoàn toàn có thể dùng các thủ tục câu giờ để xóa sạch dấu vết tại các cơ sở quân sự bí mật.

5/ Đẩy Israel vào hiểm cảnh: Rubio khẳng định thỏa thuận này đặt quốc gia Do Thái trước nguy cơ diệt vong, vì mục tiêu xóa sổ Israel chưa bao giờ thay đổi trong huyết quản của chính quyền Tehran.

Thực Tế Đã Chứng Minh Thượng Nghị Sĩ Rubio Hoàn Toàn Đúng:

Năm 2018, Tổng thống Donald Trump đã có một quyết định lịch sử và đúng đắn khi xé bỏ bản thỏa thuận thảm họa này và áp dụng chiến dịch "áp lực tối đa". Những gì xảy ra sau đó cho đến tận ngày hôm nay chính là bằng chứng đanh thép nhất cho thấy mọi dự đoán của Thượng Nghị Sĩ Marco Rubio đều chính xác đến từng chi tiết.

- Ngay sau khi có tiền, ngân sách quốc phòng của Iran tăng vọt. Trung Đông chìm trong máu lửa bởi sự trỗi dậy mạnh mẽ của Hamas, Hezbollah và phiến quân Houthi.

- Iran liên tục từ chối cấp quyền tiếp cận, tháo gỡ camera giám sát và từ chối giải trình về các dấu vết uranium tại các địa điểm bí mật.

- Không bị JCPOA kiềm tỏa, Iran hiện đã sở hữu kho tên lửa đạn đạo và UAV tự sát lớn nhất Trung Đông, đe dọa toàn cầu.

- Ngay khi có cơ hội, Iran lập tức làm giàu Uranium lên mức 60% (tiệm cận cấp độ vũ khí 90%). Thỏa thuận 2015 không hề làm thay đổi bản chất của chế độ độc tài này.

Cho đến thời điểm hiện tại, không còn ai có thể phủ nhận được tầm nhìn sắc sảo của Thượng nghị sĩ Marco Rubio. Bản chất bạo lực, hiếu chiến của chính quyền Tehran không hề thay đổi. Việc họ dồn toàn lực tiến sát ngưỡng cửa hạt nhân bất chấp các lệnh trừng phạt là hệ quả tất yếu từ cái "nền móng" ảo tưởng, dung túng, thỏa hiệp mà JCPOA năm 2015 đã tạo ra.

Thực tế đã chứng minh đối với một chế độ độc tài khát máu, mọi sự nhân nhượng đều là tự sát. Lời cảnh báo năm xưa của Marco Rubio không chỉ là một bài phát biểu chính trị, đó là một chân lý thép mà nước Mỹ và đồng minh phải luôn khắc cốt ghi tâm. Mọi hình thức khoan nhượng với kẻ ác, cũng chẳng khác gì đang chơi trò chơi:
ĐÁNH ĐU VỚI QUỶ

Nhất Hùng

Khi Lịch Sử Lên Tiếng

 


KHI LỊCH SỬ LÊN TIẾNG
Fb Vô Danh

KHI LỊCH SỬ LÊN TIẾNG
Đảng Dân Chủ và hai trăm năm chính sách làm suy yếu nước Mỹ

“Trong chính trị, không gì xảy ra tình cờ. Nếu nó xảy ra, bạn có thể cá
rằng nó đã được hoạch định từ trước.”
— Franklin D. Roosevelt

Có một câu nói của Tổng thống Donald Trump khiến Washington rung chuyển, giới truyền thông cuồng nộ, và hàng triệu người Mỹ — cả ủng hộ lẫn phản đối — phải dừng lại suy nghĩ: “Sau Iran, Đảng Dân Chủ chính là kẻ thù lớn nhất của nước Mỹ.”

Phản ứng tức thì, như mọi lần, là những tràng lên án. CNN gọi đó là “ngôn ngữ cực đoan phá hoại nền dân chủ.” New York Times viết xã luận so sánh Trump với các nhà độc tài.

Các chính trị gia Dân Chủ — từ Thượng viện đến Hạ viện — đua nhau lên sóng truyền hình thể hiện sự phẫn nộ. Nhưng trong tất cả những tiếng ồn đó, có một câu hỏi không ai dám đặt ra:

Nếu ta gạt bỏ cảm xúc, gạt bỏ lòng trung thành đảng phái, và chỉ nhìn vào hồ sơ lịch sử — vào những gì các đời Tổng thống Dân Chủ thực sự đã làm, những hậu quả đo lường được của các chính sách họ ban hành — thì liệu câu nói của Trump có hoàn toàn vô căn cứ không?

Bài viết này không phải lời tuyên truyền. Nó là một cuộc điều tra — kiểu điều tra mà các sử gia thực thụ tiến hành khi họ mở những trang sách cũ, lật lại những con số bị chôn vùi, và để sự thật tự cất tiếng nói. Chúng ta sẽ đi từ buổi đầu lập quốc, xuyên qua hai cuộc thế chiến, qua Chiến tranh Lạnh, và đến tận ngày hôm nay — để trả lời một câu hỏi duy nhất:

các chính sách của Đảng Dân Chủ, xét tổng thể, đã phục vụ hay phá hoại nước Mỹ?

Và nếu câu trả lời khiến bạn khó chịu, xin nhớ: lịch sử không có nghĩa vụ làm hài lòng ai cả.

Cái nôi của sự áp bức

Hãy bắt đầu từ nơi mọi thứ bắt đầu. Đảng Dân Chủ, trong hình hài hiện đại, ra đời dưới bàn tay Andrew Jackson — vị tướng, vị Tổng thống, và cũng là chủ nhân của hơn 150 con người bị xiềng xích tại đồn điền Hermitage. Jackson không chỉ sở hữu nô lệ; ông bảo vệ thể chế nô lệ như một quyền thiêng liêng của tiểu bang, và ông đã dùng quyền lực Tổng

thống để ký Đạo luật Di dời Thổ dân năm 1830 — văn kiện dẫn đến Con Đường Nước Mắt, cuộc diệt chủng thầm lặng mà hàng chục ngàn người Cherokee, Choctaw, Seminole phải trả bằng mạng sống.
Đó là người sáng lập. Còn những người kế thừa thì sao?

James K. Polk phát động chiến tranh Mexico không phải vì tự do — mà để mở rộng địa bàn cho nô lệ.

Franklin Pierce xébỏ Thỏa hiệp Missouri, mở cửa cho nô lệ tràn vào những vùng đất mới.

Và James Buchanan — vị Tổng thống cuối cùng trước Nội chiến — đứng nhìn quốc gia vỡ vụn mà không nhấc một ngón tay; ông thậm chí còn ủng hộ phán quyết Dred Scott, phán quyết tuyên bố người da đen “không có quyền mà người da trắng phải tôn trọng.”

Trong khi đó, bên kia chiến tuyến, Đảng Cộng Hòa được thành lập năm 1854 với một sứ mệnh duy nhất rõ như ban ngày: chấm dứt nô lệ. Abraham Lincoln hy sinh mạng sống minh trên bàn thờ lý tưởng đó. Bốn triệu con người được giải phóng. Nhưng Đảng Dân Chủ không chịu thua. Sau Nội chiến, chính các nghị sĩ Dân Chủ miền Nam xây dựng luật Jim Crow, đẻ ra Ku Klux Klan, và duy trì chế độ apartheid kiểu Mỹ suốt gần một thế kỷ.

Hãy để sự thật đó ngấm thật sâu: đảng mà ngày nay tự nhận là bảo hộ của người thiểu số chính là đảng đã nô dịch, tra tấn, treo cổ, và tước đoạt nhân phẩm của chính những cộng đồng đó trong hơn 150 năm. Đây không phải ý kiến cá nhân. Đây là điều được ghi trong lịch mọi cuốn sách giáo khoa trên nước Mỹ. Và nếu ai đó bảo bạn rằng “hai đảng đã hoán đổi”

để xóa sạch lịch sử — hãy hỏi họ: chính xác thì vào ngày nào, tháng nào, năm nào, Đảng Dân Chủ chính thức xin lỗi vì chế độ nô lệ?
Câu trả lời là: chưa bao giờ.

Woodrow Wilson và cỗ máy nhà nước

Nhảy qua nửa thế kỷ, chúng ta đến với Woodrow Wilson — nhà trí thức, giáo sư Princeton, người được giới tiến bộ tôn vinh như bậc thánh. Nhưng Wilson, dưới vỏ bọc “tiến bộ,” đã làm ba điều thay đổi nước Mỹ mãi mãi — và không theo hướng tốt đẹp.

Điều đầu tiên: ông tái phân biệt chủng tộc trong chính phủ liên bang. Nhân viên da đen bị tách khỏi đồng nghiệp da trắng, bị đẩy vào các phòng riêng, bị hạ cấp. Wilson chiếu phim “The Birth of a Nation” — bộ phim ca ngợi Ku Klux Klan — ngay tại Nhà Trắng, và tuyên bố rằng phân biệt chủng tộc là “vì lợi ích của người da màu.” Vị Tổng thống “tiến bộ” nhất thời đại lại là kẻ kéo lùi quyền dân sự hàng thập kỷ.

