Thứ Tư, 17 tháng 6, 2026

Những Xiềng Xích Tự Nguyện: TDS Trong Cộng Đồng Người Việt Hải Ngoại

 


NHỮNG XIỀNG XÍCH TỰ NGUYỆN: TDS TRONG CỘNG ĐỒNG NGƯỜI VIỆT HẢI NGOẠI
*Vô Danh

Bài viết thứ ba đã dừng lại ở một nghịch lý của người Việt trong nước: họ chửi Trump vì tiếng chửi ấy miễn phí, còn lên tiếng về Hoàng Sa thì có giá bằng năm tù.

Lập luận ấy gọn gàng, và nó đúng — trong biên giới của một nhà nước công an trị. Nhưng chính vì nó đúng cho người trong nước mà nó lại phơi bày một câu hỏi nhức nhối hơn nhiều khi ta bước qua biên giới ấy.

Bởi vì có hàng triệu người Việt không sống dưới Điều 117 hay Điều 331. Họ sống ở Westminster và San Jose, ở Paris và Frankfurt, ở Sydney và Toronto, ở Praha và Warszawa. Không một viên công an nào gõ cửa nhà họ. Không một bản án nào treo trên đầu họ. Họ có hộ chiếu của những nền dân chủ tự do nhất hành tinh, có quyền tự do ngôn luận được hiến pháp sở tại bảo vệ tuyệt đối, có công ăn việc làm không lệ thuộc vào thái độ chính trị, có tài khoản ngân hàng không ai đóng băng được vì một dòng status. Họ là những con người tự do nhất trong toàn bộ lịch sử của dân tộc Việt Nam.

Vậy mà chính họ — những người Việt tự do nhất ấy — lại là nhóm chửi bới Donald Trump cuồng nhiệt nhất, đồng lòng nhất, và ít chịu suy nghĩ độc lập nhất.

Đây là câu đố thật sự. Lý thuyết sợ hãi của Phần 3 sụp đổ ở đây, bởi vì ở hải ngoại không có gì để sợ. Và khi nỗi sợ đã bị loại khỏi phương trình mà sự tuân phục vẫn còn nguyên vẹn, ta buộc phải đi tìm một thứ xiềng xích khác — thứ xiềng xích không ai khóa từ bên ngoài, mà chính người mang nó tự khóa lấy mình.

Năm 1859, trong tiểu luận On Liberty, John Stuart Mill đã viết một điều mà mãi đến thời đại mạng xã hội mới hiện lên trọn vẹn ý nghĩa. Ông cảnh cáo rằng mối đe dọa nguy hiểm nhất đối với tự do tư tưởng trong một xã hội dân chủ không phải là nhà nước, không phải là cảnh sát, không phải là luật pháp. Mối đe dọa nguy hiểm nhất là cái ông gọi là “sự chuyên chế xã hội” (social tyranny) — sự áp đặt của dư luận, của số đông, của ánh mắt hàng xóm và tiếng xì xào của cộng đồng.

Và Mill nói thẳng: thứ chuyên chế ấy đáng sợ hơn nhiều hình thức áp bức chính trị, bởi nó không cần nhà tù — nó thấm vào tận những ngóc ngách của đời sống và xiềng xích chính tâm hồn con người.

Alexis de Tocqueville, từ những năm 1830 khi quan sát nền dân chủ Mỹ, đã thấy cùng một hiện tượng và đặt cho nó cái tên “sự chuyên chế của đa số” (tyranny of the majority). Ông nhận xét rằng ở các chế độ chuyên chế cổ điển, bạo chúa trói buộc thân xác và để mặc linh hồn. Còn nền dân chủ thì tinh vi hơn: nó để thân xác tự do nhưng vây hãm linh hồn. Nó không nói “anh phải nghĩ như tôi”; nó nói “anh được tự do nghĩ khác, nhưng kể từ giờ anh sẽ là kẻ xa lạ giữa chúng tôi.”