Điều thứ hai: Wilson ký sinh ra thuế thu nhập liên bang và Cục Dự trữ Liên bang — hai công cụ quyền lực mà các nhà lập quốc không bao giờ hình dung, và chắc chắn sẽ phản đối kịch liệt. Từ đó, chính phủ có phương tiện để hút máu người dân và kiểm soát nền kinh tế theo ý muốn chính trị. Mọi bành trướng nhà nước sau đó — từ New Deal đến Great Society đến Obamacare — đều đứng trên nền móng mà Wilson đã xây.

Và điều thứ ba: Wilson kéo nước Mỹ vào Thế chiến I — cuộc chiến mà Mỹ không có lợi ích sống còn — rồi thất bại thảm hại trong việc xây dựng trật tự hậu chiến. Hiệp ước Versailles, đứa con tinh thần của ông, tạo ra một châu Âu bất ổn đến mức gieo mầm cho chính Thế chiến II. Sự kiêu ngạo của Wilson — tin rằng mình có thể tái thiết kế cả thế giới — trở thành khuôn mẫu tai hại cho mọi cuộc phiêu lưu quân sự thất bại của các Tổng thống Dân Chủ sau này.

Roosevelt và huyền thoại New Deal

Không có huyền thoại nào được bảo vệ cẩn thận hơn huyền thoại Franklin Delano Roosevelt. Câu chuyện chính thống — được dạy trong mọi trường học, được nhắc lại trong mọi bộ phim tài liệu — kể rằng FDR “cứu nước Mỹ khỏi Đại Suy thoái.” Câu chuyện ấy đẹp. Và câu chuyện ấy, khi đối chiếu với dữ liệu, rạn nứt từ mọi phía.

Năm 1939 — sáu năm sau khi New Deal bắt đầu — tỷ lệ thất nghiệp Mỹ vẫn ở mức 17.2%.

Đọc lại cho kỹ: sau sáu năm chi tiêu chính phủ ồ ạt, gần một phần năm lực lượng lao động Mỹ vẫn thất nghiệp. Kinh tế Mỹ chỉ thực sự hồi sinh nhờ cỗ máy chiến tranh — nhờ bom đạn và tàu chiến, không phải nhờ các chương trình xã hội. Milton Friedman, Thomas Sowell, và hàng loạt nhà kinh tế học đã chứng minh rằng nhiều chính sách New Deal kéo dài Đại Suy thoái thay vì chữa trị nó: giá cả bị cố định, lương bị kiểm soát, lương thực bị phá hủy trong khi người dân chết đói, và thuế suất cao đến 94% bóp nghẹt mọi mầm mống đầu tư tư nhân.

Nhưng di sản đáng lo ngại nhất của FDR không nằm ở kinh tế. Nó nằm ở hai quyết định mà lịch sử không bao giờ được phép quên.

Quyết định thứ nhất: giam giữ 120.000 công dân Mỹ gốc Nhật trong các trại tập trung, không qua xét xử, không có tội danh, chỉ vì họ mang dòng máu Nhật Bản. Sắc lệnh Hành pháp 9066 là vi phạm hiến pháp trắng trợn nhất trong thế kỷ 20 — và nó mang chữ ký của một Tổng thống Dân Chủ.

Quyết định thứ hai: Hội nghị Yalta. Tại đó, FDR — đang bệnh nặng, suy kiệt, chỉ còn vài tháng để sống — trao toàn bộ Đông Âu cho Stalin như một món quà. Hàng trăm triệu người Ba Lan, Tiệp Khắc, Hungary, Romania bị bán đứng cho chế độ cộng sản. 45 năm Chiến tranh Lạnh, hàng triệu sinh mạng, hàng nghìn tỷ đô la chi phí quân sự — tất cả bắt nguồn từ cái bắt tay của FDR với kẻ đồ tể ở Yalta. Và người ta vẫn gọi ông là “vĩ đại.”

Lyndon Johnson: khi thiện chí phá hủy cả một thế hệ

Nếu FDR mở rộng nhà nước, thì Lyndon Baines Johnson biến nó thành một con quái vật.

Chương trình “Great Society” của ông — được bán cho người dân như cuộc chiến chống nghèo đói — nghe thật cao quý. Nhưng các con số kể một câu chuyện khác hoàn toàn.

Trước năm 1964, tỷ lệ nghèo ở Mỹ đã giảm đều đặn từ 32.2% xuống còn 19% — không cần bất kỳ chương trình liên bang nào. Thị trường tự do, tăng trưởng kinh tế, và sáng kiến cá nhân đang làm tốt công việc của chúng. Nhưng LBJ không thể chờ đợi. Ông xây dựng một hệ thống phúc lợi khổng lồ, và hệ thống ấy — thay vì giải phóng người nghèo — đã nhốt họ vào cái bẫy phụ thuộc. Khi chính phủ thưởng cho các gia đình không có cha, khi trợ cấp bị cắt nếu người mẹ kết hôn, khi làm việc chăm chỉ bị phạt bằng mất phúc lợi — thì kết quả là gì?

Kết quả, như nhà kinh tế học Walter Williams đau đớn ghi nhận: tỷ lệ gia đình da đen có đầy đủ cha mẹ sụp đổ từ 78% năm 1960 xuống dưới 35% ngày nay. Một cộng đồng từng sống sót qua nô lệ, qua Jim Crow, qua phân biệt chủng tộc có hệ thống — cuối cùng bị phá vỡ không phải bởi sợi xích, mà bởi tấm séc phúc lợi. Đó là thành tựu thật sự của Great Society.

Và rồi có Việt Nam. Kennedy gửi cố vấn quân sự đầu tiên. Johnson leo thang lên nửa triệu quân, dựa trên Sự kiện Vịnh Bắc Bộ — mà sau này được xác nhận là bị phóng đại, nếu không muốn nói là bịa đặt. 58.220 thanh niên Mỹ trở về trong quan tài. Hàng triệu người Việt Nam thiệt mạng. Nước Mỹ bị xé toạc. Đây là cuộc chiến của Đảng Dân Chủ từ khởi đầu đến cao trào — dù truyền thông sau này làm đủ mọi cách để gắn nó vào tên Nixon.

Jimmy Carter và món quà dành cho Ayatollah

Nếu phải chọn một nhiệm kỳ Tổng thống làm bản cáo trạng hoàn hảo cho năng lực quản trị của Đảng Dân Chủ, Jimmy Carter sẽ thắng mà không cần bỏ phiếu.

Kinh tế? Lạm phát 13.5%. Lãi suất 21.5%. Thất nghiệp 7.5%. Cái gọi là “Chỉ số Khổ đau” đạt kỷ lục lịch sử. Người Mỹ xếp hàng dài cả dặm để mua xăng. Giá cả leo thang hàng tháng. Giấc mơ Mỹ, với hàng triệu gia đình trung lưu, trở thành cơn ác mộng Mỹ.

Nhưng thảm họa thực sự của Carter nằm ở đối ngoại, và nó ám ảnh nước Mỹ cho đến tận ngày hôm nay. Ông phản bội Quốc vương Iran — đồng minh chiến lược của Mỹ suốt ba thập niên— dưới danh nghĩa “nhân quyền.” Kết quả: Cách mạng Hồi giáo 1979, sự ra đời của nước Cộng hòa Hồi giáo Iran, và 44 năm khủng bố nhà nước. 52 nhà ngoại giao Mỹ bị bắt làm con tin 444 ngày. Chiến dịch giải cứu thất bại nhục nhã giữa sa mạc. Liên Xô xâm lược Afghanistan — vì Kremlin nhìn vào Nhà Trắng và thấy sự bất lực hiện thân.

Hãy suy nghĩ thật kỹ về điều này: Iran mà Trump gọi là “kẻ thù số 1 của nước Mỹ” ngày nay — chính là sản phẩm trực tiếp của Jimmy Carter. Không có sự phản bội Shah, sẽ không có Ayatollah Khomeini. Không có Khomeini, sẽ không có Hezbollah, không có Hamas được tài trợ bởi Tehran, không có chương trình hạt nhân Iran, và không có bốn thập niên máu lửa ở Trung Đông.

Khi Trump đặt Iran và Đảng Dân Chủ cạnh nhau trong cùng một câu, ông không chỉ nói tu từ — ông đang nói lịch sử.

Bill Clinton: nụ cười Hollywood và ba viên đạn vào tim nước Mỹ

Clinton là bậc thầy chính trị — duyên dáng, thông minh, và nguy hiểm theo cách mà chỉ những người rất thông minh mới có thể nguy hiểm. Ông cười tươi trên sóng truyền hình trong khi ký ba văn kiện đặt bom hẹn giờ vào nền kinh tế và an ninh quốc gia Hoa Kỳ.

Viên đạn thứ nhất: NAFTA. Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ, ký năm 1994, mở cửa cho hàng trăm nghìn việc làm sản xuất chảy máu sang Mexico. Toàn bộ Rust Belt — từ Michigan đến Ohio, từ Pennsylvania đến Wisconsin — bị bỏ rơi. Những thành phố từng nhộn nhịp trở thành thị trấn ma. Những gia đình ba đời làm thép, làm ô tô, đột nhiên thấy nhà máy đóng cửa, đồng nghiệp thất nghiệp, con cái không có tương lai. Và người ký NAFTA? Một Tổng thống Dân Chủ — phản bội chính cơ sở cử tri công nhân của đảng mình.

Viên đạn thứ hai: bãi bỏ Glass-Steagall. Đạo luật này — được dựng lên sau Đại Suy thoái để ngăn các ngân hàng đánh bạc với tiền gửi của người dân — bị Clinton xóa bỏ năm 1999. Phố Wall hân hoan. Các ngân hàng “quá lớn để phá sản” ra đời. Bong bóng tín dụng phình to. Chín năm sau, nền kinh tế toàn cầu sụp đổ trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008 — và mọi chuyên gia đều trỏ ngược về quyết định của Clinton như ngòi nổ ban đầu.

Viên đạn thứ ba: đưa Trung cộng vào WTO. Clinton vận động không mệt mỏi để Trung cộng gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới năm 2001, với niềm tin ngây thơ — hoặc tính toán nguy hiểm — rằng thương mại sẽ “dân chủ hóa” Bắc Kinh. Hai thập kỷ sau, Trung cộng không dân chủ hơn một mảy may. Nhưng họ đã trở thành đối thủ chiến lược hàng đầu của Mỹ, ăn cắp hàng trăm tỷ đô la sở hữu trí tuệ, thao túng tiền tệ, xây quân đội hiện đại, và xây đảo nhân tạo trên Biển Đông. Ai mở cửa cho con rồng? Bill Clinton.

Barack Obama và tám năm “chuyển hóa”

Obama hứa “chuyển hóa căn bản nước Mỹ” — và ở điểm này, ông nói thật. Tám năm của ông thực sự thay đổi nước Mỹ. Vấn đề là: thay đổi theo hướng nào?

Về kinh tế, thời Obama chứng kiến cuộc phục hồi yếu nhất sau suy thoái kể từ Thế chiến II. GDP tăng trưởng trung bình 2.1% mỗi năm — so với 3.5% trung bình lịch sử.

Ông là vị Tổng thống đầu tiên trong lịch sử hiện đại không một năm nào đạt tăng trưởng 3%. Nợ quốc gia tăng gần gấp đôi — từ 10.6 nghìn tỷ lên 19.9 nghìn tỷ USD. Ông nhận một nền kinh tế đang gặp khó khăn và trả lại một nền kinh tế phục hồi ì ạch nhất có thể.

Obamacare? “Nếu bạn thích bác sĩ của mình, bạn có thể giữ bác sĩ của mình” — câu nói được PolitiFact — một tổ chức kiểm chứng thiên tả — bình chọn là Lời Nói Dối Của Năm 2013.
Phí bảo hiểm tăng 25% chỉ riêng năm cuối nhiệm kỳ. Mức khấu trừ tăng gấp đôi.

Hàng triệu người mất bảo hiểm cũ. Và lần đầu tiên trong lịch sử Hoa Kỳ, chính phủ liên bang bắt buộc mọi công dân phải mua một sản phẩm thương mại — hoặc bị phạt tiền.

Không phải tự do. Không phải lựa chọn. Mà là cưỡng bức.

Nhưng thiệt hại nặng nề nhất của Obama nằm ở đối ngoại. Ông rút quân khỏi Iraq tạo ra khoảng trống quyền lực — và ISIS lao vào lấp đầy, chiếm gần một phần ba lãnh thổ Iraq và Syria, chặt đầu con tin Mỹ trên video phát trực tuyến. “Lằn ranh đỏ” của ông về vũ khí hóa học tại Syria bị Assad vi phạm công khai — và Obama không làm gì cả. Trong phút chốc, đồng minh mất niềm tin, kẻ thù mất sợ hãi, và uy tín siêu cường Mỹ — thứ tài sản quý giá nhất trong chính trị quốc tế — bốc hơi.

Và rồi, tác phẩm ngoại giao “đỉnh cao”: thỏa thuận hạt nhân Iran. Obama trao cho Tehran 150 tỷ USD — trong đó có 1.7 tỷ bằng tiền mặt, chở bằng máy bay, trong đêm — để đổi lấy một thỏa thuận cho phép Iran tiếp tục làm giàu uranium và có con đường hợp pháp đến vũ khí hạt nhân chỉ trong vài năm. Tiền ấy đi đâu? Một phần tài trợ Hezbollah, Hamas, phiến quân Houthi, và quân đội Assad. Máu của những người vô tội ở Syria, Yemen, Lebanon, Israel — có dấu vân tay của Barack Obama trên đó.

Joe Biden: khi mọi thứ sụp đổ cùng lúc

Và cuối cùng, chúng ta đến với Joe Biden — vị Tổng thống mà nhiệm kỳ của ông đọc như một bản tổng hợp mọi sai lầm Dân Chủ trước đó, được lặp lại trong phiên bản tồi tệ hơn, nhanh hơn, và phá hoại hơn.

Ngay ngày đầu tiên nhậm chức, Biden ký hàng loạt sắc lệnh đảo ngược chính sách biên giới của Trump: dừng xây tường, chấm dứt “Remain in Mexico,” thu hẹp thẩm quyền ICE.

Kết quả? 8 đến 10 triệu người nhập cư bất hợp pháp tràn qua biên giới phía Nam trong bốn năm — con số chưa từng có trong lịch sử Hoa Kỳ. Không phải khủng hoảng — mà là cuộc xâm lăng được mời gọi.

Kinh tế? Gói chi tiêu American Rescue Plan trị giá 1.9 nghìn tỷ USD — được bơm vào nền kinh tế khi phục hồi đã bắt đầu — đẩy lạm phát lên 9.1%, mức cao nhất 40 năm. Giá thực phẩm tăng hơn 20%. Giá nhà vượt tầm với của cả một thế hệ. Và ai chịu thiệt nặng nhất?

Không phải giới tỷ phú Dân Chủ ở Martha’s Vineyard. Mà là người nghèo, người già sống bằng thu nhập cố định, gia đình trung lưu vắt kiệt từng đồng — chính những người mà Đảng Dân Chủ nói họ bảo vệ. Lạm phát là thứ thuế tàn nhẫn nhất trên đời — vì nó không cần Quốc hội phê duyệt, và nó đánh mạnh nhất vào người yếu nhất. Afghanistan?

Cuộc rút quân tháng 8 năm 2021 là vết nhơ lớn nhất trên uy tín quân sự

Mỹ kể từ Sài Gòn 1975. Taliban tiếp quản cả nước trong vài ngày. 13 quân nhân Mỹ hy sinh trong vụ đánh bom tự sát. Hàng ngàn công dân Mỹ và đồng minh bị bỏ lại. Và 85 tỷ USD thiết bị quân sự hiện đại — súng, xe bọc thép, trực thăng Black Hawk — rơi vào tay khủng bố. Hình ảnh người Afghanistan bám càng máy bay C-17, rồi rơi xuống chết — hình ảnh ấy sẽ đi vào lịch sử như biểu tượng của thời đại Biden.

Năng lượng? Biden hủy đường ống Keystone XL ngay ngày đầu, đóng băng cho thuê khai thác trên đất liên bang, siết quy định khí thải. Giá xăng từ 2.39 USD/gallon nhảy lên trên 5 USD. Trong khi Mỹ tự trói tay chân, Putin và OPEC kiểm soát thị trường năng lượng toàn cầu. Một quốc gia ngồi trên kho năng lượng lớn nhất hành tinh — bị chính chính phủ của mình bắt phải đi xin dầu từ Venezuela và Saudi Arabia. Phi lý? Không. Đó là chính sách Dân Chủ.

Mô hình hay sự trùng hợp?

Đến đây, người đọc có quyền hỏi: đây chỉ là tập hợp ngẫu nhiên những sai lầm riêng lẻ, hay có một mô hình hành vi nhất quán?

Câu trả lời, khi nhìn xuyên suốt hai thế kỷ, rõ ràng đến không thể phủ nhận. Ba dòng chảy lặp đi lặp lại qua mọi đời Tổng thống Dân Chủ:

Dòng chảy thứ nhất là sự bành trướng không ngừng của nhà nước. Từ thuế thu nhập liên bang của Wilson, đến New Deal của FDR, đến Great Society của LBJ, đến Obamacare của Obama, đến các gói chi tiêu hàng nghìn tỷ của Biden — mỗi thế hệ Dân Chủ đều tìmcách phình to bộ máy chính phủ, tăng chi tiêu, tăng kiểm soát, tăng phụ thuộc. Nợ quốc gia đi từ 0 đến 34 nghìn tỷ USD — và phần lớn gánh nặng đến từ những chương trình mà Đảng Dân Chủ tạo ra rồi không bao giờ chịu cắt.

Dòng chảy thứ hai là sự yếu hèn trước kẻ thù bên ngoài. Yalta với FDR. Việt Nam với Kennedy và Johnson. Iran với Carter. ISIS với Obama. Afghanistan với Biden. Cứ mỗi lần một Tổng thống Dân Chủ đối mặt với kẻ thù của nước Mỹ — từ Stalin đến Khomeini, từ ISIS đến Taliban — kẻ thù ấy mạnh lên, nước Mỹ yếu đi, và thế giới nguy hiểm hơn.