Đây chính là chiếc chìa khóa cho câu đố hải ngoại. Người Việt ở Mỹ, ở Pháp, ở Úc không sợ chính quyền sở tại. Nhưng họ sợ một thứ nguyên thủy hơn, sâu hơn cả nỗi sợ tù tội: nỗi sợ bị cộng đồng ruồng bỏ. Và cộng đồng mà họ khao khát được thừa nhận, ở phần lớn các đô thị phương Tây, lại chính là cộng đồng đã coi việc khinh ghét Trump là tấm vé thông hành đạo đức.

Nhà khoa học chính trị người Đức Elisabeth Noelle-Neumann, vào năm 1974, đã mô tả một cơ chế mà bà gọi là “vòng xoáy im lặng” (the spiral of silence). Lý thuyết của bà đơn giản mà phủ phàng : con người liên tục dò xét bầu không khí dư luận xung quanh mình, và khi cảm thấy quan điểm của mình thuộc về thiểu số, họ tự bịt miệng — không phải vì bị cấm, mà vì sợ bị cô lập.

Sự im lặng của họ khiến quan điểm thiểu số trông càng nhỏ bé hơn thực tế, điều này lại khiến những người còn lại càng im lặng, và cứ thế xoáy xuống cho đến khi một phía dường như chiếm trọn không gian công cộng dù trên thực tế nó chưa bao giờ là toàn bộ.

Hãy hình dung một người Việt trung niên ở Quận Cam. Trong thâm tâm, ông cảm phục một tổng thống Mỹ cứng rắn với Bắc Kinh, người đã gọi đích danh “China virus,” người đã phát động cuộc chiến thương mại mà cả đời ông mong có ai đó dám làm. Nhưng ông lên Facebook và thấy con cháu mình, những đứa tốt nghiệp đại học Mỹ, đồng thanh gọi Trump là “phát xít,” “kỳ thị,” “ngu dốt.” Ông thấy bạn bè cùng lứa, những người muốn tỏ ra mình “văn minh” và “hội nhập,” gật gù theo.

Và ông im lặng. Cái cảm phục trong lòng ông không biến mất — nó chỉ chui vào bóng tối, không bao giờ được nói thành lời. Nhân lên hàng trăm nghìn lần, ta có một cộng đồng mà tiếng nói chung hoàn toàn không phản ánh niềm tin riêng của từng thành viên. Vòng xoáy im lặng đã làm xong việc của nó, và nó làm việc ấy mà không cần đến một viên công an nào.

Nhưng vì sao bầu không khí dư luận trong giới hải ngoại — đặc biệt là thế hệ trẻ và tầng lớp có học — lại nghiêng hẳn về phía chống Trump, trong khi lẽ ra những người tị nạn cộng sản phải là nhóm cảnh giác nhất với mọi thứ ý thức hệ tả khuynh?

Câu trả lời nằm ở một động lực tâm lý mà nhà xã hội học Robert Merton gọi là “nhóm tham chiếu” (reference group).

Mỗi con người đo lường bản thân không phải bằng một thước đo tuyệt đối, mà bằng cách so mình với một nhóm mà mình khao khát được thuộc về. Đối với người nhập cư, đây là câu hỏi định mệnh: nhóm tham chiếu của tôi là ai? Là cộng đồng tị nạn nghèo khó mà tôi vừa thoát ra, hay là tầng lớp tinh hoa có học của xã hội mới mà tôi muốn gia nhập?

Phần lớn người Việt thế hệ thứ hai, và không ít người thế hệ thứ nhất có tham vọng hội nhập, đã chọn nhóm tham chiếu thứ hai. Và trong các xã hội phương Tây, tấm vé gia nhập tầng lớp “có học, văn minh, tiến bộ” được niêm yết bằng một cái giá rất rõ ràng: anh phải chia sẻ thế giới quan của giảng đường đại học, của tòa soạn báo lớn, của giới giải trí. Anh phải chứng minh rằng mình không phải là kẻ “nhà quê,” không phải là gã tị nạn lạc hậu còn mang nặng tư duy chống cộng “lỗi thời.” Và món hàng rẻ nhất, dễ trưng bày nhất để chứng minh điều đó, chính là sự khinh ghét Donald Trump.

Đây là bi kịch sâu xa nhất của TDS hải ngoại. David Riesman, trong tác phẩm kinh điển The Lonely Crowd năm 1950, phân biệt giữa con người “định hướng từ bên trong” (inner-directed) — kẻ mang theo chiếc la bàn đạo đức của riêng mình — và con người “định hướng từ bên ngoài” (other-directed) — kẻ liên tục dò tín hiệu từ đám đông để biết mình nên nghĩ gì, cảm gì.

Người tị nạn thế hệ đầu, những người đã vượt biển trên những chiếc thuyền mong manh, là mẫu người định hướng từ bên trong tuyệt đối: họ đã đặt cược cả mạng sống vào niềm tin của riêng mình. Nghịch lý cay đắng là chính con cháu họ, lớn lên trong nhung lụa của tự do, lại trở thành mẫu người định hướng từ bên ngoài — những người không còn la bàn nào ngoài chiếc kim chỉ về phía đám đông được cho là “đúng.”

Eric Hoffer, triết gia tự học từng làm phu khuân vác bến tàu, trong cuốn The True Believer năm 1951, đã giải phẫu tâm lý của con người gia nhập các phong trào quần chúng. Phát hiện cốt lõi của ông gây sốc đến tận hôm nay: nội dung của phong trào hầu như không quan trọng.

Điều con người thật sự khao khát không phải là chân lý của chính nghĩa, mà là cảm giác được hòa tan cái tôi nhỏ bé, cô đơn, bất an của mình vào một khối tập thể lớn lao và chính nghĩa. Kẻ tín đồ chân chính có thể chuyển từ phong trào này sang phong trào đối nghịch chỉ sau một đêm, miễn là phong trào mới cũng cho anh ta cùng cảm giác thuộc về ấy.

Người Việt hải ngoại mang trong mình một vết thương đặc thù: vết thương của kẻ mất quê hương, mất gốc rễ, mất cái khối cộng đồng nguyên thủy mà mình từng thuộc về. Nỗi cô đơn hiện sinh ấy đói khát một mái nhà mới, một phong trào mới để hòa tan vào. Và phong trào chống Trump — với ngôn ngữ đạo đức cao cả của nó về “dân chủ,” “nhân quyền,” “chống kỳ thị” — cung cấp đúng mái nhà ấy. Tham gia vào dàn đồng ca căm ghét, người ta không còn là gã di dân lạc lõng nữa; người ta trở thành một phần của “phe tiến bộ,” “phe văn minh,” “phe đứng đúng phía của lịch sử.” Cảm giác thuộc về ấy ngọt ngào đến mức không một lập luận nào có thể cạnh tranh nổi.

Và đây là tầng mỉa mai cuối cùng, sâu nhất: nhiều người trong số họ đã bỏ chạy khỏi một phong trào quần chúng — chủ nghĩa cộng sản — chỉ để, ở bờ bên kia đại dương, gia nhập một phong trào quần chúng khác với cùng một cấu trúc tâm lý. Cùng một sự nhị nguyên tuyệt đối giữa ta và địch. Cùng một ngôn ngữ đạo đức tự cho mình độc quyền chân lý. Cùng một sự trừng phạt dành cho kẻ dị giáo dám nghĩ khác. Họ thoát khỏi nhà tù có tường, để rồi tự xây cho mình một nhà tù không tường — và còn yêu quý nó hơn, vì lần này họ tưởng rằng mình đã tự do lựa chọn.