Dòng chảy thứ ba là chia rẽ để trị. Chủ nô với nô lệ. Da trắng với da đen qua Jim Crow. Giàu với nghèo qua chiến tranh giai cấp. Và ngày nay — chính trị bản sắc: chia người Mỹ theo chủng tộc, giới tính, xu hướng tính dục, rồi gán cho mỗi nhóm nhãn “nạn nhân” hoặc “kẻ áp bức.”
Đảng Dân Chủ chưa bao giờ đoàn kết nước Mỹ. Họ sống nhờ sự chia rẽ — vì một dân tộc đoàn kết sẽ không cần họ.

Vậy sao một nửa nước Mỹ vẫn chưa thấy?
Nếu hồ sơ tồi tệ đến vậy, tại sao Đảng Dân Chủ vẫn giành được gần nửa phiếu bầu? Đây là câu hỏi hay nhất mà bất kỳ ai đọc bài này đều có quyền đặt ra. Và câu trả lời, đáng buồn thay, không nằm ở sự thông minh của Đảng Dân Chủ — mà nằm ở sự kiểm soát.

Kiểm soát thông tin: Hơn 90% phóng viên tại CNN, MSNBC, New York Times, Washington Post bỏ phiếu Dân Chủ. Khi những người gác cổng thông tin đều đứng cùng một phía, dư luận không được phản ánh — mà được chế tạo. Một nửa nước Mỹ sống trong hệ sinh thái thông tin nơi mà Đảng Dân Chủ luôn đúng, Trump luôn sai, và bất kỳ ai đặt câu hỏi đều bị dán nhãn “cực đoan.”

Kiểm soát giáo dục: Trong các khoa nhân văn và xã hội tại đại học Mỹ, tỷ lệ giảng viên Dân Chủ so với Cộng Hòa lên đến 10:1 hoặc cao hơn. Khi thế hệ trẻ được đào tạo bởi một bên tư tưởng duy nhất suốt bốn năm, họ ra trường không phải với tư duy phản biện — mà với niềm tin. Và niềm tin thì không cần bằng chứng.

Kiểm soát phụ thuộc: Hơn 60 triệu người Mỹ nhận phúc lợi liên bang trực tiếp. Ai sẽ bỏ phiếu chống lại đảng hứa tăng phúc lợi? Ai cắn bàn tay cho mình ăn? Đảng Dân Chủ không chiến thắng bằng lý lẽ — họ chiến thắng bằng cách tạo ra hàng chục triệu người phụ thuộc vào họ để tồn tại. Và đó, thưa quý vị, không phải dân chủ. Đó là quản trị đồn điền kiểu mới — nơi xiềng xích là vô hình, nhưng sự trói buộc thì có thật.

Tổng thống Trump là người dùng ngôn ngữ mạnh. Ông không nói vòng vo. Ông không dùng uyển ngữ ngoại giao. Và vì vậy, khi ông gọi Đảng Dân Chủ là “kẻ thù,” một nửa nước Mỹ sốc. Nhưng nửa còn lại — nửa đã mất việc vì NAFTA, mất bảo hiểm vì Obamacare, mất con vì fentanyl tràn qua biên giới mở, mất tiền tiết kiệm vì lạm phát Biden, mất niềm tin vì truyền thông nói dối — nửa ấy nghe Trump và gật đầu. Không phải vì họ thù hận. Mà vì họ đã sống qua hậu quả.

Hai trăm năm. Từ nô lệ đến Jim Crow. Từ Yalta đến Sài Gòn. Từ con tin ở Tehran đến thi thể ở Kabul. Từ nhà máy đóng cửa ở Detroit đến giá xăng 5 USD ở California. Bạn có thể ghét cách Trump nói. Bạn có thể phản đối ngôn từ của ông. Nhưng khi bạn đọc hết những gì lịch sử ghi lại — không phải phiên bản CNN kể, không phải phiên bản giáo sư Harvard dạy, mà phiên bản nguyên bản, chưa qua biên tập — thì bạn sẽ phải đối mặt với một sự thật không dễ chịu:

Có lẽ Trump không cực đoan khi nói điều đó. Có lẽ ông chỉ là người duy nhất dám nói to điều mà lịch sử đã thì thầm suốt hai trăm năm. 

Fb Vô Danh


NATO - Rạn Nứt Hay Tái Cấu Trúc

 


NATO - RẠN NỨT HAY TÁI CẤU TRÚC
Nhất Hùng

Những tuyên bố gay gắt từ các đảng đối lập tại Đức như AfD hay liên minh Sahra Wagenknecht về việc yêu cầu quân đội nước ngoài rút khỏi lãnh thổ không đơn thuần là những khẩu hiệu dân túy phục vụ bầu cử. Sâu xa hơn, nó phản ánh một sự chuyển dịch địa chính trị mang tính bước ngoặt, làm thay đổi hoàn toàn diện mạo của NATO và trật tự an ninh tại Tây Âu.

Từ sông Rhine sang sông Vistula

Trong kỷ nguyên Chiến tranh Lạnh, Tây Đức đóng vai trò là "Bức tường thành" (Bulwark) không thể thay thế. Mọi kịch bản phòng thủ của NATO đều xoay quanh Khoảng trống Fulda (Fulda Gap) - yết hầu quân sự trọng yếu nhất. Tuy nhiên, sau làn sóng mở rộng về phía Đông năm 1999 và đặc biệt là cuộc xung đột tại Ukraine, trọng tâm an ninh của liên minh đã dịch chuyển mạnh mẽ.

- Ba Lan trở thành “Thanh kiếm" mới của NATO. Warsaw đang vươn mình trở thành trung tâm hậu cần và quân sự quan trọng nhất tại Đông Âu. Với tỷ lệ chi tiêu quốc phòng vượt ngưỡng 4% GDP (cao nhất khối), Ba Lan đang sở hữu năng lực tác chiến trực diện vượt trội.
- Đức lại đang là “Kho vận" chiến lược, vai trò của Berlin đã thay đổi từ tiền tuyến thành một "Trung tâm Logistics". Các căn cứ như Ramstein không còn phục vụ việc dàn quân sát biên giới mà đóng vai trò điều phối tiếp vận đa lục địa, kết nối châu Âu, Trung Đông và châu Phi.

Tất cả chỉ là sự dịch chuyển từ sông Rhine sang sông Vistula.

Kế hoạch tái bố trí quân sự thực chất đã được định hình từ thời Tổng thống Donald Trump vào năm 2020 (nhiệm kỳ đầu). Việc đe dọa rút 12.000 quân khỏi Đức không chỉ là đòn trừng phạt tài chính vì Berlin chưa đạt mức chi tiêu 2% GDP, mà là một phép thử cho sự dịch chuyển sang Ba Lan.

Dù vậy, quá trình "di dời quân sự" này vấp phải hai rào cản lớn:

- Đức sở hữu hệ thống căn cứ, bệnh viện quân y và trung tâm chỉ huy hiện đại bậc nhất thế giới mà Ba Lan chưa thể thay thế trong ngắn hạn.
- Định ước NATO - Nga năm 1997 vẫn là một cái bóng pháp lý hạn chế việc đóng quân thường trực quy mô lớn tại các quốc gia cựu cộng sản, dù Moscow đã vi phạm nhiều cam kết liên quan.
Những mâu thuẫn hiện nay trong nội bộ NATO có thể được lý giải qua lăng kính của sự tận dụng thời cơ:
- Mỹ sử dụng áp lực rút quân như một công cụ cưỡng bách ngoại giao để buộc Đức phải hiện thực hóa quỹ quốc phòng 100 tỷ Euro.
- Các đảng đối lập Đức khai thác tâm lý mệt mỏi của cử tri trước chi phí năng lượng và nỗi lo sợ chiến tranh để thúc đẩy xu hướng "trung lập hóa", một bước đi có thể đẩy Đức xích lại gần Nga hơn để đổi lấy lợi ích kinh tế.

Ba Lan chủ động tìm kiếm sự hiện diện vĩnh viễn của Mỹ thông qua các đề xuất như "Fort Trump" nhằm bảo đảm an ninh tuyệt đối trước áp lực từ phía Đông (sẵn sàng chi bạc tỷ để lập căn cứ cho quân đội Mỹ).

Nếu Mỹ rút hoàn toàn khỏi Đức, đó sẽ là một thắng lợi chiến thuật ngắn hạn cho Ba Lan nhưng lại là một thất bại chiến lược dài hạn cho NATO. Sự tách rời giữa Đức và Mỹ sẽ tạo ra một lỗ hổng quyền lực tại trung tâm châu Âu, vô hình trung phá vỡ tính thống nhất của khối. Do đó, Washington rất có thể sẽ chọn phương án "Duy trì tầm ảnh hưởng kép":

- Tiếp tục giữ các trung tâm chỉ huy chiến lược tại Đức để kiểm soát "ví tiền" và tầm ảnh hưởng chính trị lên Berlin.
- Tăng cường các đơn vị tác chiến luân phiên tại Ba Lan để mài sắc "thanh kiếm" răn đe.

Các phong trào đòi đuổi quân Mỹ tại Đức chỉ là một phản ứng phụ của quá trình tái cấu trúc địa chính trị đầy đau đớn này. NATO không tan vỡ, họ chỉ đang phân cực hóa nhiệm vụ:

Biến Đức thành một hậu phương công nghiệp và biến Ba Lan thành một tiền đồn thép của phương Tây.

NATO KHÔNG RẠN NỨT MÀ ĐANG TÁI CẤU TRÚC.

Nhất Hùng


Cây Tre Trong Bão

 


CÂY TRE TRONG BÃO
Nhất Hùng

Ngày 11/03/2026, Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) đã chính thức khởi xướng các cuộc điều tra theo Mục 301 đối với 16 thực thể kinh tế. Việt Nam là một cái tên trong đó bị "điểm mặt chỉ tên" bên cạnh những quốc gia khác như Trung Quốc, Ấn Độ, và Liên minh Châu Âu (EU).

Lý do bề nổi rất đơn giản, các quốc gia này, bao gồm cả Việt Nam, đang duy trì các chính sách phi thị trường, trợ cấp tràn lan để tạo ra một lượng hàng hóa khổng lồ, vượt quá nhu cầu thực tế. Họ đẩy qua Mỹ một đống hàng tồn kho giá rẻ, tạo ra sự thâm hụt thương mại kỷ lục cho Mỹ. Cuộc điều tra còn nhắm vào các cáo buộc về việc không ngăn chặn hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Một quốc gia văn minh không thể làm ngơ trước việc lợi nhuận thương mại được xây dựng trên sự bóc lột.

Nhưng trong đó có một lý do thầm kín mà lại rất quan trọng, đấy là “mối liên hệ và lập trường của Việt Nam đối với Iran”

Chính quyền Tổng Thống Donald Trump (2025-2026) đã tái lập biện pháp "Áp lực tối đa" lên Iran. Vào đầu tháng 02/2026, một Sắc lệnh hành pháp đã được ban hành: Hoa Kỳ sẽ áp thuế trừng phạt lên bất kỳ quốc gia nào giao dịch hoặc hỗ trợ nền kinh tế Iran. Việt Nam, với tư cách là một đối tác đang nỗ lực đa dạng hóa quan hệ, với chính sách ngoại giao CÂY TRE (ngả nghiêng theo gió) - thực ra, khẩu hiệu này không phải là sáng tạo ra một chính sách ngoại giao mới mà chỉ là thay tên đổi họ cho một hình thức ngoại giao đã có từ thời cổ đại - đó là ĐI DÂY - nhưng nếu "đi dây" không khéo hoặc có bất kỳ dấu hiệu nào tiếp tay cho các thực thể bị trừng phạt (chẳng hạn như IRAN), sẽ ngay lập tức rơi vào tầm ngắm (của Mỹ). Cuộc điều tra Mục 301 về thương mại chính là "phát súng cảnh cáo" đầu tiên. Nó gửi đi một thông điệp cực kỳ cứng rắn: "Nếu bạn muốn làm ăn với Mỹ, bạn phải đứng về phía Mỹ. Bạn không thể vừa lấy tiền từ túi người dân Mỹ, vừa bắt tay với kẻ thù của chúng tôi."

Việt Nam nên hiểu rõ vị thế của mình. Việc được coi là "đối tác chiến lược" không phải là một tấm séc trắng để muốn làm gì thì làm. Nếu các doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục là "trạm trung chuyển" cho hàng hóa Trung Cộng né thuế, hoặc nếu Hà Nội vẫn giữ thái độ mập mờ với những chế độ như Iran, thì cái giá phải trả sẽ là những hàng rào thuế quan ngộp thở.

Công lý thương mại không có chỗ cho sự thỏa hiệp, 150 ngày sắp tới của cuộc điều tra sẽ là "giờ phán quyết".

Nếu muốn bước vào thị trường Mỹ, hãy chơi minh bạch và có lòng chung thủy, thay vì những mánh khóe rẻ tiền!

Mặc dù CÂY TRE rất dẻo, nó có thể uốn mình sát đất rồi bật lại nhưng gặp bão, nó cũng dễ dàng tróc gốc.

Nhất Hùng 


Chí Phèo Thời Đại

 


CHÍ PHÈO THỜI ĐẠI
Nhất Hùng

Trung Cộng - một thực thể luôn tự hào về sức mạnh kinh tế và tầm ảnh hưởng toàn cầu - phải chứng kiến những con tàu container khổng lồ của COSCO buộc phải quay đầu trước họng súng của IRGC là một kịch bản không có trong sách lược của Tập Cận Bình. Phản ứng của Bắc Kinh không phải là sự phẫn nộ của một cường quốc, mà là sự lúng túng của một kẻ nhận ra rằng: Trên chiến trường, nhân dân tệ không có sức nặng bằng thuốc nổ.

Trong khi Tehran ngang nhiên chặn tàu, Bắc Kinh chỉ dám đưa ra những thông điệp yếu ớt về "quan ngại sâu sắc" và kêu gọi "kiềm chế". Đây không phải là phong thái của một "Chúa tể Á châu". Đó là sự thừa nhận ngầm rằng Trung Cộng đang ở thế yếu. Họ cần dầu của Iran, họ cần eo biển mở để cứu vãn nền kinh tế đang khát năng lượng, và do đó, họ không dám làm mất lòng "gã côn đồ” hung hăng tại Hormuz.

Bắc Kinh đã cố gắng đóng vai kẻ điều phối, vừa bắt tay với Iran vừa không muốn cắt đứt với các đối tác khác. Nhưng hành động của Iran đã dập tắt ảo tưởng đó. Tehran đang dạy cho Trung Cộng một bài học về địa chính trị nguyên thủy: Khi anh đi qua cửa nhà tôi, anh phải làm theo luật của tôi, bất kể anh giàu có đến đâu. Việc Bắc Kinh phải cử đặc sứ Zhai Jun đi "vòng quanh khu vực" thực chất chỉ là một chuyến đi cầu xin sự thương hại từ các bên đang nắm giữ van dầu.

Mối quan hệ Trung - Iran chưa bao giờ là một liên minh dựa trên sự tôn trọng. Đó là một cuộc hôn nhân vụ lợi giữa một kẻ bán dầu bị cấm vận và một kẻ mua tham lam. Khi Iran cảm thấy Trung Cộng chưa làm đủ để bảo vệ họ trước sức ép của Mỹ và Israel, họ sẵn sàng mang tàu Trung Cộng ra làm "vật tế thần" để răn đe.

Bắc Kinh có thể xây dựng những hòn đảo nhân tạo ở Biển Đông, nhưng tại Hormuz, họ chỉ là một con tàu không bến đậu nếu không nhận được cái gật đầu từ giáo chủ Iran. Phản ứng nhu nhược của Trung Cộng cho thấy họ chưa đủ tư cách để đối đầu với những thực thể cai trị bằng “mù tín” và sắt thép.

Bắc Kinh đang phải đối mặt với một thực tế nhục nhã, nộp thuế cho Iran dưới danh nghĩa "phí an ninh" (2 triệu USD/chuyến). Việc phải thanh toán bằng Nhân dân tệ (CNY) để được đi qua không phải là thắng lợi của việc quốc tế hóa đồng nội tệ, mà là một hình thức triều cống hiện đại. Iran đang dùng chính tiền của Trung Quốc để nuôi dưỡng bộ máy chiến tranh mà Trung Cộng lại chính là nạn nhân bị đe dọa trực tiếp về dòng chảy thương mại.

Phản ứng của Trung Cộng là minh chứng cho sự thất bại của chính sách ngoại giao "tiền mua tất cả". Trước một Iran cực đoan và cuồng tín, sự giàu có của Trung Cộng chỉ là một miếng mồi ngon để Tehran xẻ thịt.

Giới cầm quyền Trung Nam Hải - Bá Kiến thời đại - nên dành ít phút đọc qua truyện ngắn “CHÍ PHÈO” của nhà Văn Nam Cao để có thể mở mắt ra.

Nhất Hùng

Bài Giảng Quan Trọng Của Đức Giáo Hoàng Lêô XIV

 

BÀI GIẢNG CỦA ĐỨC THÁNH CHA  CHÚA NHẬT LỄ LÁ 29/3/2026

VietCatholic News

Sáng Chúa Nhật 29 tháng Ba Lễ Lá, khởi sự Tuần Thánh, là tuần lễ quan trọng nhất trong Phụng Vụ Công Giáo đã được cử hành tại quảng trường Thánh Phêrô. Ngày Chúa Nhật Lễ Lá này cũng là ngày Giới Trẻ Thế Giới lần thứ 41 được cử hành ở cấp giáo phận.

Trước sự hiện diện của đông đảo các tín hữu, theo ước lượng sơ khởi lên đến 70.000 người, cuộc rước lá, tưởng niệm biến cố Chúa Giêsu khải hoàn vào thành Giêrusalem đã diễn ra trọng thể, và được tiếp nối bằng thánh lễ tưởng niệm cuộc thương khó của Chúa.

Các cành lá dừa các bạn trẻ cầm trong cuộc rước lá do các Cộng đoàn Con đường Tân dự tòng trao tặng; còn các cây và cành ô liu trang trí bàn thờ và Quảng trường thánh Phêrô do miền Puglie nam Italia tặng. Sau cùng 2 ngàn cành lá dừa màu vàng được kết bện rất nghệ thuật, do các chính quyền ở thành phố San Remo và Bordighera và một số tổ chức khác ở miền Liguria trao tặng theo một truyền thống có từ thế kỷ 16. Các cành lá này được đoàn đồng tế, kinh sĩ đoàn Đền thờ Thánh Phêrô và đoàn giúp lễ và một số người khác cầm trong tay.

Trong bài giảng sau bài Thương Khó, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã kịch liệt lên án chiến tranh và việc lợi dụng tôn giáo để biện minh cho bạo lực. Ngài nói rằng Thiên Chúa “không lắng nghe lời cầu nguyện của những kẻ gây chiến”.

Đức Thánh Cha đã liên kết việc chiêm niệm Cuộc Khổ nạn của Chúa Kitô trong Giáo hội với sự đau khổ của những người bị cuốn vào các cuộc xung đột ngày nay, đặc biệt là các Kitô hữu ở Trung Đông.

Đức Thánh Cha Leo đã liên tục trình bày Chúa Kitô là “Vua Bình An”, đối lập sự hiền lành của Chúa Giêsu với bạo lực bao quanh Ngài khi Ngài bước vào Cuộc Khổ nạn.

Dưới đây là toàn văn bài giảng của Đức Thánh Cha:

Anh chị em thân mến,

Khi Chúa Giêsu bước đi trên Con đường Thập giá, chúng ta đặt mình phía sau Ngài, dõi theo bước chân Ngài. Khi cùng bước đi với Ngài, chúng ta suy ngẫm về lòng thương xót của Chúa dành cho nhân loại, trái tim tan vỡ của Ngài, và cuộc đời Ngài như một món quà của tình yêu.

Chúng ta hướng ánh mắt về Chúa Giêsu, Đấng mạc khải chính Ngài là Vua Bình An, ngay cả khi chiến tranh đang rình rập xung quanh Ngài. Ngài vẫn kiên định trong sự hiền lành, trong khi những người khác đang kích động bạo lực. Ngài hiến dâng chính mình để ôm lấy nhân loại, ngay cả khi những người khác vung gươm và gậy gộc. Ngài là ánh sáng của thế gian, dù bóng tối sắp bao trùm trái đất. Ngài đến để mang lại sự sống, ngay cả khi những kế hoạch đang được vạch ra để kết án tử hình Ngài.

Vua Bình An. Ước muốn của Chúa Giêsu là đưa thế giới vào vòng tay của Cha, phá bỏ mọi rào cản ngăn cách chúng ta với Thiên Chúa và với người lân cận, vì “Ngài là sự bình an của chúng ta” (Ep 2:14).

Vua Bình An. Chúa Giêsu tiến vào Giêrusalem không phải trên lưng ngựa, mà trên lưng lừa, ứng nghiệm lời tiên tri xa xưa kêu gọi toàn dân vui mừng trước sự xuất hiện của Đấng Mêsia: “Này, vua của các ngươi đến cùng các ngươi; Ngài khải hoàn và chiến thắng, khiêm nhường cưỡi lừa, trên một con lừa con, con của lừa mẹ. Ngài sẽ quét sạch chiến xa khỏi Épraim và chiến mã khỏi Giêrusalem; cung nỏ chiến tranh sẽ bị Người bẻ gẫy, và Người sẽ ban bố hòa bình cho muôn dân” (Za 9:9-10).

Vua Bình An. Khi một trong các môn đệ rút gươm ra để bảo vệ Ngài và đánh trúng đầy tớ của thầy thượng tế, Chúa Giêsu lập tức ngăn người đó lại và nói: “Hãy cất gươm vào vỏ, vì ai dùng gươm sẽ chết vì gươm” (Mt 26:52).

Vua Bình An. Dù gánh chịu những đau khổ của chúng ta và bị đâm thủng vì tội lỗi chúng ta, Chúa Giêsu “chẳng mở miệng kêu ca; như chiên bị đem đi làm thịt, như cừu câm nín khi bị xén lông, người chẳng hề mở miệng” (Is 53:7). Ngài không tự trang bị vũ khí, không tự vệ, cũng không tham chiến. Ngài bày tỏ dung mạo hiền lành của Thiên Chúa, Đấng luôn luôn bác bỏ bạo lực. Thay vì tự cứu mình, Ngài đã để mình bị đóng đinh trên thập tự giá, đón nhận mọi thập tự giá được vác trong mọi thời đại và mọi nơi xuyên suốt lịch sử nhân loại.

Thưa anh chị em, đây là Thiên Chúa của chúng ta: Chúa Giêsu, Vua Bình An, Đấng bác bỏ chiến tranh, Đấng mà không ai có thể dùng để biện minh cho chiến tranh. Ngài không nghe lời cầu nguyện của những kẻ gây chiến, nhưng bác bỏ chúng, và phán rằng: “các ngươi có đọc kinh cho nhiều, Ta cũng chẳng thèm nghe. Vì tay các ngươi đầy những máu.” (Is 1:15).

Khi chúng ta hướng ánh mắt về Đấng đã chịu đóng đinh trên thập tự giá vì chúng ta, chúng ta có thể thấy một nhân loại bị đóng đinh. Trong những vết thương của Ngài, chúng ta thấy nỗi đau của biết bao người phụ nữ và nam giới ngày nay. Trong tiếng kêu cuối cùng của Ngài với Chúa Cha, chúng ta nghe thấy tiếng khóc than của những người bị nghiền nát, những người không còn chút hy vọng, những người ốm yếu và cô đơn. Trên hết, chúng ta nghe thấy tiếng rên rỉ đau đớn của tất cả những người bị áp bức bởi bạo lực và là nạn nhân của chiến tranh.

Chúa Kitô, Vua Hòa Bình, lại cất tiếng kêu từ thập tự giá của Ngài: Thiên Chúa là tình yêu! Xin thương xót! Hãy hạ vũ khí xuống! Hãy nhớ rằng chúng ta là anh chị em ruột thịt!

Theo lời của Tôi Tớ Chúa, Giám mục Tonino Bello, tôi muốn dâng lời cầu nguyện này lên Đức Maria Rất Thánh, Đấng đứng dưới chân thập giá của Con mình và cũng khóc thương những người đang chịu đóng đinh ngày hôm nay:

“Lạy Đức Mẹ Maria, người phụ nữ của ngày thứ ba, xin ban cho chúng con niềm tin chắc chắn rằng, bất chấp tất cả, cái chết sẽ không còn thống trị chúng con nữa; rằng những bất công đối với các dân tộc đã được đếm hết; rằng những tia lửa chiến tranh đang dần lụi tàn; rằng nỗi đau khổ của người nghèo đang chấm dứt. Và cuối cùng, xin cho những giọt nước mắt của tất cả các nạn nhân của bạo lực và đau khổ sẽ sớm khô cạn như sương giá dưới ánh mặt trời mùa xuân “ (trích từ cuốn Maria, donna dei nostri giorni – Đức Maria, người phụ nữ của thời đại chúng ta).

VietCatholic News


Thứ Hai, 30 tháng 3, 2026

Thơ Của Lý Bạch - Bài 134, 135 Và 136

 


THƠ CỦA LÝ BẠCH - BÀI 134, 135 và 136
Thầy Dương Anh Sơn

THƠ CỦA LÝ BẠCH

Bài 134

DẠ BẠC                                                                                     夜泊
NGƯU CHỬ HOÀI CỔ                                                             牛渚懷古.

Ngưu Chử Tây giang dạ,                                                            牛渚西江夜,
Thanh thiên vô phiến vân.                                                          青天無片雲。
Đăng chu vọng thu nguyệt,                                                        登舟望秋月,
Không ức Tạ tướng quân.                                                          空憶謝將軍。
Dư diệc năng cao vịnh,                                                              余亦能高詠,
Tư nhân bất khả văn.                                                                  斯人不可聞。
Minh triêu quải phàm khứ,                                                         明朝挂帆去,
Phong diệp lạc phân phân.                                                         楓葉落紛紛。

Dịch nghĩa:

Đêm ở Ngưu Chử, phía tây Trường Giang, - Bầu trời xanh, không có gợn mây nào! – Lên thuyền, ngắm vầng trăng thu, - Luống nghĩ đến tướng quân họ Tạ. (c.1-4)
Ta cũng có thể cao giọng ngâm thơ! – Nhưng người ấy không thể nghe được! – Sớm mai trời sáng, giương buồm lên ra đi – Lá phong rơi rụng lả tả.

Tạm chuyển lục bát:

ĐÊM ĐẬU THUYỀN NGƯU CHỬ
NHỚ CHUYỆN XƯA.

Bến đêm Ngưu Chử Tây Giang,
Trời xanh chẳng đám mây giăng gợn nào!
Lên thuyền thu ngắm trăng cao,
Tướng quân họ Tạ tiếc sao nhớ người.
Ta ngâm có thể cao vời!
Nhưng rồi người ấy đời nào nghe không?!
Sớm mai thuyền đã buồm dong!
Tơi bời rơi rụng lá phong loạn ào!

Chú thích:

- Ngưu Chử 牛渚: tên một bến sông nổi tiếng xưa kia ở tỉnh An Huy, nằm ở khúc quanh của nhánh sông phía tây chảy vào Trường Giang bên Trung Hoa là nơi có nhiều cảnh sắc đẹp được gọi là Tây Giang 西江. Nhà thơ Lý Bạch chọn khung cảnh của đêm trăng có bầu trời trong xanh hoàn toàn và nhớ đến tướng quân họ Tạ....
- vọng 望: nhìn xa xa hoặc nhìn lên cao, nhìn hướng về một sự vật nào đó, bái phỏng, tiếp cận, mong mỏi, tiếng tăm (danh vọng), ngày rằm trăng sáng cũng gọi là ngày vọng....
- không ức 空憶: chữ “không” có nhiều nghĩa như: trống rỗng, trống vắng, suông, hão, rộng lớn, uổng phí, uổng công, tiếc rẻ... v.v... Ở đây chữ dùng là “không ức” tạm dịch là “uổng cho, tiếc cho việc nhớ nghĩ “ (đến tướng quân họTạ)... Trong văn học xưa, chữ “luống nghĩ”, ”luống nhớ”, luống công”...v.v... là một phó từ có nghĩa là vô ích, hoài công, mong ngóng vô tân nhưng vô ích nhằm diễn tả nỗi buồn thương, mong ngóng vô vọng, không được hồi đáp...
- Tạ tướng quân 謝將軍: địa danh Ngưu Chử gắn liền với điển tích Tạ Thượng là tướng quân trấn giữ vùng này. Xuất thân từ dòng họ Tạ có tiếng ở vùng Giang Nam, là một danh sĩ thời Đông Tấn bên Trung Hoa, ông vừa là một võ tướng vừa là một con người am tường văn thơ. Một đêm trăng sáng, Tạ Thượng đang ngắm cảnh trăng thì nghe tiếng ngâm thơ từ một con thuyền nhỏ gần đó của một hàn sĩ bèn cho mời lên thuyền hàn huyên và nhận ra đây là một người có tài đang ẩn dật tên là Viên Hoành.Hai người đã kết bạn cùng nhau.
Gặp được người “tri âm, tri kỷ”, Tạ Thượng đã giúp đỡ cho Viên Hoành về sau trở thành người có tiếng tăm!....
- Câu 5: Dư diệc năng cao vịnh 余亦能高詠: tâm sự sâu kín của Lý Bạch rất tự tin về tài năng của mình khi viết câu thơ này: “Ta cũng có thể cao giọng ngâm thơ“. Ngâm thơ cao giọng cho thấy chí khí, tài năng của một con người như Tạ Thượng xưa kia hiểu được tâm tình ,nhân cách và chí khí của Viên Hoành vậy. Đây vẫn là phong cách rất thường của “thi tiên” Lý Bạch...
- Câu 6: Tư nhân bất khả văn 斯人不可聞: người ấy không thể nghe được! Lý Bạch tiếc cho mình không gặp được người “tri âm” như Tạ Thượng để có thể trọng dụng tài năng của mình ! Nhưng thực tế, đương thời và mãi ngàn sau, tài năng thơ ca của Lý Bạch luôn được ca ngợi là “thi tiên” và ông là một trong những nhà thơ hàng đầu trong văn học Trung Hoa....
- tư nhân 斯人 người ấy, người này, người đó...
- quải phàm 挂帆: treo buồm lên, giăng buồm, dong buồm... để thuyền đón gió rời đi...
- lạc phân phân 落紛紛: rơi rụng (lạc) hỗn loạn, tơi tả, tơi bời, lả tả, nhiều... (phân phân)

Bài 135

ĐỀ ĐÔNG KHÊ CÔNG                                                            題東谿公
U CƯ.                                                                                         幽居.

Đỗ Lăng hiền nhân thanh thả liêm,                                            杜陵賢人清且廉,
Đông Khê bốc trúc tuế tương yêm.                                            東溪卜築歲將淹。
Trạch cận thanh sơn đồng Tạ Diễu,                                           宅近青山同謝朓,
Môn thuỳ bích liễu tự Đào Tiềm.                                               門垂碧柳似陶潛。
Hảo điểu nghênh xuân ca hậu viện,                                           好鳥迎春歌後院,
Phi hoa tống tửu vũ tiền thiềm.                                                  飛花送酒舞前簷。
Khách đáo đãn tri lưu nhất tuý,                                                  客到但知留㇐醉,
Bàn trung chỉ hữu thuỷ tinh diêm.                                             盤中衹有水晶鹽。

Dịch nghĩa:

Người hiền đất Đỗ Lăng sống trong sạch lại ngay thẳng , - Chọn chỗ dựng nhà ở Đông Khê ở cả năm lâu dài. – Nhà ở gần bên ngọn núi xanh cùng với Tạ Diễu, - Cửa cổng có cây liễu buông rủ như (nhà) của Đào Tiềm. (c.1-4)
Có con chim xinh đẹp hót ca đón xuân ở vườn phía sau, - Có hoa bay múa lượn mời rượu trước hiên nhà. – Khách đến chỉ cần biết nhau là giữ lại mời một chầu rượu, - Trong mâm chỉ có muối trong suốt (như thủy tinh). (c5-8)

Tạm chuyển lục bát:

ĐỀ NƠI Ở ẨN
CỦA ÔNG ĐÔNG KHÊ.

Người hiền trong sạch Đỗ Lăng,
Đông Khê nhà dựng tháng năm lâu dài.
Non xanh,Tạ Diễu kề ngay!
Cửa buông liễu biếc giống thay họ Đào.
Ca xuân chim đẹp vườn sau,
Rượu mời hiên trước hoa nhào lượn bay!
Khách quen, giữ một bữa say,
Trong mâm chỉ có muối bày trong veo!

Chú thích:

- Đỗ Lăng: trong câu đầu tiên của bài thơ,Lý Bạch đã dùng hình ảnh tiêu biểu và nổi tiếng của đất Đỗ Lăng (đông nam Trường An) là nhà thơ Đỗ Phủ,gắn liền với địa danh này với cái tên “Đỗ Lăng tẩu” hay “Đỗ Lăng dã lão”. Lý Bạch mượn hình ảnh và nhân cách thanh liêm, ngay thẳng của Đỗ Phủ để tôn vinh ẩn sĩ không nêu tên,không nổi tiếng trong sử sách đương thời hay về sau ở Đông Khê được Lý Bạch xem trọng không kém với Tạ Diễu,Đào Tiềm hay Đỗ Phủ khi gọi vị này là “Hiền nhân thanh thả liêm 賢人清且廉” (người hiền trong sạch lại ngay thẳng)
- Đông Khê công 東谿公: vùng Đông Khê còn gọi là Uyển Khê (thuộc huyện Tuyên Thành, An Huy, Trung Hoa). Ông (công) Đông Khê không có tiểu sử hay tiếng tăm rõ ràng. Tiếng “công 公” là cách gọi kính trọng đối với người tuổi cao, bậc trưởng giả có đạo đức hay bậc ẩn sĩ đáng kính . Đây là con người có thực và có tài nhưng không cầu danh lợi, thích ẩn dật, không phô bày cái danh hay tên tuổi và được miêu tả là con người vừa hiền,vừa trong trắng thanh cao lại vừa ngay thẳng 賢人清且廉....
- u cư 幽居: ở nơi sâu xa, ở nơi tối tăm, ở ẩn....
- thả 且: lại vừa, mà lại, hạy thế, hạy thử, sắp.... Đây là chữ dùng chuyển câu.
- bốc trúc卜築: chọn lựa (bốc) nơi để dựng nền nhà, dựng nhà cửa (trúc)...
- tuế tương yêm 歲將淹: năm tháng (tuế) trôi theo (tương) lâu dài (yêm)... Một vài dị bản lại chép là “tuế thì yêm 歲時淹” có lẽ không phù hợp và trùng ý với chữ “tuế” cũng chỉ về thời gian...
- Tạ Diễu 謝朓: một nhà thơ tiêu biểu thời Lục Triều (464–499) nổi tiếng với thơ ngũ ngôn có phong cách thơ thanh nhã, trong sáng, sở trường đề tài sơn thủy, ý tưởng trong thơ sâu sắc và súc tích. Ông có quê quán ở Dương Hạ (nay là vùng Hà Nam,Trung Hoa) thuộc dòng dõi họ Tạ danh tiếng thời Đông Tấn như Tạ An. Ông làm quan văn triều Nam Tề. Do tình hình chính trị rối ren, ông bị cuốn vào những tranh chấp quyền lực trong triều rồi bị nghi kỵ, buộc phải tự vẫn lúc mới 36 tuổi. Tạ Diễu là một trong những đại biểu của thể thơ Vĩnh Minh thể (永明體) chú trọng thanh luật, âm điệu hài hòa (tiền thân của luật thi Đường). Thơ ông nổi bật ở ngôn từ trong trẻo, tinh tế, cảnh sắc thanh tú, nhẹ nhàng. Tâm hồn ông qua văn thơ thể hiện tinh thần thoát tục, gần gũi với thiên nhiên. Các thi nhân thường viết về sơn thủy đời Đường sau này chịu nhiều ảnh hưởng lớn từ Tạ Diễu như Vương Duy, Mạnh Hạo Nhiên... v.v... Ông được xem là cầu nối giữa thơ cổ phong và thơ luật Đường. Và thơ của ông thường mang các yếu tố thanh cao, u tĩnh, gợi một không gian “thoát tục”, gần với lý tưởng ẩn cư...
- Đào Tiềm 陶潛:còn gọi là “Đào Lệnh” hay “Ngũ Liễu tiên sinh”. Ông sinh năm 365 tại vùng Tầm Dương (nay thuộc Cửu Giang, Giang Tây, Trung Hoa). Dòng dõi của Đào Tiềm có những người nổi tiếng như tằng tổ Đào Khản làm Bát Châu đô đốc, tước Trường Sa quận công, tổ phụ là Đào Mậu làm Thái thú Vũ Xương, cha là Đào Dật làm Thái thú An Thành. Thuở nhỏ nhà nghèo, chăm học. Đến năm 29 tuổi làm Tế tửu Giang Châu và làm quan nhỏ trong nhiều giai đoạn ngắn ngủi liên tiếp 13 năm ròng! Năm 40 tuổi, vì nhà nghèo và con đông, ông chịu ra làm quan huyện lệnh Bành Trạch được 80 ngày nên về sau vẫn gọi ông là “Đào lệnh”. Cuối năm đó, có quan đốc bưu đến, nha lại khuyên ông nên áo mũ tử tế đón viên quan nhỏ này. Ông buồn phiền viết bài “Quy khứ lai từ” rồi treo ấn từ quan trở về quê nhà.Trước nhà ông có trồng năm cây liễu buông rủ nên đời sau gọi ông là “Ngũ Liễu tiên sinh” Gia đình ông phải sống thiếu thốn dù có được mời ra làm quan lúc 53 tuổi nhưng ông từ khước, sống trong cảnh khốn cùng. Ông mất năm 62 tuổi (năm 427- thời Nam Bắc triều,Trung Hoa) để lại tập thơ “Đào Uyên Minh thi tập” với 120 bài thơ. Người đời sau khen ông là “Tĩnh Tiết tiên sinh 靖節先生”(tiên sinh có khí tiết trong sạch)....
- hảo điểu 好鳥: con chim đẹp lại hót hay...
- tống tửu 送酒: mời rươu, chuốc rượu...
- đãn tri 但知: chỉ cần có quen biết (đãn; chỉ, hễ, phàm, nếu, chỉ cần; chữ chuyển câu)...
- chỉ hữu thủy tinh diêm 衹有水晶鹽: chỉ có muối trong vắt như thủy tinh, như gương trong... v.v... để nêu bật đức tính trong sạch, thanh cao của vị “Đông Khê tiên sinh” không rõ danh tính được Lý Bạch đề cao.

Bài 136

TƯ BIÊN                                                                                    思邊

Khứ niên hà thời quân biệt thiếp,                                               去年何時君別妾,
Nam viên lục thảo phi hồ điệp.                                                  南園綠草飛蝴蝶。
Kim tuế hà thời thiếp ức quân,                                                   今歲何時妾憶君,
Tây sơn bạch tuyết ám Tần vân.                                                西山白雪暗秦雲。
Ngọc Quan khứ thử tam thiên lý,                                               玉關去此三千里,
Dục ký âm thư na khả văn?                                                        欲寄音書那可聞。

Dịch nghĩa:

Năm ngoái, lúc nào chàng đã rời xa thiếp? – Vườn phía nam cỏ xanh
biếc,bướm bay lượn. – Năm nay, lúc nào là thiếp nhớ chàng? – Núi phía tây tuyết trắng phủ mờ mịt che khuất đám mây Tần! – Cửa Ngọc Quan cách đây ba ngàn dặm, - Muốn gửi tin thư,làm sao để (chàng) có thể nghe thấy đây?! (c.1-6)

Tạm chuyển lục bát:

NHỚ BIÊN ẢI.

Lúc nào năm ngoái chàng xa?!
Vườn nam cỏ biếc, bướm đà lượn bay.
Lúc nào nhớ thiếp năm nay?
Mịt mờ tuyết phủ núi Tây mây Tần.
Ba ngàn dặm đến Ngọc Quan!
Tin thư muốn gửi nghe chăng được nào!

Chú thích:

** Bài thơ “Tư biên” của Lý Bạch mang hình ảnh của những “chinh phu”, những chàng trai phải từ giã vợ con, gia đình, bè bạn... v.v... để đi ra ngoài quan ải ở vùng biên giới xa xăm làm người lính thú giữ đồn ải cho đất nước! Và người vợ ở quê nhà hay những nàng “chinh phụ”, qua chất thơ CỔ PHONG của Lý Bạch, thể hiện tràn đầy tình cảm da diết của nỗi nhớ nhung mà người vợ luôn dõi theo hình bóng của người chồng chốn biên tái! Đó là một nỗi nhớ sâu đậm, nỗi chia ly xa cách kéo dài theo tháng năm mòn mỏi trông chờ. Cách nói về nỗi nhớ của người ở lại khi tự hỏi “Hà thời?” (lúc nào?) là câu hỏi tu từ làm cho mốc thời gian trở nên mơ hồ, mênh mông kéo dài vô tận, kéo dài đằng đẵng đầy những xót xa, đau đớn... v.v.... Cảnh mùa xuân tươi đẹp nơi quê nhà với đàn bướm bay lượn đối chọi với cảnh “Núi phía tây tuyết phủ khắp nơi che khuất đám mây Tần (tượng trưng cho nỗi nhớ nhung) cùng khoảng cách “tam thiên lý” (ba ngàn dặm) đã làm rõ nỗi chia ly cách trở đó!
Bài “Tư biên” làm theo lối “cổ thể” mà người Trung Hoa vẫn gọi là thơ “Cổ phong” thường không bị ràng buộc và nghiêm ngặt, chặt chẽ như thơ Đường luật với những thể loại như thất ngôn bát cú, thơ tứ tuyệt hay ngũ ngôn bát cú cùng niêm luật của nó. Thơ “cổ phong” như bài này có 6 câu và chúng ta đã thấy trong nhiều bài thơ cổ phong của Lý Bạch, số câu có thể lên đến hơn 30 câu với cách gieo vần và hình ảnh đối ngẫu luôn đi theo những thi tứ, cảm xúc dạt dào phóng khoáng và tự nhiên của đậm chất lãng mạn theo cách riêng của nhà thơ tài hoa này...
- Tần vân 秦雲: mây ở đất Tần (vùng Quan Trung, Trường An kinh đô nhà Đường, Trung Hoa). Đây là biểu tượng của hình ảnh quê hương cách trở đi cùng với nỗi thương nhớ vì không thể trông thấy nhau lại bị tuyết trắng của rặng núi phía tây che khuất! Nhà thơ Hàn Dũ cũng từng dùng hình ảnh mây Tần: “Vân hoành Tần Lĩnh gia hà tại? (Mây chắn ngang núi Tần, nhà ở nơi đâu – trong bài: Tả thiên Lam Quan thị điệt tôn Trương).
Nguyễn Du trong Đoạn Trường Tân Thanh cũng có câu: “Đoái trông muôn dặm tử phần, Hồn quê theo ngọn mây Tần xa xa” (c.2235, 2236) cũng cùng ý tưởng nhớ nhung xa cách quê nhà theo cách của văn học Trung Hoa ! Trong “Tấn Thư” của Trung Hoa còn dùng để chỉ cô gái đẹp: “Tần vân như mỹ nhân 秦雲如美人”....
- Ngọc Quan 玉關: hay gọi đầy đủ là “Ngọc Môn Quan 玉門關” là một cửa ải nổi tiếng nằm ở vùng Đôn Hoàng, tỉnh Cam Túc phía tây bắc Trung Hoa, vùng hành lang phía tây của Hà Tây gần sa mạc Gobi của Mông Cổ. Đây là một cửa ngõ sang Tây Vực rất quan yếu nhằm ngăn chặn các bộ tộc từ phía tây tấn công vào vùng trung nguyên Trung Hoa cũng như kiểm soát người và hàng hóa từ Tây Vực vào Trung nguyên và ngược lại.
Quan ải này được xây dựng từ thời nhà Tần và hoàn thiện ở thời nhà Đường...Riêng chữ “Ngọc môn 玉門” cho thấy đây cũng là cửa ngõ giao thương các loại ngọc quý như ngọc bích từ Tây Vực sang Trung Hoa....
- na 那: câu hỏi như nào, gì..., an nhàn, vậy thì, nhiều... Na khả văn 那可聞: có thể nghe không nào?....

(Lần đến: THƠ CỦA LÝ BẠCH – Bài 137, 138 và 139)

Dương Anh Sơn