Cho đến đây, ta đã nói về quần chúng hải ngoại — những người im lặng theo vòng xoáy, những người chạy theo nhóm tham chiếu, những kẻ tín đồ khát thuộc về. Nhưng vòng xoáy im lặng cần có người thắp lửa, và phong trào quần chúng cần có người cầm loa. Đó là vai trò của một tầng lớp đặc thù trong cộng đồng: giới truyền thông, báo chí và giải trí người Việt theo cánh tả — cái mà dân mạng đã đặt cho biệt danh cay đắng “truyền thông thổ tả.”

Đây không còn là những nạn nhân thụ động của tâm lý đám đông. Đây là những kẻ chủ động sản xuất ra đám đông ấy. Họ là người Việt nói tiếng Việt, viết cho người Việt, có kênh YouTube hàng trăm nghìn người theo dõi, có chương trình phát thanh, có tờ báo mạng, có sân khấu. Và họ dùng toàn bộ phương tiện ấy không phải để soi sáng, mà để khuếch đại cơn cuồng nộ — bằng thứ ngôn ngữ đê tiện, hung hãn, bất chấp sự thật mà ngay cả truyền thông dòng chính Hoa Kỳ cũng phải e dè không dám dùng công khai.

Tại sao những kẻ này lại hung hãn hơn cả nguyên bản mà họ sao chép? Tâm lý học cung cấp ba lời giải.

Thứ nhất là hiện tượng mà các nhà nghiên cứu gọi là “lòng sốt sắng của kẻ cải đạo” (the zeal of the convert). Kẻ mới gia nhập một đức tin bao giờ cũng cuồng nhiệt hơn người sinh ra trong đức tin ấy, vì anh ta phải liên tục chứng minh lòng trung thành của mình.

Người làm truyền thông Việt cánh tả biết rõ — dù không ai nói ra — mình là kẻ ngoại biên trong thế giới truyền thông dòng chính Mỹ: không có tấm bằng Columbia Journalism, không có ghế ở CNN, không được mời lên MSNBC. Để được công nhận là “người nhà,” anh ta phải hét to hơn, chửi bẩn hơn, tỏ ra trung thành tuyệt đối hơn cả những Acosta hay Joy Reid mà Phần 2 đã mổ xẻ. Sự hung hãn của họ không phải dấu hiệu của sức mạnh — nó là dấu hiệu của nỗi bất an về vị thế ngoại biên của chính mình.

Thứ hai là động cơ kinh tế trần trụi của nền kinh tế chú ý (attention economy). Trong thế giới YouTube và Facebook, cơn phẫn nộ là loại hàng hóa bán chạy nhất. Một video phân tích điềm tĩnh, đa chiều về một chính sách thu được vài nghìn lượt xem; một video giật tít chửi rủa Trump bằng ngôn từ tục tằn thu về hàng trăm nghìn, kèm theo tiền quảng cáo và tiền ủng hộ. Thuật toán không thưởng cho sự thật — nó thưởng cho cảm xúc mạnh. Và thế là sự thật bị hiến tế trên bàn thờ của lượt xem. Kẻ “thổ tả” không nhất thiết tin vào điều mình chửi; nhiều kẻ chỉ đơn giản đã khám phá ra rằng chửi bới là một mô hình kinh doanh. Họ là thương nhân của sự cuồng nộ, và khán giả mắc TDS là thị trường béo bở nhất.

Thứ ba, và đáng buồn nhất, là cơ chế “vật tế thần” (scapegoating) mà nhà nhân học René Girard đã lý thuyết hóa. Một cộng đồng mang trong mình những căng thẳng nội tại — mặc cảm tị nạn, sự chia rẽ thế hệ, nỗi bất lực trước quê hương đã mất — luôn có nhu cầu trút những căng thẳng ấy lên một đối tượng chung. Donald Trump trở thành vật tế thần hoàn hảo: trút sự căm ghét lên ông, người ta tạm thời quên đi những vết thương thật sự của chính cộng đồng mình. Và kẻ làm truyền thông “thổ tả” chính là thầy tế chủ trì nghi lễ ấy — kẻ mỗi ngày dẫn dắt đám đông trong điệu múa hiến tế, và nhờ đó mà giữ được quyền lực, ảnh hưởng, và thu nhập của mình.

Điều cần gọi đúng tên ở đây là sự phản bội kép. Một người làm báo, theo lý tưởng nguyên thủy của nghề, có một nghĩa vụ với sự thật. Một người Việt tị nạn, theo lẽ thường của lương tâm, có một ký ức về cái giá của tự do ngôn luận bị tước đoạt. Kẻ “truyền thông thổ tả” phản bội cả hai cùng lúc: phản bội nghề nghiệp khi biến tin tức thành vũ khí tuyên truyền, và phản bội chính lịch sử của dân tộc mình khi dùng quyền tự do mà bao người đã chết để giành lấy — để bóp méo sự thật y hệt cách bộ máy tuyên giáo mà họ từng bỏ chạy vẫn làm. Họ không phải nạn nhân của vòng xoáy im lặng. Họ là kẻ vận hành cái máy tạo ra nó.

Có một sự thật mà các nhà tư tưởng về tự do từ Mill đến Hannah Arendt đều đã chạm tới theo cách riêng: tự do không phải là món quà mà người ta nhận một lần rồi giữ mãi. Tự do là một gánh nặng phải mang mỗi ngày — gánh nặng của việc tự mình suy nghĩ, tự mình phán đoán, tự mình chịu trách nhiệm cho kết luận của mình giữa một đám đông đang gào lên điều ngược lại. Và bởi vì nó là gánh nặng, con người luôn có cám dỗ trút bỏ nó — trao nó cho đám đông, cho truyền thông, cho cái “ai cũng nghĩ thế” tiện lợi.

Người Việt trong nước không được trao quyền tự do tư tưởng; nó bị tước đoạt bằng bạo lực. Bi kịch của họ là bi kịch của nạn nhân. Nhưng người Việt hải ngoại được trao quyền tự do tư tưởng đầy đủ nhất — và một bộ phận trong họ đã tự nguyện trả nó lại, đổi lấy cảm giác ấm áp của việc thuộc về đám đông đúng đắn. Bi kịch của họ không phải bi kịch của nạn nhân, mà là bi kịch của kẻ có chìa khóa trong tay mà vẫn chọn ở lại trong phòng giam.

Thước đo mà ba bài trước đã nhiều lần nhắc đến — là tư duy độc lập được đo không phải bằng những gì người ta hô to mà bằng những gì người ta dám nghĩ ngược dòng — ở hải ngoại trở nên sắc bén hơn bao giờ hết. Bởi ở đây không còn lời bào chữa của sự sợ hãi. Không ai bỏ tù bạn vì một ý nghĩ độc lập tại Houston hay Melbourne. Cái duy nhất ngăn bạn là nỗi sợ ánh mắt của chính cộng đồng mình — và đó là nỗi sợ mà chỉ bản thân bạn mới có thể tự giải phóng.

Một dân tộc đã vượt đại dương để đi tìm tự do mà rồi đánh mất nó ngay khi vừa cập bến — không phải vì bị ai cướp, mà vì tự buông tay — là một dân tộc cần soi lại mình trong tấm gương ấy. Bởi suy cho cùng, người ta có thể tha thứ cho kẻ nô lệ không biết mình là nô lệ. Nhưng lịch sử sẽ khắt khe hơn nhiều với những người đã được trao trọn vẹn tự do, được sống dưới những bản hiến pháp bảo vệ tận răng quyền được nghĩ khác, vậy mà vẫn chọn quỳ xuống trước một đám đông — chỉ vì đứng thẳng một mình thì quá cô đơn.

*Vô Danh


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét